Mô tả sản phẩm

tert-Butyl N-[(1S)-1-[(2R)-oxiran-2-yl]-2-phenylethyl]carbamate (CAS: 98760-08-8) là một hợp chất hữu cơ chiral quan trọng, thuộc nhóm amino acid epoxide derivative được bảo vệ bằng nhóm Boc (tert-butoxycarbonyl). Sản phẩm có dạng bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà, độ tinh khiết cao, ổn định trong điều kiện bảo quản lạnh.

Tên gọi thông dụng khác: (2R,3S)-3-(tert-Butoxycarbonyl)amino-1,2-epoxy-4-phenylbutane, Threo-N-Boc-L-phenylalanine epoxide, Atazanavir Impurity C, (1S,2R)-Boc epoxide.

Hợp chất này là một trung gian dược phẩm (pharmaceutical intermediate) chủ chốt trong quy trình tổng hợp Atazanavir - thuốc ức chế protease HIV (HIV protease inhibitor) thuộc nhóm thuốc kháng retrovirus, được sử dụng trong điều trị nhiễm HIV-1 và hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải (AIDS). Ngoài ra, hợp chất còn được sử dụng làm chất chuẩn tạp chất (Impurity C) trong phân tích chất lượng thuốc thành phẩm, đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn dược điển quốc tế (USP, EP, Ch.P).

Với cấu trúc stereochemistry xác định (2R,3S) / (1S,2R), hợp chất đòi hỏi quy trình sản xuất và kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, đảm bảo độ tinh khiết quang học (optical purity) và độ đồng nhất của sản phẩm. Sản phẩm đạt tiêu chuẩn GMP, đáp ứng yêu cầu của các công ty dược phẩm đa quốc gia.

Tính chất

Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà (White to Off-White) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng Độ tinh khiết: ≥ 98.0% - 99.0% Cấu trúc stereochemistry: (2R,3S) / (1S,2R) Nhóm bảo vệ Boc (tert-butoxycarbonyl) Vòng epoxy (oxirane) hoạt động Khối lượng phân tử: 263.34 g/mol Điểm nóng chảy: 50-52°C Điểm sôi: 398.8±25.0°C (dự đoán) Tỷ trọng: 1.118±0.06 g/cm³ (dự đoán) Ít tan trong nước, tan nhẹ trong chloroform, DMSO, methanol Bảo quản: 2-8°C, kín, khô ráo Dạng rắn ổn định trong điều kiện thích hợp

Ứng dụng

  • Trung gian tổng hợp thuốc kháng HIV

    Nguyên liệu chủ chốt sản xuất Atazanavir - thuốc ức chế protease HIV, điều trị nhiễm HIV-1 và AIDS theo phác đồ kết hợp thuốc kháng retrovirus

  • Chất chuẩn tạp chất dược phẩm (Impurity C)

    Chất chuẩn phân tích tạp chất trong kiểm tra chất lượng Atazanavir theo tiêu chuẩn USP, EP, BP; kiểm soát tạp chất trong quá trình sản xuất thuốc thành phẩm

  • Nghiên cứu khoa học & phát triển thuốc (R&D)

    Nguyên liệu cho các nghiên cứu tổng hợp hợp chất chiral, phát triển dẫn xuất amino acid, thuốc kháng virus mới, nghiên cứu cơ chế tác dụng của protease inhibitor

  • Tổng hợp hóa chất chiral

    Khối xây dựng (building block) cho tổng hợp các hợp chất có hoạt tính sinh học cao, peptide, amino alcohol, và các hợp chất dược phẩm phức tạp

  • Phân tích & kiểm tra chất lượng (QC/QA)

    Chất chuẩn nội bộ (internal standard) trong phân tích HPLC, GC-MS định lượng tạp chất trong nguyên liệu và thành phẩm dược phẩm; xác thực phương pháp phân tích

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

tert-Butyl N-[(1S)-1-[(2R)-oxiran-2-yl]-2-phenylethyl]carbamate - CAS 98760-08-8