Mô tả sản phẩm

Than Chì (Graphite) là một dạng thù hình (allotrope) của carbon, cấu trúc tinh thể lớp hexagonal. Mỗi lớp carbon (graphene) được sắp xếp theo mạng lục giác, các lớp liên kết với nhau bằng lực Van der Waals yếu, cho phép chúng trượt lên nhau dễ dàng — đây là lý do than chì có tính bôi trơn tuyệt vời.

Than chì có hai loại chính: Than chì tự nhiên (Natural Graphite) khai thác từ mỏ đá, có dạng vảy (flake), tinh thể (crystalline) hoặc đất (amorphous); và Than chì nhân tạo (Synthetic Graphite) sản xuất từ than cốc (petroleum coke) qua xử lý nhiệt độ cao (2800-3000°C), có độ tinh khiết và cấu trúc tinh thể đồng đều hơn.

Sản phẩm có dạng bột mịn màu đen xám đến đen bóng, không tan trong nước, axit và dung môi hữu cơ thông thường. Nhiệt độ nóng chảy cực cao (~3652°C), dẫn điện và dẫn nhiệt tốt theo phương song song với các lớp graphene. Độ tinh khiết có thể đạt 99.99% sau khi tinh chế bằng axit hoặc nhiệt độ cao.

Tính chất

Bột/vảy màu đen xám đến đen bóng Không mùi, không vị Không tan trong nước, axit, dung môi Dẫn điện và dẫn nhiệt xuất sắc Tính bôi trơn khô cao Nhiệt độ nóng chảy ~3652°C Ổn định hóa học ở nhiệt độ cao Độ tinh khiết có thể đạt 99.99% Chống ăn mòn tốt Khả năng hấp thụ dầu cao

Ứng dụng

  • Pin lithium-ion

    Anode (cực âm) chính cho pin điện thoại, laptop, xe điện (EV), lưu trữ năng lượng; yêu cầu độ tinh khiết cao (Battery Grade)

  • Luyện kim & đúc kim loại

    Chất chịu lửa cho lò luyện kim, khuôn đúc liên tục, chất bôi trơn khuôn đúc, giảm ma sát và ngăn dính khuôn

  • Chất bôi trơn khô

    Bôi trơn trong môi trường chân không, nhiệt độ cao, nơi không dùng dầu mỡ; ổ bi, bánh răng, khớp nối

  • Vật liệu chịu lửa

    Gạch chịu lửa, lớp lót lò, vật liệu cách nhiệt cho luyện thép, luyện nhôm, lò nung gốm sứ

  • Cao su & nhựa

    Chất độn dẫn điện cho cao su tổng hợp, vỏ xe, seal, gasket; tăng độ cứng và chống mài mòn

  • Sơn & phủ chống ăn mòn

    Sơn chống gỉ, sơn chống ăn mòn cho tàu biển, đường ống, bồn chứa; lớp phủ dẫn điện tĩnh

  • Bút chì & mực in

    Nguyên liệu sản xuất ruột bút chì, mực in, mực photocopy, mực laser

  • Pin khô & pin nhiên liệu

    Điện cực cho pin khô, pin nhiên liệu (fuel cell), siêu tụ điện (supercapacitor)

  • Vật liệu composite

    Sợi carbon, composite polymer-graphite cho hàng không, ô tô, thể thao (vợt tennis, gậy golf)

  • Xử lý nước & môi trường

    Lọc nước, hấp phụ chất ô nhiễm, vật liệu lọc khí, khử mùi, xử lý nước thải công nghiệp

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Cải thiện đồng thời hiệu suất xúc tác điện giải phóng hydro của MoS2 thông qua pha tạp Ni và kết hợp với graphene oxide
Molecules 2025, 30(4), 963 DOI
Nghiên cứu này khảo sát việc cải thiện hiệu suất phản ứng giải phóng hydro (HER) bằng phương pháp điện xúc tác của vật liệu molybdenum disulfide (MoS₂) thông qua quá trình pha tạp niken (Ni) và kết hợp với graphene oxide (GO). Sử dụng phương pháp tổng hợp thủy nhiệt, các nhà nghiên cứu đã tối ưu hóa nhiệt độ chế tạo (mức tối ưu là 200°C) và tỷ lệ mol pha tạp Ni (mức tối ưu là 3%) để tạo ra Ni-MoS₂; vật liệu này sau đó được kết hợp với GO để tạo thành vật liệu composite Ni-MoS₂/GO. Các kết quả phân tích đặc tính toàn diện thông qua XRD, SEM, HRTEM và XPS đã xác nhận sự tích hợp thành công của Ni vào mạng tinh thể MoS₂ cũng như sự hình thành của vật liệu composite. Các thử nghiệm điện hóa trong dung dịch H₂SO₄ 0,5 M cho thấy vật liệu composite Ni-MoS₂/GO thể hiện hiệu suất HER vượt trội so với MoS₂ nguyên bản và Ni-MoS₂ đơn lẻ; vật liệu đạt được thế quá mức thấp (η₁₀ = 196 mV), độ dốc Tafel là 122 mV/dec, điện dung lớp kép điện hóa cao (Cdl = 13,98 mF/cm²) và độ ổn định tốt qua 2000 chu kỳ. Sự cải thiện hiệu suất này được lý giải là do việc pha tạp Ni làm gia tăng các khuyết tật tại vị trí hoạt động, đồng thời GO giúp tăng cường độ dẫn điện của vật liệu.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Than Chì (Graphite) - CAS 7782-42-5