Mô tả sản phẩm

Telaprevir (còn gọi là VX-950, Incivek, Incivo) là một hợp chất hữu cơ peptidomimetic, có công thức phân tử C36H53N7O6. Đây là một thuốc kháng virus trực tiếp (direct-acting antiviral - DAA) thuộc nhóm ức chế protease NS3/4A, được phát triển bởi Vertex Pharmaceuticals và được FDA phê duyệt năm 2011 để điều trị nhiễm virus viêm gan C (HCV) genotype 1.

Cơ chế tác dụng: Telaprevir là chất ức chế cạnh tranh, có chọn lọc cao đối với enzyme protease NS3/4A của virus HCV. Enzyme NS3/4A protease đóng vai trò quan trọng trong quá trình sao chép virus bằng cách xử lý polyprotein HCV thành các protein chức năng (NS3, NS4A, NS4B, NS5A, NS5B). Bằng cách ức chế enzyme này, telaprevir ngăn chặn quá trình xử lý polyprotein, làm gián đoạn vòng đời sao chép của virus HCV. Telaprevir được thiết kế dựa trên cấu trúc peptidomimetic, mô phỏng vị trí cắt tự nhiên của polyprotein HCV, với nhóm α-ketoamide hoạt động như chất ức chế cạnh tranh có thể đảo ngược (reversible competitive inhibitor).

Tính chất

Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 679.85 g/mol Điểm nóng chảy: 180–190°C (phân hủy một phần) Độ tan: tan trong methanol, ethanol, DMSO, DMF, acetonitrile; ít tan trong nước (khoảng 0.1–0.5 mg/mL) LogP ≈ 4.5–5.5 (tính chất lipophilic cao) Có nhiều trung tâm chiral, dạng dược phẩm là hỗn hợp stereoisomer có hoạt tính cao nhất Nhóm α-ketoamide là nhóm hoạt động chính, nhạy cảm với thủy phân trong môi trường acid/base mạnh Ổn định ở điều kiện bảo quản thông thường, nhạy cảm với ánh sáng mạnh, nhiệt độ cao và độ ẩm cao Bảo quản: 2–8°C, nơi khô ráo, kín, tránh ánh sáng Tránh tiếp xúc với acid mạnh, base mạnh, chất oxy hóa mạnh và nhiệt độ >40°C

Ứng dụng

  • Điều trị viêm gan C mãn tính (genotype 1)

    Là thuốc kháng virus trực tiếp first-generation trong phác đồ điều trị HCV genotype 1, kết hợp với peginterferon alfa-2a/2b và ribavirin để tăng tỷ lệ đáp ứng virus học bền vững (SVR) lên 70–80%.

  • Điều trị tái nhiễm HCV sau ghép gan

    Được sử dụng trong điều trị nhiễm HCV tái phát sau ghép gan, đặc biệt ở bệnh nhân có đáp ứng kém với phác đồ interferon + ribavirin truyền thống.

  • Nghiên cứu phát triển thuốc kháng HCV

    Là mô hình nghiên cứu quan trọng trong phát triển các thế hệ thuốc ức chế protease NS3/4A tiếp theo (paritaprevir, grazoprevir, glecaprevir, voxilaprevir) với hiệu quả cao hơn và tác dụng phụ ít hơn.

  • Nguyên liệu API dược phẩm và nghiên cứu

    Là hoạt chất API trong sản xuất các chế phẩm viên nén, viên nang phóng thích nhanh và nghiên cứu dược lý, dược động học, kháng virus học và phát triển thuốc kháng HCV mới.

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Telaprevir (VX-950) - CAS 402957-28-2