Mô tả sản phẩm

Tosylmethyl isocyanide (TosMIC, CAS: 36635-61-7), tên đầy đủ là p-Toluensulfonylmethyl isocyanide, là một hợp chất hữu cơ độc đáo thuộc nhóm isocyanide được kích hoạt (activated methylene isocyanide). Sản phẩm có dạng bột tinh thể màu trắng đến vàng nhạt hoặc nâu nhạt, không mùi (khác với hầu hết các isocyanide khác có mùi hôi khó chịu), độ tinh khiết cao, ổn định ở nhiệt độ phòng khi bảo quản đúng cách.

Tên gọi thông dụng khác: TosMIC, van Leusen reagent, p-Tolylsulfonylmethyl isocyanide, 1-[(Isocyanomethyl)sulfonyl]-4-methylbenzene, (4-Methylphenylsulfonyl)methyl isocyanide, Isocyanomethyl p-tolyl sulfone.

TosMIC là một reagent đa năng (versatile synthon) trong hóa học hữu cơ nhờ cấu trúc tam chức năng độc đáo: nhóm isocyanide (-NC), nhóm tosyl (-SO₂C₆H₄CH₃) và carbon α có tính acid. Sự kết hợp này cho phép TosMIC tham gia các phản ứng mà các isocyanide đơn giản không thể thực hiện được, đặc biệt là phản ứng Van Leusen chuyển đổi aldehyde thành nitrile hoặc tổng hợp oxazole, imidazole, pyrrole, thiazole. TosMIC cũng đóng vai trò quan trọng trong các phản ứng đa thành phần (multicomponent reactions) như phản ứng Ugi và Passerini.

Sản phẩm được sản xuất bằng phương pháp khử nước N-(p-tolylsulfonylmethyl)formamide, sau đó tinh chế bằng cột sắc ký alumina trung tính và tái kết tinh từ methanol hoặc ethanol. Sản phẩm đạt tiêu chuẩn Reagent Grade, đáp ứng yêu cầu của các phòng thí nghiệm nghiên cứu và công nghiệp dược phẩm.

Lưu ý an toàn: TosMIC có độc tính cấp tính cực cao qua đường uống (H300), tiếp xúc da (H310) và hít phải (H330). Có thể gây kích ứng da (H315) và kích ứng mắt nghiêm trọng (H319). Cần sử dụng trang bị bảo hộ cá nhân đầy đủ (găng tay chống hóa chất, kính bảo hộ chống hóa chất, khẩu trang phòng độc toàn mặt) trong tủ hút hiệu quả. Bảo quản nơi khô ráo, kín, tránh ánh sáng, nhiệt độ 2-8°C. Vận chuyển theo UN 2811, Hazard Class 6.1(b), Packing Group III.

Tính chất

Bột tinh thể màu trắng đến vàng nhạt hoặc nâu nhạt (White to pale yellow or light brown) Không mùi (Odorless) - khác biệt so với các isocyanide thông thường Điểm nóng chảy: 109-113°C (lit.) / 116-117°C (phân hủy từ methanol) Tỷ trọng: 1.2721 (ước tính) Chiết suất: 1.5270 (ước tính) Khối lượng phân tử: 195.24 g/mol Ít tan trong nước (slightly soluble / insoluble) Tan trong methanol, ethanol, dichloromethane (CH₂Cl₂), ether Nhạy cảm với độ ẩm (Moisture Sensitive) Ổn định ở nhiệt độ phòng khi bảo quản kín Bảo quản: 2-8°C, kín, tránh ánh sáng Không cháy (Non-flammable) Điểm chớp cháy: -1°C (lit.) Tích lũy bụi có thể gây nguy hiểm Phân hủy khi nung nóng tạo khói độc chứa SOx, NOx

Ứng dụng

  • Tổng hợp heterocycle dược phẩm

    Reagent chủ chốt tổng hợp pyrrole, imidazole, oxazole, thiazole - các khung hạt nhân quan trọng trong thuốc kháng virus HIV-1, thuốc an thần (midazolam), thuốc kháng sinh và thuốc chống ung thư

  • Phản ứng Van Leusen

    Chuyển đổi aldehyde và ketone thành nitrile (reductive cyanation) với hiệu suất cao; tổng hợp oxazole từ aldehyde; tổng hợp imidazole từ imine với hiệu suất tuyệt vời ngay cả với substrate có hinder

  • Phản ứng đa thành phần (MCRs)

    Thành phần isocyanide trong phản ứng Ugi và Passerini stereoselective, tạo cấu trúc phân tử phức tạp trong một bước, ứng dụng trong hóa học tổ hợp (combinatorial chemistry) và phát hiện thuốc

  • Tổng hợp thuốc kháng virus HIV-1

    Nguyên liệu trung gian trong tổng hợp chất ức chế gắn kết HIV-1 (HIV-1 attachment inhibitors) và các dẫn xuất trioxazatriquinane có hoạt tính sinh học

  • Nghiên cứu hóa học hữu cơ & phát triển thuốc (R&D)

    Khối xây dựng (building block) trong tổng hợp hữu cơ; tạo sản phẩm Knoevenagel-type condensation; nghiên cứu phản ứng cycloaddition 1,3-dipolar với imine dưới bức xạ vi sóng

  • Tổng hợp hóa chất nông nghiệp

    Trung gian trong tổng hợp các hợp chất heterocycle có hoạt tính sinh học dùng trong thuốc bảo vệ thực vật và thuốc trừ sâu

  • Phân tích & kiểm tra chất lượng

    Chất chuẩn nội bộ (internal standard) trong phân tích HPLC, GC-MS; chất thử phân tích (analytical reagent) trong phòng thí nghiệm hóa học và dược phẩm

  • Chuyển đổi nhóm chức năng

    Tổng hợp nitrile, amide và các dẫn xuất từ carbonyl compounds; công cụ linh hoạt để điều chỉnh và tối ưu hóa khung phân tử trong hóa học dược phẩm và khoa học vật liệu

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Tổng hợp các dẫn xuất pyrrole đa thế thông qua phản ứng cộng vòng [3+2] giữa tosylmethyl isocyanide (TosMIC) và các hợp chất thiếu hụt electron.
Molecules 2018, 23(10), 2666 DOI
Bài tổng quan của Ma, Ma và Zhang (2018) khảo sát phản ứng cộng vòng [3+2] Van Leusen nhằm tổng hợp các dẫn xuất pyrrole đa thế, sử dụng tosylmethyl isocyanide (TosMIC) làm tác nhân cung cấp ba nguyên tử (synthon) và các hợp chất thiếu hụt electron khác nhau làm tác nhân cung cấp hai nguyên tử carbon. TosMIC—một chất rắn bền vững có khả năng tạo carbanion trong môi trường bazơ—tham gia phản ứng cộng vòng với các alkene và alkyne thiếu hụt electron (có chứa các nhóm hút electron như ester, amide, ketone, nitro, cyano và nhóm thế aryl) để tạo ra các khung cấu trúc pyrrole đa dạng. Nhờ quy trình thực hiện đơn giản, phạm vi cơ chất rộng và khả năng tạo ra các cấu trúc có giá trị dược học (thể hiện hoạt tính kháng khuẩn, kháng nấm, kháng viêm, kháng virus, chống sốt rét và chống ung thư), phản ứng này đã trở thành một phương pháp nền tảng trong hóa học hợp chất dị vòng. Các tác giả cũng làm rõ cơ chế phản ứng, bao gồm sự tấn công chọn lọc vào các liên kết đôi ít bị phân cực hơn cũng như ảnh hưởng của ion kim loại và hiệu ứng dung môi đến kết quả phản ứng, đồng thời đề cập đến các ứng dụng trong việc tổng hợp những khung cấu trúc phức tạp như porphycene, quinoline và indole.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Tosylmethyl isocyanide (TosMIC) - CAS 36635-61-7