Mô tả sản phẩm

Stavudin (d4T) là một chất tương tự nucleoside, thuộc nhóm thuốc ức chế men sao chép ngược (NRTI) dùng trong điều trị HIV/AIDS. Sản phẩm tồn tại ở dạng bột kết tinh màu trắng hoặc trắng ngà, tan trong nước và methanol, ít tan trong ethanol và các dung môi hữu cơ.

Stavudin được phosphoryl hóa trong tế bào thành stavudin triphosphate, chất này cạnh tranh với thymidine triphosphate để gắn vào DNA của virus HIV, gây kết thúc chuỗi DNA, ức chế sự sao chép của virus. Thuốc được chỉ định điều trị HIV-1 ở người lớn và trẻ em, thường kết hợp với các thuốc kháng retrovirus khác. Sản phẩm đạt tiêu chuẩn USP, EP, GMP, đảm bảo chất lượng cao cho sản xuất dược phẩm và được sử dụng dưới dạng viên nang hoặc dung dịch uống.

Tính chất

Bột kết tinh màu trắng hoặc trắng ngà Tan trong nước (khoảng 30 mg/mL) Tan trong methanol, ít tan trong ethanol Thực tế không tan trong ete và cloroform Điểm nóng chảy 160-164°C pH dung dịch 1%: 5.0-6.5 Quay cực [α]20/D -35° đến -40° (c=0.5, nước) Độ tinh khiết ≥ 98.0% (HPLC) Độ ẩm ≤ 1.0% Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ 15-25°C

Ứng dụng

  • Điều trị HIV/AIDS

    Điều trị nhiễm HIV-1 ở người lớn và trẻ em, thường phối hợp với các thuốc kháng retrovirus khác để tăng hiệu quả và giảm kháng thuốc, giúp giảm tải lượng virus và tăng số lượng tế bào CD4.

  • Phác đồ điều trị dự phòng phơi nhiễm

    Sử dụng trong một số phác đồ dự phòng phơi nhiễm HIV, đặc biệt khi các thuốc khác không dung nạp (ít phổ biến hơn).

  • Nghiên cứu HIV và kháng virus

    Được sử dụng trong các nghiên cứu lâm sàng và tiền lâm sàng về HIV, cơ chế kháng thuốc và phát triển thuốc mới.

  • Sản xuất thuốc generic

    API chính cho sản xuất thuốc generic stavudine, phục vụ các chương trình điều trị HIV tại các quốc gia đang phát triển.

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Stavudin - CAS 3056-17-5