Tazobactam (YTR-830H) CAS: 89786-04-9
Mô tả sản phẩm
Tazobactam (còn gọi là YTR-830H, Penicillanic acid sulfone, (2S,3S,5R)-3-Methyl-7-oxo-3-(1H-1,2,3-triazol-1-ylmethyl)-4-thia-1-azabicyclo[3.2.0]heptane-2-carboxylic acid 4,4-dioxide) là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm beta-lactam, có công thức phân tử C10H12N4O5S. Đây là một chất ức chế beta-lactamase (beta-lactamase inhibitor) quan trọng, được sử dụng rộng rãi trong điều trị nhiễm khuẩn kết hợp với các kháng sinh beta-lactam khác.
Cơ chế tác dụng: Tazobactam là một chất ức chế beta-lactamase vĩnh viễn (suicide inhibitor), thuộc nhóm penicillanic acid sulfone. Cấu trúc của tazobactam bao gồm vòng beta-lactam kép (bicyclic) với nhóm sulfone tại vị trí 4 của vòng thiazolidine, tạo ra tính chất hóa học đặc biệt. Khi tiếp xúc với enzyme beta-lactamase, tazobactam bị enzyme tấn công tại liên kết amide của vòng beta-lactam, tạo ra một phức enzyme-acyl tạm thời. Tuy nhiên, khác với các kháng sinh beta-lactam thông thường, phức này không bị thủy phân (deacylation) để giải phóng enzyme hoạt động trở lại. Thay vào đó, tazobactam trải qua một loạt phản ứng hóa học phức tạp (tautomerization, fragmentation) dẫn đến sự bất hoạt vĩnh viễn của enzyme beta-lactamase. Cơ chế này được gọi là "suicide inhibition" vì tazobactam "tự sát" để vô hiệu hóa enzyme, bảo vệ các kháng sinh beta-lactam đồng dùng (như piperacillin, ceftolozane) khỏi bị thủy phân bởi beta-lactamase.
Tính chất
Ứng dụng
-
Điều trị nhiễm khuẩn phức tạp (kết hợp piperacillin)
Là thành phần của phối hợp kháng sinh piperacillin/tazobactam (Tazocin, Zosyn), điều trị nhiễm khuẩn hô hấp, tiết niệu, da mô mềm, ổ bụng, nhiễm khuẩn máu do vi khuẩn Gram âm và Gram dương sản sinh beta-lactamase.
-
Điều trị nhiễm khuẩn phức tạp (kết hợp ceftolozane)
Là thành phần của phối hợp ceftolozane/tazobactam (Zerbaxa), điều trị nhiễm khuẩn phức tạp trong ổ bụng, nhiễm khuẩn tiết niệu phức tạp và viêm phổi bệnh viện do Pseudomonas aeruginosa và các vi khuẩn Gram âm kháng thuốc.
-
Nguyên liệu API dược phẩm
Là hoạt chất API trong sản xuất các chế phẩm tiêm truyền tĩnh mạch, bột pha tiêm, viên nén phối hợp với piperacillin hoặc ceftolozane để điều trị nhiễm khuẩn nặng.
-
Nghiên cứu kháng sinh học và dược lý
Được sử dụng trong nghiên cứu cơ chế ức chế beta-lactamase, kháng thuốc kháng sinh, tương tác enzyme-substrate và phát triển các chất ức chế beta-lactamase thế hệ mới (avibactam, relebactam, vaborbactam).
Tài liệu tham khảo
Yêu cầu báo giá
Tazobactam (YTR-830H) - CAS 89786-04-9