Tributyl phosphat CAS: 126-73-8
Mô tả sản phẩm
Tributyl phosphate (TBP) là một ester phosphate hữu cơ, có công thức (C₄H₉O)₃PO, tồn tại dưới dạng chất lỏng không màu đến vàng nhạt, có mùi đặc trưng nhẹ, tan trong nhiều dung môi hữu cơ, ít tan trong nước. Hợp chất này có tính ổn định cao, không phân hủy ở nhiệt độ thường, được sử dụng như một dung môi chiết hiệu quả trong công nghiệp xử lý nhiên liệu hạt nhân để tách urani và plutonium (quá trình Purex).
Ngoài ra, TBP còn được sử dụng làm chất hóa dẻo cho nhựa (cellulose nitrate, PVC), chất chống tạo bọt trong dung dịch công nghiệp, chất ức chế ăn mòn, dung môi trong sản xuất keo dán và sơn, và là chất phụ gia trong dung dịch khoan dầu khí. Trong ngành dệt may, nó được dùng làm chất trợ giãn nở. TBP cũng được sử dụng trong chiết xuất các kim loại hiếm và trong xử lý nước thải. Sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu cho các ứng dụng công nghiệp, cần bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng và nguồn nhiệt.
Tính chất
Ứng dụng
-
Chiết lỏng-lỏng trong công nghiệp hạt nhân
Dung môi chính trong quá trình Purex để tách urani và plutonium từ nhiên liệu hạt nhân đã qua sử dụng.
-
Chất hóa dẻo
Làm mềm và tăng độ dẻo cho nhựa cellulose nitrate, PVC, và các polyme khác.
-
Chất chống bọt
Ức chế tạo bọt trong dung dịch xử lý nước, hệ thống làm mát, và các quy trình công nghiệp.
-
Dung môi và chất chiết
Chiết xuất kim loại hiếm (uranium, plutonium, lanthanides), tách các hợp chất hữu cơ, và trong phân tích hóa học.
-
Phụ gia khoan dầu khí
Cải thiện tính năng của dung dịch khoan, chống ăn mòn và ổn định hệ thống.
-
Sơn và keo dán
Dung môi pha loãng, làm chậm bay hơi, và cải thiện tính thi công của sơn và keo dán.
Tài liệu tham khảo
Yêu cầu báo giá
Tributyl phosphat - CAS 126-73-8