Mô tả sản phẩm

Sodium tetrafluoroborate (Natri tetrafluoroborat), còn được gọi là Sodium fluoroborate hoặc Natri fluoroborat, là một hợp chất vô cơ của natri chứa anion tetrafluoroborate [BF₄]⁻, có công thức phân tử BF₄Na (hoặc viết đầy đủ NaBF₄) và số CAS 13755-29-8. Đây là một trong những muối fluoroborate quan trọng nhất trong công nghiệp hóa chất và công nghiệp kim loại.

Cấu trúc phân tử của sodium tetrafluoroborate bao gồm cation natri (Na⁺) và anion tetrafluoroborate [BF₄]⁻, trong đó nguyên tử boron nằm ở trung tâm của tứ diện được bao quanh bởi 4 nguyên tử fluor. Anion [BF₄]⁻ có cấu trúc đối xứng cao, kích thước lớn và tính chất "soft", làm cho nó trở thành một chất tạo phức (complexing agent) và chất xúc tác đa năng trong hóa học hữu cơ và vô cơ.

Sản phẩm ở dạng bột tinh thể hoặc hạt màu trắng, không mùi, tan tốt trong nước tạo thành dung dịch trong suốt có pH trung tính đến yếm acid (khoảng 5.0–7.0). Sodium tetrafluoroborate ít tan trong ethanol, không tan trong ether và các dung môi hữu cơ không phân cực. Điểm nóng chảy khoảng 384°C (phân hủy thành NaF và BF₃). Hợp chất có độ ổn định nhiệt cao và không dễ bị thủy phân như các muối fluorosilicate khác.

Lưu ý an toàn: Sodium tetrafluoroborate có độc tính trung bình, chủ yếu do khả năng giải phóng ion fluoride (F⁻) trong môi trường acid hoặc khi nhiệt phân. Có thể gây kích ứng da, mắt và đường hô hấp. Tiếp xúc lâu dài hoặc nuốt phải có thể gây ngộ độc fluoride (fluorosis). Cần sử dụng găng tay, kính bảo hộ và mặt nạ phòng độc khi tiếp xúc với bụi. Bảo quản nơi khô ráo, kín, tránh ẩm và nhiệt độ cao. Không trộn lẫn với acid mạnh vì có thể giải phóng khí HF độc hại.

Tính chất

Bột tinh thể hoặc hạt màu trắng Không mùi Khối lượng phân tử: 109.81 g/mol Điểm nóng chảy: 384°C (phân hủy thành NaF và BF₃) Tan tốt trong nước (tạo dung dịch trong suốt) Ít tan trong ethanol Không tan trong ether, acetone pH dung dịch nước 1%: ~5.0–7.0 Cấu trúc anion [BF₄]⁻ tứ diện đối xứng Ổn định nhiệt cao, không dễ thủy phân Có thể giải phóng HF khi tiếp xúc acid mạnh Độ ổn định hóa học tốt trong môi trường trung tính Bảo quản: nơi khô ráo, kín, tránh ẩm và nhiệt độ cao

Ứng dụng

  • Công nghiệp mạ điện & xử lý bề mặt kim loại

    Chất phụ gia trong dung dịch mạ điện (mạ kẽm, mạ niken, mạ đồng, mạ crom), chất làm sáng bề mặt, chất tẩy gỉ và xử lý bề mặt nhôm, thép không gỉ

  • Tổng hợp hóa chất hữu cơ

    Chất xúc tác Lewis, chất tạo phức, chất trung gian trong tổng hợp các hợp chất boron, dược phẩm và vật liệu chức năng

  • Công nghiệp gốm sứ & thủy tinh

    Chất phụ gia trong men gốm, chất làm chảy (flux), chất tạo màu men, chống ăn mòn và tăng độ bền của gốm sứ, thủy tinh và enamel

  • Xử lý nước & chống ăn mòn

    Chất ức chế ăn mòn trong hệ thống làm mát tuần hoàn, xử lý nước thải công nghiệp, chất làm mềm nước và chất khử cặn

  • Hóa chất nông nghiệp

    Thành phần trong thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ, chất bảo quản gỗ và chất chống mốc mọt cho nông sản và vật liệu xây dựng

  • Phòng thí nghiệm & nghiên cứu

    Reagent trong phòng thí nghiệm hóa học, chất chuẩn phân tích, nghiên cứu hóa học boron, điện hóa và vật liệu nano

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Sodium tetrafluoroborate (Natri tetrafluoroborat) - CAS 13755-29-8