Mô tả sản phẩm

TEMPO (2,2,6,6-Tetramethylpiperidine-1-oxyl) là một hợp chất hữu cơ dị vòng thuộc nhóm nitroxyl (nitroxide) — một gốc tự do (free radical) ổn định đặc biệt. TEMPO được tổng hợp lần đầu vào năm 1960 và đã trở thành một trong những hóa chất quan trọng nhất trong hóa học hữu cơ hiện đại.

Điều làm cho TEMPO đặc biệt là khả năng tồn tại ổn định dưới dạng gốc tự do nhờ sự bảo vệ không gian (steric protection) từ các nhóm methyl lớn xung quanh trung tâm nitơ oxide. Sản phẩm tồn tại ở dạng tinh thể hoặc chất lỏng nhớt màu cam-đỏ, có mùi amin nhẹ đặc trưng.

TEMPO hoạt động như một chất xúc tác oxy hóa (oxidation catalyst) cực kỳ hiệu quả, đặc biệt trong phản ứng oxy hóa chọn lọc ancol bậc một thành aldehyde và ancol bậc hai thành ketone với năng suất cao, độ chọn lọc tốt và có thể tái sử dụng. TEMPO cũng được sử dụng rộng rãi trong hóa học polymer như chất điều chỉnh polymerization (controlled radical polymerization), chất ức chế polymerization (polymerization inhibitor) và chất đánh dấu gốc tự do (spin label) trong nghiên cứu sinh học.

Tính chất

Tinh thể hoặc chất lỏng nhớt màu cam-đỏ Mùi amin nhẹ đặc trưng Gốc tự do nitroxyl ổn định Tan trong hầu hết dung môi hữu cơ Không tan trong nước Điểm nóng chảy: 36-38°C Điểm sôi: 193°C Khối lượng riêng: 1.0 g/cm³ pH dung dịch: 8.3 (9g/L, 20°C) Khả năng thăng hoa cao Ổn định ở nhiệt độ thường, bảo quản lạnh

Ứng dụng

  • Hóa học hữu cơ & tổng hợp

    Xúc tác oxy hóa chọn lọc ancol thành aldehyde/ketone, tổng hợp dược phẩm, hóa chất tinh chế, hóa học đường và nucleoside

  • Hóa học polymer

    Chất điều chỉnh polymerization (NMP - Nitroxide-Mediated Polymerization), chất ức chế polymerization, kiểm soát phân tử lượng polymer

  • Dược phẩm

    Chất trung gian tổng hợp thuốc, chất xúc tác trong quy trình sản xuất API, nghiên cứu phát triển thuốc mới

  • Nông nghiệp

    Chất trung gian sản xuất thuốc bảo vệ thực vật, chất xúc tác trong tổng hợp hóa chất nông nghiệp

  • Nghiên cứu khoa học

    Chất đánh dấu gốc tự do (spin label) trong ESR/EPR spectroscopy, nghiên cứu cấu trúc protein, nghiên cứu vật liệu năng lượng

  • Công nghiệp thực phẩm

    Chất ổn định trong công thức chứa hợp chất không bão hòa, chất chống oxy hóa

  • Xử lý nước & môi trường

    Xúc tác oxy hóa trong xử lý nước thải, khử các chất ô nhiễm hữu cơ

  • Pin & năng lượng

    Vật liệu điện cực trong pin dòng chảy hữu cơ (organic flow battery), hệ thống lưu trữ năng lượng

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

TEMPO (2,2,6,6-Tetrametylpiperidin-1-oxyl) - CAS 2564-83-2