Mô tả sản phẩm

Syringaldehyde (còn gọi là 4-Hydroxy-3,5-dimethoxybenzaldehyde, Gallaldehyde 3,5-dimethyl ether, CAS 134-96-3) là một hợp chất phenolic hữu cơ có công thức phân tử C₉H₁₀O₄ với khối lượng phân tử 182.17 g/mol. Đây là một trong những sản phẩm phân hủy lignin quan trọng nhất, có nguồn gốc từ các loại cây gỗ mềm (softwood) và một số loại cây gỗ cứng (hardwood), đặc biệt phong phú trong cây tre, nứa và các loại cây ngũ cốc.

Sản phẩm ở dạng tinh thể bột màu vàng nhạt đến nâu nhạt, có mùi vani đặc trưng dễ chịu và ngọt ngào. Tan tốt trong ethanol, methanol, acetone, ether, ethyl acetate và các dung môi hữu cơ phân cực; hòa tan một phần trong nước nóng; ít tan trong nước lạnh và hydrocarbon không phân cực. Điểm chảy ~110-113°C. Cấu trúc phân tử bao gồm nhân benzene với nhóm aldehyde (-CHO) ở vị trí 1, nhóm hydroxyl (-OH) ở vị trí 4 và hai nhóm methoxy (-OCH₃) ở vị trí 3 và 5, tạo nên một phân tử có hoạt tính sinh học đa dạng.

Syringaldehyde là một nguyên liệu tái tạo (renewable feedstock) quan trọng trong ngành công nghiệp hóa chất xanh (green chemistry). Khác với các hóa chất từ nguồn dầu mỏ, Syringaldehyde có thể được sản xuất từ quá trình phân hủy lignin trong bã mía, mùn cưa, vỏ trấu và các phế liệu nông nghiệp khác bằng phương pháp oxy hóa, thủy phân hoặc vi sinh. Sản phẩm đạt chuẩn Industrial Grade / Synthesis Grade, đảm bảo độ tinh khiết cao, ím tạp chất lignin liên quan, phù hợp cho các ứng dụng tổng hợp công nghiệp, nghiên cứu và sản xuất hương liệu. Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng và oxy hóa.

Tính chất

Tinh thể bột màu vàng nhạt đến nâu nhạt Mùi vani đặc trưng, dễ chịu, ngọt ngào Tan tốt trong ethanol, methanol, acetone, ether, ethyl acetate Hòa tan một phần trong nước nóng, ít tan trong nước lạnh Điểm chảy: ~110-113°C Điểm sôi: ~310-315°C (phân hủy một phần) Tỷ trọng: ~1.25 g/cm³ pH dung dịch nước: ~5.0-6.5 (trung tính yếu axit) Hoạt tính chống oxy hóa mạnh do cấu trúc phenolic Ổn định trong điều kiện bảo quản khô ráo, kín, tránh ánh sáng Nhạy cảm với oxy hóa mạnh (nhóm aldehyde dễ oxy hóa thành acid) Nguồn gốc tái tạo từ lignin, thân thiện môi trường

Ứng dụng

  • Hương liệu & nước hoa

    Trung gian tổng hợp vanillin tự nhiên, hương liệu vani, hương liệu thực phẩm, nước hoa, xà phòng, nến thơm và sản phẩm chăm sóc cá nhân có mùi vani đặc trưng

  • Tổng hợp dược phẩm

    Nguyên liệu tổng hợp các hoạt chất dược phẩm có hoạt tính chống viêm, kháng khuẩn, chống ung thư, thuốc tim mạch và chất chống oxy hóa sinh học

  • Polymer sinh học & vật liệu

    Monomer tổng hợp polymer sinh học (biopolymer), nhựa epoxy, polyurethane từ nguồn lignin tái tạo, vật liệu phủ sinh học phân hủy, keo dán gỗ công nghiệp

  • Chất chống oxy hóa

    Thành phần trong công thức chất chống oxy hóa thực phẩm, mỹ phẩm, dầu nhờn, nhựa và cao su nhờ hoạt tính khử mạnh của nhóm phenolic và methoxy

  • Nông nghiệp & thuốc bảo vệ thực vật

    Trung gian tổng hợp thuốc trừ sâu sinh học, thuốc kích thích sinh trưởng cây trồng, chất điều hòa sinh trưởng và các hợp chất bảo vệ thực vật từ nguồn lignin

  • Hóa chất phân tích & nghiên cứu

    Chất thử trong phòng thí nghiệm, chuẩn nội trong phân tích sắc ký HPLC/GC, nghiên cứu phân hủy lignin, hóa học xanh, tổng hợp hữu cơ bền vững

  • Công nghiệp sinh học & enzyme

    Nguồn carbon trong nuôi cấy vi sinh vật, sản xuất enzyme lignin peroxidase, nghiên cứu chuyển hóa lignin thành các hóa chất có giá trị cao (lignin valorization)

  • Mỹ phẩm & chăm sóc cá nhân

    Thành phần trong công thức kem dưỡng da, serum chống lão hóa, chất làm sáng da, chất khử mùi và sản phẩm chăm sóc tóc nhờ tính chất kháng khuẩn và chống oxy hóa

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Các dẫn xuất lai benzothiazole mới từ axit gallic và axit syringic: Tiềm năng trong điều trị đa năng các bệnh về da
Molecules 2026, 31(13), 2245 DOI
Nghiên cứu này trình bày quá trình thiết kế, tổng hợp và đánh giá hoạt tính sinh học của sáu dẫn xuất lai mới có cấu trúc khung benzothiazole, kết hợp với các nhóm chức từ axit gallic và axit syringic thông qua các cầu nối hydrazone (GAHYDR1–3) và acyl-hydrazone (GACIN1–3), nhằm phát triển các tác nhân đa năng tiềm năng điều trị các bệnh lý về da. Các hợp chất có nhóm hydroxyl (GAHYDR1 và GACIN1) thể hiện hoạt tính chống oxy hóa mạnh nhất, với giá trị IC₅₀ (đối với gốc tự do DPPH) thấp và khả năng khử (theo phương pháp FRAP) cao; trong khi đó, GAHYDR3 cho thấy hoạt tính ức chế tăng sinh có tính chọn lọc đối với tế bào u hắc tố A375 (IC₅₀ = 8,75 μM; SI = 8,12). Tất cả các hợp chất đều thể hiện khả năng hấp thụ mạnh tia UVA–UVB với hệ số hấp thụ phân tử tương đương hoặc cao hơn so với chất chuẩn PBSA, đạt chỉ số SPF lên tới 10,09 (đối với GACIN2) và mang lại hiệu quả bảo vệ da khỏi tia cực tím trên phổ rộng đối với một số dẫn xuất nhất định. Hoạt tính chống oxy hóa của các hợp chất duy trì sự ổn định đáng kể trong dung dịch suốt 3 tháng, và hầu hết các hợp chất đều có độc tính tế bào thấp đối với dòng tế bào sừng HaCaT (tế bào không phải khối u). Phân tích mối quan quan hệ cấu trúc - hoạt tính cho thấy sự hiện diện của nhóm thế phenolic, đặc biệt là nhóm chức catechol, đóng vai trò quyết định đối với hoạt tính sinh học; điều này khẳng định các dẫn xuất lai benzothiazole có nhóm hydroxyl là những tác nhân chống oxy hóa và bảo vệ da đầy hứa hẹn, trong đó GAHYDR3 là ứng viên tiềm năng để phát triển thuốc điều trị ung thư hắc tố.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Syringaldehyde - CAS 134-96-3