Thioacetamide (Tioacetamid / Ethanethioamid) CAS: 62-55-5
Mô tả sản phẩm
Thioacetamide (Tioacetamid, Ethanethioamide, CAS: 62-55-5) là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm thioamide (thioacetamide), có cấu trúc phân tử gồm nhóm acetamide với nguyên tử oxy được thay thế bằng lưu huỳnh (CH₃CSNH₂). Sản phẩm có dạng tinh thể màu trắng đến kem nhạt, có mùi đặc trưng nhẹ giống mercaptan (trứng thối), độ tinh khiết cao, được sử dụng rộng rãi trong phân tích hóa học và công nghiệp hóa chất.
Tên gọi thông dụng khác: Ethanethioamide, Acetothioamide, Thiacetamide, Thioacetimidic acid, TAA, RCRA waste number U218.
Thioacetamide là một reagent phân tích (analytical reagent) quan trọng, được sử dụng để thay thế hydro sulfide (H₂S) trong phân tích định tính các cation kim loại. Khi có ion hydro (H⁺), thioacetamide thủy phân tạo ra H₂S hoặc HS⁻ theo phương trình:
Acidic: CH₃CSNH₂ + 2H₂O → CH₃COO⁻ + NH₄⁺ + H₂S
Alkaline: CH₃CSNH₂ + 2OH⁻ → CH₃COO⁻ + NH₃ + HS⁻
Do tốc độ thủy phân chậm và kiểm soát được, Thioacetamide tạo ra kết tủa kim loại sulfide có tính chất tốt, dễ lọc và phân tách, an toàn hơn so với việc sử dụng trực tiếp khí H₂S độc hại. Ngoài ra, hợp chất còn được ứng dụng trong sản xuất xúc tác, chất ổn định, chất ức chế polymerization, phụ gia mạ điện, hóa chất nhiếp ảnh, thuốc trừ sâu, phụ gia nhuộm, chất tuyển khoáng, chất lưu hóa và chất liên kết chéo polymer.
Lưu ý an toàn cực kỳ quan trọng: Thioacetamide được IARC phân loại Nhóm 2B (Có thể gây ung thư cho người) và NTP đánh giá là chất gây ung thư tiềm năng cho người (reasonably anticipated human carcinogen). Hợp chất có độc tính cấp tính khi nuốt phải (H302 - LD50 đường uống chuột 301 mg/kg), gây kích ứng da (H315), kích ứng mắt nghiêm trọng (H319), và độc hại cho gan (hepatotoxin). Có thể gây hại lâu dài cho môi trường nước (H412). Cần sử dụng trang bị bảo hộ cá nhân đầy đủ (găng tay nitrile, kính bảo hộ, khẩu trang phòng độc P2) trong tủ hút hiệu quả. Bảo quản nơi khô ráo, kín, tránh ánh sáng, nhiệt độ phòng. Không sử dụng cho sản phẩm tiếp xúc thực phẩm. Vận chuyển theo UN 2811, Hazard Class 6.1, Packing Group III.
Tính chất
Ứng dụng
-
Phân tích định tính & định lượng ion kim loại
Reagent thay thế H2S độc hại trong phân tích nhóm cation kim loại (Pb²⁺, Cu²⁺, Cd²⁺, Bi³⁺, Hg²⁺, As³⁺, Sb³⁺, Sn⁴⁺); tạo kết tủa sulfide có tính chất tốt, dễ lọc và phân tách; kiểm tra độ tinh khiết nước và môi trường
-
Sản xuất xúc tác & hóa chất công nghiệp
Nguyên liệu sản xuất xúc tác công nghiệp; chất ổn định (stabilizer) trong các quá trình hóa học; chất ức chế polymerization (polymerization inhibitor) trong sản xuất polymer
-
Mạ điện & xử lý bề mặt kim loại
Phụ gia mạ điện (electroplating additives) trong công nghiệp xi mạ; xử lý bề mặt kim loại để cải thiện độ bám dính và tính chất chống ăn mòn
-
Cao su & polymer
Chất lưu hóa (vulcanizing agent) và chất liên kết chéo (crosslinking agent) cho polymer; phụ gia cao su (rubber additives) cải thiện độ bền và tính chất cơ lý của sản phẩm cao su
-
Hóa chất nhiếp ảnh & thuốc nhuộm
Hóa chất nhiếp ảnh (photographic chemicals); phụ gia nhuộm (dyeing auxiliaries) trong công nghiệp dệt may; chất tuyển khoáng (mineral processing agents) trong khai thác mỏ
-
Nông nghiệp & thuốc bảo vệ thực vật
Nguyên liệu sản xuất thuốc trừ sâu (pesticides) và các hóa chất bảo vệ thực vật có chứa lưu huỳnh; nghiên cứu tác dụng sinh học của thioamide trong nông nghiệp
-
Dược phẩm & nghiên cứu sinh học
Nguyên liệu dược phẩm (pharmaceutical raw materials); mô hình nghiên cứu độc tính gan (hepatotoxicity model) trong thí nghiệm động vật; nghiên cứu cơ chế gây ung thư và chuyển hóa thioamide
-
Tổng hợp hữu cơ & hóa học phối hợp
Reagent trong tổng hợp thioamide và thiourea; tạo phức chất với kim loại chuyển tiếp trong hóa học phối hợp; nghiên cứu vật liệu quang xúc tác và điện hóa
Tài liệu tham khảo
Yêu cầu báo giá
Thioacetamide (Tioacetamid / Ethanethioamid) - CAS 62-55-5