Mô tả sản phẩm

Tiamulin Fumarat (còn gọi là Tiamulin Hydrogen Fumarate) là một kháng sinh bán tổng hợp thuộc nhóm Pleuromutilin, được phát triển từ năm 1976 bởi công ty dược phẩm Sandoz (nay là Novartis). Đây là một trong những kháng sinh thú y quan trọng nhất trong ngành chăn nuôi, đặc biệt hiệu quả trong điều trị các bệnh do Mycoplasma và vi khuẩn Gram dương gây ra. Sản phẩm có dạng bột tinh thể màu trắng hoặc gần trắng, không mùi hoặc mùi đặc trưng nhẹ, tan tốt trong methanol và ethanol, tan trong nước, ít tan trong acetone, gần như không tan trong hexane.

Tiamulin Fumarat hoạt động bằng cách ức chế tổng hợp protein vi khuẩn thông qua gắn kết với tiểu đơn vị 50S của ribosome, tương tự như kháng sinh nhóm macrolide. Thuốc có phổ kháng khuẩn rộng trên nhiều loại vi khuẩn Gram dương, đặc biệt là Mycoplasma hyopneumoniae (gây bệnh suyễn lợn), Treponema hyodysenteriae (gây bệnh lỵ trên heo), và nhiều chủng Staphylococcus, Streptococcus. Tiamulin cũng có tác dụng kích thích tăng trọng khi sử dụng ở liều thấp trong thức ăn. Sản phẩm đạt tiêu chuẩn USP, EP, BP, đảm bảo chất lượng cao cấp cho sử dụng trong thú y.

Tính chất

Bột tinh thể màu trắng hoặc gần trắng Không mùi hoặc mùi đặc trưng nhẹ Tan tốt trong methanol Tan tốt trong ethanol Tan trong nước Ít tan trong acetone Gần như không tan trong hexane Độ quay riêng [α]D20: +24° ~ +28° pH (10% dung dịch): 3.1 ~ 4.1 Điểm nóng chảy: 143 ~ 149°C Hàm lượng fumarate: 83.7 ~ 87.3mg/g Độ ẩm mất khi sấy: ≤0.5% Tro sulfat: ≤0.1% Kim loại nặng: ≤0.001% Bảo quản: nhiệt độ phòng, tránh ánh sáng

Ứng dụng

  • Thú y - Bệnh suyễn lợn (MH)

    Điều trị viêm phổi do Mycoplasma hyopneumoniae trên heo, bệnh suyễn lợn (Swine Enzootic Pneumonia), liều 10% tiêm 1ml/10kg TT hoặc trộn thức ăn 100mg/kg thức ăn/8-10 ngày

  • Thú y - Bệnh lỵ trên heo

    Điều trị tiêu chảy do Treponema hyodysenteriae (Swine Dysentery), viêm ruột xuất huyết trên heo, liều điều trị cao qua đường uống hoặc tiêm

  • Thú y - Viêm phổi màng phổi (APP)

    Điều trị viêm phổi màng phổi do Actinobacillus pleuropneumoniae trên heo, kết hợp với các kháng sinh khác như Enrofloxacin, Ceftiofur

  • Thú y - Bệnh đường hô hấp gia cầm

    Điều trị bệnh hô hấp mạn tính (CRD) do Mycoplasma gallisepticum, viêm xoang truyền nhiễm (Coryza), ORT trên gà, vịt, liều 1g/8 lít nước uống 3 ngày/tuần

  • Thú y - Bệnh tiêu hóa gia cầm

    Điều trị tiêu chảy, viêm ruột do E. coli, Salmonella trên gia cầm, phòng bệnh 1g/8 lít nước, chữa bệnh liều gấp đôi trong 3-5 ngày

  • Thú y - Kích thích tăng trọng

    Sử dụng ở liều thấp (20-40ppm) trong thức ăn heo con để cải thiện tỷ lệ chuyển hóa thức ăn, tăng tốc độ tăng trọng và hiệu quả chăn nuôi

  • Thú y - Bệnh viêm khớp heo

    Điều trị viêm khớp do Mycoplasma hyosynoviae trên heo, giảm đau, giảm sưng khớp, cải thiện khả năng vận động

  • Thú y - Bệnh phó thương hàn

    Điều trị nhiễm Salmonella trên heo, kết hợp với các kháng sinh phổ rộng khác trong liệu trình 4-5 ngày

  • Nghiên cứu khoa học

    Nghiên cứu về kháng sinh nhóm Pleuromutilin, cơ chế ức chế ribosome 50S, kháng thuốc; chuẩn phân tích HPLC, chuẩn đối chiếu trong nghiên cứu dược lý thú y

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Tiamulin Fumarat - CAS 55297-96-6