Mô tả sản phẩm

Rhein (Đại Hoàng Acid, CAS: 478-43-3), tên hóa học đầy đủ là 4,5-dihydroxy-9,10-dioxoanthracene-2-carboxylic acid, còn được gọi là 1,8-Dihydroxyanthraquinone-3-carboxylic acid, Cassic acid, Rheic acid, Monorhein hay Parietic acid. Đây là một hợp chất hữu cơ tự nhiên thuộc nhóm anthraquinone, được chiết xuất chủ yếu từ rễ cây Đại Hoàng (Rheum palmatum L.) thuộc họ Rau Răm (Polygonaceae) và lá cây Phan Tả (Senna).

Sản phẩm có dạng tinh thể kim màu vàng (tinh thể từ methanol) hoặc bột màu vàng đến nâu cam nhạt, không mùi hoặc có mùi thơm nhẹ đặc trưng. Rhein có điểm nóng chảy cao 321-322°C và nhiệt độ phân hủy 330°C. Hợp chất không tan trong nước, ít tan trong methanol, ethanol, DMSO, ether, benzene, chloroform và petroleum ether, nhưng tan trong dung dịch kiềm và pyridine.

Cơ chế tác dụng: Rhein là chất chuyển hóa hoạt tính (active metabolite) của thuốc Diacerein - thuốc điều trị viêm khớp dạng thấp và thoái hóa khớp. Nó có tác dụng ức chế sản xuất và tiết IL-1β, giảm hoạt động caspase-3, ức chế enzyme nitric oxide synthase (iNOS) cảm ứng, và giảm phosphoryl hóa c-Jun và JNK. Ngoài ra, Rhein còn có hoạt tính kháng khuẩn mạnh đối với Staphylococcus aureus, tác dụng nhuận tràng, lợi tiểu, chống oxy hóa và tiềm năng chống ung thư (đặc biệt là melanoma, ung thư vú, ung thư phổi A-549).

Lưu ý an toàn: Rhein có thể gây kích ứng da (H315), kích ứng mắt nghiêm trọng (H319) và kích ứng đường hô hấp (H335). Cần sử dụng trang bị bảo hộ cá nhân (găng tay, kính bảo hộ, khẩu trang) khi thao tác. Bảo quản nơi khô ráo, kín, tránh ánh nắng trực tiếp, nhiệt độ 2-8°C hoặc -20°C. Sản phẩm hút ẩm (hygroscopic) và có thể cháy được khi đun nóng.

Tính chất

Tinh thể kim màu vàng đến nâu cam (Yellow to Dark Orange) Kim dạng kim từ methanol hoặc bột nâu vàng nhạt Không mùi hoặc mùi thơm nhẹ đặc trưng Điểm nóng chảy: 321-322°C Nhiệt độ phân hủy: 330°C Khối lượng phân tử: 284.21 g/mol Không tan trong nước (<0.1 g/100 mL ở 17°C) Ít tan trong methanol, ethanol, DMSO, ether, benzene, chloroform Tan trong dung dịch kiềm và pyridine LogP: 2.2-4.29 pKa: 3.17±0.20 UV λmax: 229, 258, 435nm (methanol) Bảo quản: 2-8°C hoặc -20°C Hút ẩm (Hygroscopic) Có thể cháy được (Combustible) Tạo muối kali màu đỏ và muối natri màu hồng

Ứng dụng

  • Trung gian dược phẩm & nguyên liệu thuốc

    Chất chuyển hóa hoạt tính của Diacerein - thuốc điều trị viêm khớp dạng thấp và thoái hóa khớp; trung gian tổng hợp các dẫn xuất anthraquinone dược phẩm

  • Thực phẩm chức năng & bổ sung dinh dưỡng

    Nguyên liệu sản xuất thực phẩm chức năng hỗ trợ điều trị viêm khớp, tăng cường sức khỏe đường ruột, chống oxy hóa từ chiết xuất thảo dược

  • Mỹ phẩm & chăm sóc da

    Chất kháng khuẩn (ANTIMICROBIAL) trong mỹ phẩm, thành phần chống viêm, chống lão hóa trong sản phẩm chăm sóc da chiết xuất thảo dược

  • Nghiên cứu khoa học & phát triển thuốc (R&D)

    Nghiên cứu tác dụng chống ung thư (melanoma, ung thư vú, ung thư phổi), chống viêm, ức chế CD38, bảo vệ thần kinh và điều hòa trao đổi chất NAD+

  • Điều trị bệnh lý đường ruột

    Thuốc nhuận tràng tự nhiên, điều trị táo bón, hỗ trợ tiêu hóa từ các bài thuốc Đông y có nguồn gốc Đại Hoàng

  • Nông nghiệp & bảo vệ thực vật

    Nghiên cứu kháng khuẩn, kháng nấm trong bảo vệ cây trồng; chiết xuất từ nấm nội sinh (endophytic fungi) từ cây thuốc làm nguồn chống oxy hóa

  • Phân tích & kiểm tra chất lượng (QC/QA)

    Chất chuẩn phân tích HPLC, chất chuẩn nội bộ trong kiểm soát chất lượng chiết xuất thảo dược và thực phẩm chức năng

  • Y học cổ truyền & bào chế thảo dược

    Thành phần hoạt chất chính trong củ Đại Hoàng (Rhubarb) và lá Phan Tả (Senna), được sử dụng trong các bài thuốc Đông y có tác dụng thanh nhiệt, nhuận tràng, tiêu viêm

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Formononetin và Rhein trong Hỗn dịch Bitong giúp giảm viêm liên quan đến viêm khớp dạng thấp: Nghiên cứu tích hợp WGCNA, học máy và thử nghiệm in vitro
Pharmaceuticals 2026, 19(5), 735 DOI
Nghiên cứu này kết hợp phân tích mạng lưới đồng biểu hiện gen có trọng số (WGCNA), học máy, mô phỏng gắn kết phân tử (molecular docking), mô phỏng động lực học phân tử và các thí nghiệm in vitro để khảo sát các thành phần hoạt tính cũng như cơ chế tác động của Hỗn dịch Bitong (BTM) trong điều trị viêm khớp dạng thấp (RA). Thông qua quy trình sàng lọc hệ thống, các nhà nghiên cứu đã xác định JUN và PPARG là những đích tác động trị liệu then chốt; trong đó, formononetin và rhein nổi lên như những hợp chất hoạt tính sinh học chủ đạo từ BTM, thể hiện ái lực gắn kết tốt và tương tác ổn định với các đích này. Formononetin (chiết xuất từ ​​Scutellaria baicalensis) và rhein (từ Polygonum cuspidatum) đã chứng minh tác dụng kháng viêm đáng kể trên các tế bào nguyên bào sợi màng hoạt dịch MH7A được kích thích bởi TNF-α; chúng làm giảm rõ rệt sự biểu hiện của các cytokine tiền viêm (như IL6) và enzyme phân hủy chất nền ngoại bào (MMP9), đồng thời ức chế sự hoạt hóa và tăng sinh của nguyên bào sợi theo cơ chế phụ thuộc vào liều lượng. Nghiên cứu áp dụng các phương pháp tính toán chặt chẽ như hồi quy LASSO, Random Forest và SVM-RFE để ưu tiên lựa chọn các đích tác động, kết hợp với mô phỏng động lực học phân tử nhằm xác nhận độ ổn định cấu trúc của các phức hợp hợp chất-đích trong suốt quá trình mô phỏng kéo dài 100 ns. Phân tích sự thâm nhập của tế bào miễn dịch cũng cho thấy mối tương quan giữa JUN/PPARG với các quần thể tế bào miễn dịch cụ thể—đặc biệt là tế bào tua và đại thực bào—gợi mở về các tác dụng điều hòa miễn dịch sâu rộng hơn. Các kết quả này củng cố giả thuyết về cơ chế đa thành phần và đa đích của BTM trong điều trị RA, trong đó formononetin và rhein có khả năng tác động thông qua mạng lưới điều hòa liên quan đến JUN và PPARG để tái thiết lập sự cân bằng trong tín hiệu viêm và điều biến vi môi trường miễn dịch tại màng hoạt dịch.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Rhein (Đại Hoàng Acid) - CAS 478-43-3