Mô tả sản phẩm

Tamsulosin (còn gọi là (R)-5-(2-{[2-(o-Ethoxyphenoxy)ethyl]amino}propyl)-2-methoxybenzenesulfonamide) là một hợp chất hữu cơ chứa nhóm sulfonamide và ete, có công thức phân tử C20H28N2O5S. Đây là một hoạt chất dược phẩm thuộc nhóm đối kháng thụ thể α1-adrenergic (alpha-1 adrenergic receptor antagonist), được sử dụng rộng rãi trong điều trị các triệu chứng tiết niệu do phì đại tuyến tiền liệt tuyến lành tính (BPH).

Cơ chế tác dụng: Tamsulosin là một chất đối kháng thụ thể α1-adrenergic có chọn lọc cao đối với các tiểu loại α1A và α1D. Các thụ thể α1-adrenergic nằm trên cơ trơn của cổ bàng quang, tuyến tiền liệt tuyến và ống phóng tinh. Khi bị kích thích bởi norepinephrine, các thụ thể này gây co thắt cơ trơn, làm tăng sức cản dòng chảy nước tiểu. Tamsulosin cạnh tranh với norepinephrine tại các thụ thể này, gây giãn cơ trơn, giảm sức cản và cải thiện dòng chảy nước tiểu. Tác dụng này giúp giảm các triệu chứng như tiểu khó, tiểu nhiều lần, tiểu đêm và dòng chảy nước tiểu yếu.

Tính chất

Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 408.49 g/mol (dạng base tự do); 444.97 g/mol (dạng muối hydrochloride) Điểm nóng chảy: 228–230°C (dạng HCl) Độ tan: tan trong methanol, ethanol, DMSO; ít tan trong nước (dạng base); tan tốt trong nước (dạng HCl) LogP ≈ 2.5–3.0 (tính chất lipophilic vừa phải) Có một trung tâm chiral tại carbon α của nhóm propylamine, dạng dược phẩm là enantiomer (R)-tamsulosin có hoạt tính cao hơn Ổn định ở điều kiện bảo quản thông thường pKa ≈ 8.4–9.0 (nhóm amine bậc hai) Bảo quản: 2–8°C, nơi khô ráo, kín, tránh ánh sáng Tránh tiếp xúc với acid mạnh, base mạnh, chất oxy hóa mạnh và nhiệt độ cao

Ứng dụng

  • Điều trị phì đại tuyến tiền liệt tuyến lành tính (BPH)

    Là thuốc first-line trong điều trị các triệu chứng tiết niệu do BPH, giúp cải thiện dòng chảy nước tiểu, giảm tiểu khó, tiểu nhiều lần, tiểu đêm và cảm giác tiểu không hết.

  • Điều trị sỏi niệu

    Được sử dụng hỗ trợ trong điều trị sỏi niệu để giãn niệu quản, tạo điều kiện thuận lợi cho sỏi di chuyển và đào thải (medical expulsive therapy - MET).

  • Điều trị bàng quang tăng hoạt

    Đôi khi được sử dụng trong điều trị bàng quang tăng hoạt (overactive bladder) có triệu chứng tiểu khẩn cấp và tiểu không kiểm soát.

  • Nguyên liệu API dược phẩm

    Là hoạt chất API (Active Pharmaceutical Ingredient) trong sản xuất các chế phẩm viên nang phóng thích kéo dài, viên nang phóng thích sửa đổi (modified-release) và các dạng bào chế khác điều trị BPH.

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Tamsulosin - CAS 106133-20-4