Mô tả sản phẩm

Scopolamine Hydrobromide (C₁₇H₂₁NO₄·HBr, CAS: 114-49-8) là muối hydrobromide của scopolamine (hyoscine), một alkaloid tropane tự nhiên được chiết xuất từ cây cà độc dược (Datura stramonium), cà độc dược belladonna (Atropa belladonna) và một số loài thực vật họ Solanaceae khác. Sản phẩm ở dạng tinh thể màu trắng hoặc trắng ngà, không mùi, có vị đắng, tan tốt trong nước và ethanol.

Cơ chế tác dụng của Scopolamine Hydrobromide là ức chế cạnh tranh thụ thể muscarinic acetylcholine (đặc biệt là M1 và M3), làm giảm tác dụng của acetylcholine trên hệ thần kinh trung ương và ngoại biên. Thuốc có tác dụng kháng cholinergic mạnh, bao gồm giảm tiết dịch, giãn đồng tử, giảm co thắt cơ trơn, ức chế tiền đình và chống buồn nôn. Sản phẩm đạt tiêu chuẩn dược phẩm USP, EP, được sản xuất theo GMP, đảm bảo an toàn và hiệu quả trong sử dụng y tế. Cần bảo quản trong bao bì kín, tránh ánh sáng, ở nhiệt độ phòng.

Tính chất

Tinh thể màu trắng hoặc trắng ngà Không mùi, vị đắng Tan tốt trong nước Tan trong ethanol, methanol Hơi tan trong chloroform Không tan trong ether pH dung dịch 1%: khoảng 4.0-5.5 Ức chế muscarinic receptor mạnh Cần bảo quản tránh ánh sáng Nhạy cảm với oxy hóa và nhiệt cao Trọng lượng phân tử: 384.27 g/mol

Ứng dụng

  • Chống say tàu xe & buồn nôn

    Miếng dán sau tai (transdermal patch), thuốc viên, thuốc tiêm điều trị say tàu xe, buồn nôn sau phẫu thuật, buồn nôn do hóa trị liệu

  • Tiền mê & gây mê

    Thuốc tiêm tĩnh mạch hoặc bắp trong tiền mê, gây mê, giảm tiết dịch đường hô hấp và ức chế phản xạ trước khi nội soi, phẫu thuật

  • Điều trị co giật & Parkinson

    Thuốc điều trị co giật do ngộ độc organophosphate, điều trị triệu chứng Parkinson (run, cứng cơ, chậm vận động) và các rối loạn vận động extrapyramidal

  • Giãn đồng tử & nhãn khoa

    Thuốc nhỏ mắt, thuốc tiêm giãn đồng tử trong khám mắt, phẫu thuật mắt và điều trị viêm màng bồ đào (iritis, iridocyclitis)

  • Giảm đau & giãn cơ

    Thuốc giảm đau, giãn cơ trong các trường hợp đau bụng cơ, đau dạ dày, đau ruột thừa và các cơn co thắt cơ trơn

  • Sản xuất thuốc viên, tiêm & miếng dán

    Nguyên liệu sản xuất thuốc viên nén, dung dịch tiêm, miếng dán transdermal, thuốc nhỏ mắt và các chế phẩm dược phẩm khác

  • Nghiên cứu dược lý & phát triển thuốc

    Nghiên cứu cơ chế tác dụng cholinergic, đánh giá độc tính, phát triển công thức mới và nghiên cứu dược động học

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Scopolamine Hydrobromide (Scopolamine Hydrobromide) - CAS 114-49-8