Mô tả sản phẩm

Tributyl phosphate (TBP) là một ester phosphate hữu cơ, có công thức (C₄H₉O)₃PO, tồn tại dưới dạng chất lỏng không màu đến vàng nhạt, có mùi đặc trưng nhẹ, tan trong nhiều dung môi hữu cơ, ít tan trong nước. Hợp chất này có tính ổn định cao, không phân hủy ở nhiệt độ thường, được sử dụng như một dung môi chiết hiệu quả trong công nghiệp xử lý nhiên liệu hạt nhân để tách urani và plutonium (quá trình Purex).

Ngoài ra, TBP còn được sử dụng làm chất hóa dẻo cho nhựa (cellulose nitrate, PVC), chất chống tạo bọt trong dung dịch công nghiệp, chất ức chế ăn mòn, dung môi trong sản xuất keo dán và sơn, và là chất phụ gia trong dung dịch khoan dầu khí. Trong ngành dệt may, nó được dùng làm chất trợ giãn nở. TBP cũng được sử dụng trong chiết xuất các kim loại hiếm và trong xử lý nước thải. Sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu cho các ứng dụng công nghiệp, cần bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng và nguồn nhiệt.

Tính chất

Chất lỏng không màu đến vàng nhạt Mùi đặc trưng nhẹ Tan trong ethanol, ether, benzen, nhiều dung môi hữu cơ Ít tan trong nước (0.06% ở 20°C) Điểm sôi: 289°C (ở 760 mmHg) Điểm nóng chảy: -79°C Tỷ trọng: 0.98 g/cm³ (20°C) Chỉ số khúc xạ: 1.422 (20°C) Độ tinh khiết GC ≥ 99.0% Hàm lượng nước ≤ 0.1% Hàm lượng tro ≤ 0.02% Ổn định nhiệt và hóa học tốt

Ứng dụng

  • Chiết lỏng-lỏng trong công nghiệp hạt nhân

    Dung môi chính trong quá trình Purex để tách urani và plutonium từ nhiên liệu hạt nhân đã qua sử dụng.

  • Chất hóa dẻo

    Làm mềm và tăng độ dẻo cho nhựa cellulose nitrate, PVC, và các polyme khác.

  • Chất chống bọt

    Ức chế tạo bọt trong dung dịch xử lý nước, hệ thống làm mát, và các quy trình công nghiệp.

  • Dung môi và chất chiết

    Chiết xuất kim loại hiếm (uranium, plutonium, lanthanides), tách các hợp chất hữu cơ, và trong phân tích hóa học.

  • Phụ gia khoan dầu khí

    Cải thiện tính năng của dung dịch khoan, chống ăn mòn và ổn định hệ thống.

  • Sơn và keo dán

    Dung môi pha loãng, làm chậm bay hơi, và cải thiện tính thi công của sơn và keo dán.

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

So sánh trực tiếp Tributyl Phosphate với các chất chiết monoamide trong hệ uranium và axit nitric dùng cho quá trình chiết dung môi.
Processes 2026, 14(9), 1474 DOI
Nghiên cứu này so sánh một cách hệ thống hiệu suất chiết và đặc tính thủy động lực học của ba loại tác nhân chiết monoamide—1,0 M DEHiBA (N,N-di(2-ethylhexyl)isobutanamide), 1,5 M DEHBA (N,N-di(2-ethylhexyl)butanamide) và 1,5 M DEHDMPA (N,N-di(2-ethylhexyl)-2,2-dimethylpropanamide)—với tác nhân tiêu chuẩn trong công nghiệp là 1,1 M tributyl phosphate (TBP), nhằm đánh giá tiềm năng ứng dụng trong quy trình tái chế nhiên liệu hạt nhân đã qua sử dụng và các quy trình chống phổ biến vũ khí hạt nhân. Thông qua các thử nghiệm chiết quy mô phòng thí nghiệm với axit nitric (2–6 M) và uranium (~0,8 M), các tác giả đã đo đạc hệ số phân bố, chỉ số phân tán, tỷ trọng và độ nhớt. Mặc dù DEHBA và DEHDMPA cho thấy hệ số phân bố uranium cao (lần lượt đạt 2,06 và 0,86), chúng lại thể hiện khả năng tách pha (kết tụ) kém và không đạt yêu cầu về độ phân tán; điều này tương ứng với độ nhớt cao hơn của chúng (5,21 cP và 6,53 cP), qua đó hạn chế tính phù hợp trong quy trình vận hành. Ngược lại, TBP và DEHiBA duy trì độ phân tán đạt yêu cầu trong mọi điều kiện; trong đó TBP đạt hệ số phân bố uranium cao nhất (4,37 tại tỷ lệ O/A = 2,6), còn DEHiBA cho hiệu suất chiết ở mức trung bình (0,67 tại tỷ lệ O/A = 2,9) nhưng có mức hấp thụ axit thấp hơn. Nghiên cứu kết luận rằng, mặc dù các monoamide có những ưu điểm như tuân thủ tiêu chuẩn CHON và khả năng chống phổ biến vũ khí hạt nhân, TBP vẫn vượt trội hơn về hiệu suất chiết và đặc tính thủy động lực học, qua đó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đánh giá toàn diện thay vì chỉ dựa vào công suất chiết.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Tributyl phosphat - CAS 126-73-8