Titan dioxit CAS: 13463-67-7
Mô tả sản phẩm
Titan Dioxit (TiO₂) là một hợp chất vô cơ quan trọng bậc nhất trong ngành công nghiệp. Sản phẩm có dạng bột mịn màu trắng, không mùi, không vị, có độ che phủ và độ sáng trắng vượt trội.
Titan Dioxit tồn tại ở ba dạng tinh thể chính: Anatase, Rutile và Brookite, trong đó Rutile được sử dụng phổ biến nhất nhờ độ ổn định cao. Sản phẩm được sản xuất từ quặng ilmenite hoặc rutile tự nhiên thông qua quy trình sulfate hoặc chloride.
Titan Dioxit đạt tiêu chuẩn USP, FCC, an toàn cho sử dụng trong thực phẩm và mỹ phẩm. Sản phẩm có khả năng chống tia UV vượt trội, độ che phủ cao, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp.
Tính chất
Bột mịn màu trắng
Không mùi, không vị
Độ che phủ và độ trắng cao
Ổn định nhiệt và hóa học tốt
Không độc hại
Chống tia UV vượt trội
Không tan trong nước
Nhà cung cấp 1
Tài liệu tham khảo
Lớp vận chuyển lỗ trống bằng đồng(I) iodide (CuI) được chế tạo qua phương pháp chuyển in dành cho pin mặt trời perovskite xử lý ở nhiệt độ thấp
Nghiên cứu này khảo sát việc sử dụng đồng(I) iodide (CuI) làm lớp vận chuyển lỗ trống (HTL) chi phí thấp và không cần pha tạp trong các pin mặt trời perovskite (PSC) cấu trúc n-i-p được chế tạo ở nhiệt độ thấp; giải pháp này giúp khắc phục vấn đề chi phí cao và những thách thức về pha tạp liên quan đến spiro-OMeTAD – loại vật liệu HTL truyền thống. Các tác giả áp dụng một kỹ thuật in chuyển không dùng dung môi mới để phủ lớp CuI, qua đó tránh được các tương tác có hại giữa dung môi hòa tan CuI và lớp perovskite. Họ sử dụng thiếc(IV) oxide (SnO₂) làm lớp vận chuyển electron (ETL) được xử lý ở nhiệt độ thấp (150 °C), khác biệt so với các loại ETL titanium dioxide (TiO₂) yêu cầu nhiệt độ cao thường thấy trong các nghiên cứu trước đây. Lớp hoạt tính perovskite bao gồm formamidinium iodide (FAI), methylammonium bromide (MABr), lead iodide (PbI₂) và lead bromide (PbBr₂), với methylammonium chloride (MACl) đóng vai trò là chất phụ gia. Các thiết bị được tối ưu hóa – chế tạo hoàn toàn trong điều kiện môi trường xung quanh với lớp CuI dày 20 nm (được iod hóa ở 10 °C và in chuyển ở 80 °C) – đã đạt hiệu suất chuyển đổi năng lượng (PCE) là 8,3%, tương đương với các thiết bị sử dụng spiro-OMeTAD không pha tạp, đồng thời duy trì được khoảng 90% hiệu suất sau 30 ngày. Nghiên cứu cho thấy rằng mặc dù có PCE thấp hơn so với spiro-OMeTAD có pha tạp, CuI vẫn là một giải pháp thay thế hiệu quả về chi phí, có độ ổn định cao và khả năng mở rộng quy mô sản xuất cho pin PSC; đồng thời, phương pháp in chuyển còn đảm bảo tính tương thích với các loại đế chịu nhiệt thấp và quy trình chế tạo trong điều kiện môi trường thông thường.
Quy trình chế tạo và tính chất chống ăn mòn của lớp phủ geopolymer kỵ nước
Nghiên cứu này khảo sát việc sử dụng methyltrimethoxysilane (MTOS) làm chất biến tính kỵ nước nhằm tăng cường khả năng chống ăn mòn của lớp phủ geopolymer dùng để bảo vệ bê tông. MTOS – hợp chất chứa các nhóm methyl (-CH₃) và methoxy (-OCH₃) – được bổ sung với các hàm lượng khác nhau (từ 0 đến 10% khối lượng) vào hỗn hợp geopolymer chế tạo từ tro bay, bột xỉ và metakaolin, kết hợp với chất kích hoạt kiềm (natri silicat và natri hydroxit) cùng các phụ gia như polyvinyl alcohol và titan dioxit. Kết quả cho thấy MTOS giúp cải thiện độ linh động và thời gian đông kết của hỗn hợp nhưng lại làm giảm cường độ bám dính. Tại hàm lượng tối ưu là 8% khối lượng MTOS, lớp phủ đạt góc tiếp xúc với nước là 135,1°, tỷ lệ hấp thụ nước là 2,06% (thấp hơn 57,7% so với mẫu không biến tính) và nồng độ ion clorua giảm 45,0% sau 28 ngày thử nghiệm ăn mòn; đồng thời, tốc độ xâm nhập clorua trung bình (0,41 × 10⁻³ mg/(cm²·d)) cũng đáp ứng các yêu cầu tiêu chuẩn. Phân tích FTIR xác nhận rằng MTOS tạo liên kết ghép các nhóm Si–CH₃ và –CH₃ vào cấu trúc nền geopolymer, hình thành một lớp kỵ nước có năng lượng bề mặt thấp giúp ngăn chặn sự vận chuyển nước qua mao dẫn và sự xâm nhập của ion clorua; tuy nhiên, hàm lượng MTOS quá cao (≥10% khối lượng) lại gây ra các khuyết tật bên trong và làm giảm hiệu suất. Nghiên cứu kết luận rằng phương pháp biến tính kỵ nước bằng MTOS giúp cải thiện đáng kể độ bền chống ăn mòn, mang lại giải pháp thay thế hiệu quả về chi phí và thân thiện với môi trường so với các chất biến tính siloxan truyền thống như PDMS.
Đánh giá so sánh Bio-C Temp và Canxi Hydroxide làm thuốc đặt trong ống tủy trong việc kiểm soát đau sau điều trị và độ nhạy cảm khi gõ ở bệnh nhân viêm tủy không hồi phục có triệu chứng: Nghiên cứu thuần tập quan sát tiến cứu sơ bộ.
Nghiên cứu quan sát tiến cứu này so sánh hiệu quả của một loại thuốc đặt trong ống tủy mới thuộc nhóm gốm sinh học (Bio-C Temp) với một loại thuốc truyền thống gốc canxi hydroxit (UltraCal XS) trong việc giảm đau tự phát và giảm độ nhạy cảm khi gõ sau điều trị ở 37 bệnh nhân mắc viêm tủy không hồi phục có triệu chứng và viêm quanh chóp. Cả hai loại thuốc đều giúp giảm đáng kể tình trạng đau và độ nhạy cảm trong suốt 7 ngày theo dõi; tuy nhiên, nhóm sử dụng UltraCal XS ghi nhận mức độ đau tự phát và độ nhạy cảm khi gõ thấp hơn đáng kể vào ngày thứ 7, với 65% bệnh nhân hết đau hoàn toàn so với 31% ở nhóm dùng Bio-C Temp. Không loại thuốc nào giúp loại bỏ hoàn toàn tình trạng nhạy cảm khi gõ. Nghiên cứu cho thấy canxi hydroxit có thể mang lại hiệu quả giảm triệu chứng vượt trội trong ngắn hạn, mặc dù sự khác biệt là không lớn và kết quả còn hạn chế do thiết kế nghiên cứu dạng quan sát, cỡ mẫu nhỏ cũng như thiếu sự phân nhóm ngẫu nhiên.
Yêu cầu báo giá
Titan dioxit - CAS 13463-67-7