Mô tả sản phẩm

(R)-tert-Butyl pyrrolidin-3-ylcarbamate (còn gọi là (R)-3-(Boc-amino)pyrrolidine, (R)-tert-butyl (pyrrolidin-3-yl)carbamate) là một hợp chất amin được bảo vệ bằng nhóm Boc (tert-butoxycarbonyl) ở vị trí 3 của vòng pyrrolidin. Đây là một khối xây dựng đa năng trong hóa học dược phẩm, đặc biệt hữu ích cho việc tổng hợp các chất ức chế enzyme, thuốc kháng virus, thuốc điều trị bệnh thần kinh và các hợp chất chứa khung pyrrolidin.

Nhóm Boc bảo vệ amine, cho phép thực hiện các phản ứng chọn lọc trên các nhóm chức khác trước khi loại bỏ nhóm bảo vệ bằng acid (TFA hoặc HCl). Cấu hình R mang lại tính quang hoạt, rất quan trọng cho các ứng dụng yêu cầu độ tinh khiết lập thể cao. Hợp chất này được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp peptide, tổng hợp không đối xứng và phát triển các thư viện phân tử.

Lưu ý an toàn: Có thể gây kích ứng da, mắt và đường hô hấp. Cần đeo găng tay, kính bảo hộ và khẩu trang khi xử lý. Tránh hít bụi và tiếp xúc lâu dài. Bảo quản trong bao bì kín, nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm và ánh sáng trực tiếp. Nhiệt độ bảo quản khuyến nghị: 2–8°C. Tránh xa acid mạnh và base mạnh.

Tính chất

Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng của amin Khối lượng phân tử: 186.25 g/mol Điểm nóng chảy: 70–75°C Độ tan: tan trong DMF, DMSO, methanol, ethanol, dichloromethane; ít tan trong nước và ether Quay cực: [α]²⁵_D = –10° đến –15° (c = 1, trong methanol) Ổn định ở điều kiện bảo quản đúng quy cách, nhạy cảm với acid (loại bỏ nhóm Boc) Hút ẩm nhẹ Bảo quản trong lọ kín, sử dụng khí trơ (N₂/Ar) để bảo quản lâu dài, nhiệt độ 2–8°C

Ứng dụng

  • Tổng hợp dược phẩm

    Là chất trung gian để tổng hợp các thuốc ức chế enzyme (ví dụ: ức chế kinase, protease), thuốc kháng virus, và các tác nhân điều trị bệnh thần kinh, tim mạch và ung thư.

  • Tổng hợp peptide

    Được sử dụng để đưa (R)-3-aminopyrrolidin vào chuỗi peptide hoặc peptidomimetic, tạo ra các hợp chất có hoạt tính sinh học và độ chọn lọc cao.

  • Hóa học lập thể

    Là khối xây dựng bất đối để tổng hợp các phân tử hoạt động quang học, hỗ trợ nghiên cứu SAR và phát triển thuốc mới.

  • Hóa học tổng hợp hữu cơ

    Là tiền chất cho nhiều dẫn xuất pyrrolidin và heterocycle, ứng dụng trong tổng hợp các chất trung gian và vật liệu chức năng.

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

(R)-tert-Butyl pyrrolidin-3-ylcarbamate - CAS 122536-77-0