Tinuvin 770 (Bis(2,2,6,6-tetrametyl-4-piperidyl) sebacat) CAS: 52829-07-9
Mô tả sản phẩm
Tinuvin 770 (Bis(2,2,6,6-tetramethyl-4-piperidyl) sebacate) là một chất ổn định ánh sáng thuộc nhóm amin bị cản trở (HALS), được sử dụng rộng rãi để bảo vệ các polyme và vật liệu hữu cơ khỏi sự phân hủy do tia cực tím (UV) và nhiệt. Sản phẩm tồn tại dưới dạng bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà, không mùi hoặc mùi đặc trưng nhẹ, thực tế không tan trong nước, tan trong các dung môi hữu cơ như toluene, xylene, aceton và ethyl acetate.
Cơ chế hoạt động: Tinuvin 770 hoạt động như một chất chống oxy hóa và thu gom các gốc tự do, ngăn chặn quá trình phân hủy quang học của polyme. Nó hấp thụ tia UV và chuyển hóa năng lượng thành nhiệt, đồng thời tái sinh chính nó trong chu trình, mang lại hiệu quả bảo vệ lâu dài. Nhờ khả năng ổn định ánh sáng vượt trội, nó được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu độ bền ngoài trời cao, như nhựa làm xe hơi, vật liệu xây dựng, sợi tổng hợp, sơn phủ, mực in và chất kết dính.
Tinuvin 770 thường được sử dụng kết hợp với các chất hấp thụ UV và chất chống oxy hóa để đạt hiệu quả tối ưu. Sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng quốc tế, thân thiện với môi trường và an toàn khi sử dụng đúng liều lượng.
Tính chất
Ứng dụng
-
Chất ổn định cho nhựa
Bảo vệ các loại nhựa như polypropylene (PP), polyethylene (PE), polystyrene (PS), ABS, polyamide (PA) và polyme khác khỏi lão hóa do UV và nhiệt, kéo dài tuổi thọ sản phẩm.
-
Sơn, chất phủ và mực in
Cải thiện độ bền ánh sáng và chống phấn hóa, nứt nẻ cho sơn ngoài trời, sơn ô tô, sơn tàu biển và mực in.
-
Sợi và hàng dệt may
Bảo vệ sợi polyester, nylon và các sợi tổng hợp khỏi tác hại của UV, giữ độ bền và màu sắc sản phẩm.
-
Keo dán và chất kết dính
Ngăn ngừa phân hủy và giảm độ bám dính của keo dán gốc polyme khi tiếp xúc với ánh sáng và nhiệt.
-
Vật liệu xây dựng và bao bì
Bảo vệ các sản phẩm nhựa sử dụng ngoài trời như tấm lợp, ống dẫn, màng phủ nông nghiệp và bao bì tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng.
Yêu cầu báo giá
Tinuvin 770 (Bis(2,2,6,6-tetrametyl-4-piperidyl) sebacat) - CAS 52829-07-9