Mô tả sản phẩm

Tiopronin (còn gọi là N-(2-Mercaptopropionyl)glycine, 2-mercaptopropionylglycine, thiopronine) là một hợp chất chứa nhóm thiol, có tác dụng bảo vệ gan và chống oxy hóa. Nó hoạt động như một chất nhặt gốc tự do, tăng cường hoạt động của các enzyme chống oxy hóa nội sinh và hỗ trợ quá trình giải độc gan. Thuốc được chỉ định trong điều trị bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu, viêm gan do rượu, bệnh gan do thuốc, và các bệnh lý gan mạn tính. Ngoài ra, tiopronin còn được sử dụng để hỗ trợ điều trị bệnh cystin niệu (dạng muối) và có nghiên cứu về tác dụng trong điều trị viêm khớp dạng thấp. Thuốc có thể dùng đường uống hoặc tiêm tĩnh mạch.

Lưu ý an toàn: Tiopronin là thuốc kê đơn. Các tác dụng phụ thường gặp bao gồm rối loạn tiêu hóa (buồn nôn, nôn, tiêu chảy), đau đầu, chóng mặt, và phản ứng dị ứng da. Sử dụng lâu dài có thể ảnh hưởng đến chức năng thận, cần theo dõi định kỳ. Chống chỉ định cho bệnh nhân quá mẫn với thành phần, phụ nữ có thai và cho con bú (thận trọng). Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp, nhiệt độ 15–30°C.

Tính chất

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Mùi nhẹ đặc trưng của thiol Khối lượng phân tử: 163.19 g/mol Điểm nóng chảy: 190–195°C (phân hủy) Độ tan: tan trong nước (~50 mg/mL), tan trong ethanol, methanol, DMSO; ít tan trong aceton và ether pH dung dịch 1% trong nước: 4.0–6.0 pKa: ~3.3 (carboxyl), ~8.3 (thiol) Ổn định ở điều kiện bảo quản đúng quy cách, dễ bị oxy hóa thành disulfide khi tiếp xúc với không khí, cần bảo quản kín Hút ẩm nhẹ Bảo quản trong bao bì kín, tránh ánh sáng, nhiệt độ 15–25°C, nên bảo quản dưới khí trơ (N₂) để tăng độ ổn định

Ứng dụng

  • Điều trị bệnh gan nhiễm mỡ

    Được chỉ định trong điều trị bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu và do rượu, giúp giảm tích tụ mỡ và cải thiện chức năng gan.

  • Hỗ trợ điều trị viêm gan

    Sử dụng trong viêm gan do virus, rượu hoặc thuốc, giúp bảo vệ tế bào gan khỏi tổn thương oxy hóa và viêm.

  • Bảo vệ gan trong điều trị bằng thuốc

    Được sử dụng như thuốc hỗ trợ để giảm độc tính của các thuốc gây tổn thương gan (ví dụ: thuốc chống lao, hóa trị liệu).

  • Điều trị bệnh cystin niệu

    Ở dạng muối, tiopronin được sử dụng để giảm nồng độ cystine trong nước tiểu, ngăn ngừa sỏi cystine.

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Tổng hợp xanh và xác định đặc tính hạt nano vàng sử dụng dịch chiết Rosa roxburghii Tratt. để phân tích đo màu trực quan Tiopronin
Nanomaterials 2025, 15(19), 1513 DOI
Nghiên cứu này trình bày lần đầu tiên việc sử dụng dịch chiết thô từ Rosa roxburghii Tratt. (RR) để tổng hợp hạt nano vàng (RR-AuNPs) theo phương pháp "xanh" và quy trình một bước; các hạt này đóng vai trò là cảm biến đo màu mới để phát hiện tiopronin. Dịch chiết RR đồng thời đóng vai trò là tác nhân khử, ổn định và biến tính bề mặt, tạo ra các hạt nano có kích thước đồng đều, phân tán tốt (khoảng 24,30 nm) với đỉnh cộng hưởng plasmon bề mặt đặc trưng tại bước sóng 530 nm. Khi có mặt tiopronin, thuốc sẽ liên kết với RR-AuNPs thông qua các liên kết Au–S bền vững và các liên kết hydro bổ trợ, dẫn đến sự kết tụ hạt nano; quá trình này gây ra sự thay đổi màu sắc có thể quan sát được bằng mắt thường (từ đỏ rượu vang sang xám) và làm giảm độ hấp thụ quang tại bước sóng 530 nm. Cảm biến cho thấy phản ứng tuyến tính đối với tiopronin trong khoảng nồng độ từ 0,17 μM đến 16,67 μM (y = 1,9157 − 0,0972x, R = 0,99) với giới hạn phát hiện là 0,19 μM; kết quả này chứng minh độ nhạy cao, tính chọn lọc tốt đối với các chất gây nhiễu thường gặp và khả năng ứng dụng thành công trong việc phân tích mẫu nước tiểu.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Tiopronin - CAS 1953-02-2