Mô tả sản phẩm

Rimantadine hydrochloride là một thuốc kháng virus tổng hợp thuộc nhóm adamantane, có cấu trúc tương tự amantadine nhưng ít tác dụng phụ trên hệ thần kinh trung ương hơn. Thuốc hoạt động bằng cách ức chế sự tháo vỏ (uncoating) của virus cúm A trong tế bào vật chủ, ngăn chặn sự giải phóng RNA virus vào tế bào chất, từ đó ức chế quá trình nhân lên của virus. Rimantadine được chỉ định để điều trị nhiễm cúm A ở người lớn (khởi phát sớm trong vòng 48 giờ) và dự phòng cúm A trong các đợt bùng phát dịch. Thuốc có hiệu quả trên các chủng cúm A, nhưng không có tác dụng trên cúm B. Do kháng thuốc ngày càng gia tăng, rimantadine ít được sử dụng hơn so với các thuốc kháng virus mới như oseltamivir, nhưng vẫn có giá trị trong một số trường hợp cụ thể.

Lưu ý an toàn: Rimantadine là thuốc kê đơn. Tác dụng phụ thường gặp: buồn nôn, chóng mặt, mất ngủ, và các rối loạn tiêu hóa nhẹ. Ít tác dụng phụ trên thần kinh trung ương hơn amantadine. Chống chỉ định cho bệnh nhân quá mẫn với adamantane, suy gan nặng, suy thận (cần điều chỉnh liều), phụ nữ có thai và cho con bú (thận trọng). Cần thận trọng ở bệnh nhân động kinh, rối loạn tâm thần. Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng, nhiệt độ 15–30°C, để xa tầm tay trẻ em.

Tính chất

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 215.76 g/mol Điểm nóng chảy: 310–315°C (phân hủy) Độ tan: tan trong nước (~50 mg/mL), tan trong ethanol, methanol, DMSO; ít tan trong aceton và chloroform pH dung dịch 1% trong nước: 4.0–6.0 LogP (octanol/water): ~3.0 (tính toán) Ổn định ở điều kiện bảo quản đúng quy cách, tránh ẩm và ánh sáng mạnh Hút ẩm nhẹ Bảo quản trong bao bì kín, nơi khô ráo, nhiệt độ 15–30°C, tránh ánh sáng trực tiếp

Ứng dụng

  • Điều trị cúm A

    Được chỉ định để điều trị nhiễm virus cúm A ở người lớn, bắt đầu trong vòng 48 giờ kể từ khi có triệu chứng, giúp giảm thời gian và mức độ nặng của bệnh.

  • Dự phòng cúm A

    Được sử dụng để dự phòng cúm A trong các đợt dịch bùng phát ở người lớn, đặc biệt trong các cơ sở y tế, quân đội hoặc cộng đồng.

  • Điều trị bệnh Parkinson

    Có tác dụng hỗ trợ trong bệnh Parkinson (như amantadine) ở một số trường hợp, mặc dù ít được sử dụng hơn.

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Ức chế sự sao chép của virus Zika trong ống nghiệm bằng amantadine và rimantadine hydrochloride
Microbiol. Res. 2021, 12(3), 727-738 DOI
Nghiên cứu này chứng minh rằng amantadine hydrochloride và rimantadine hydrochloride – hai loại thuốc kháng virus đã được FDA chấp thuận – thể hiện hoạt tính ức chế mạnh mẽ đối với sự sao chép của virus Zika (ZIKV) trong ống nghiệm (in vitro) theo cơ chế phụ thuộc vào liều lượng. Thông qua việc sử dụng các nuôi cấy tế bào Vero nhiễm chủng ZIKV phân lập lâm sàng (CIET-01) cùng hai chủng tham chiếu (MR 766 và R103451), các nhà nghiên cứu cho thấy cả hai dẫn xuất adamantane này đều làm giảm đáng kể nồng độ virus ở các mức nồng độ thấp hơn nhiều so với ngưỡng gây độc cho tế bào, qua đó đạt được chỉ số chọn lọc cao. Hiệu quả kháng virus này được ghi nhận nhất quán trên các chủng ZIKV khác nhau và cũng được quan sát thấy đối với virus sốt xuất huyết tuýp 1 (DENV-1), mặc dù hiệu quả thấp hơn đối với virus sốt vàng da (YFV). Các thử nghiệm độc tính tế bào xác nhận rằng hoạt tính kháng virus được ghi nhận không phải do tổn thương tế bào gây ra, với giá trị CC50 vượt quá 100 µg/mL đối với cả hai hợp chất. Các tác giả đưa ra giả thuyết rằng cơ chế tác động có thể liên quan đến việc ức chế một loại viroporin tiềm năng của ZIKV – tương tự như cách amantadine tác động lên kênh ion M2 của virus cúm A và viroporin P7 của virus viêm gan C – qua đó gợi mở về một đích tác động được bảo tồn giữa các loại virus thuộc chi *Flavivirus* cũng như tiềm năng tái sử dụng các loại thuốc đã được khẳng định hiệu quả này để điều trị nhiễm ZIKV.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Rimantadin hydroclorid - CAS 1501-84-4