Mô tả sản phẩm

Triethyl Phosphate (TEP) là một hợp chất photphat hữu cơ có công thức hóa học C6H15O4P. Đây là chất lỏng trong suốt, không màu đến vàng nhạt, có độ nhớt thấp và mùi nhẹ đặc trưng. TEP có tính ổn định hóa học cao, tan tốt trong nhiều dung môi hữu cơ và có khả năng chống cháy hiệu quả.

Triethyl Phosphate được sử dụng chủ yếu làm chất chống cháy trong nhựa, cao su, vật liệu polymer, đồng thời đóng vai trò là dung môi, chất hóa dẻo và chất trung gian trong tổng hợp dược phẩm, thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất đặc biệt. Nhờ đặc tính ổn định nhiệt và khả năng tương thích cao với nhiều hệ hóa học, TEP là nguyên liệu quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp hiện đại.

Tính chất

Chất lỏng không màu đến vàng nhạt Mùi nhẹ đặc trưng Tan tốt trong dung môi hữu cơ Độ ổn định nhiệt cao Khả năng chống cháy tốt Ít bay hơi Tính tương thích cao với polymer Ổn định hóa học tốt

Ứng dụng

  • Chất chống cháy

    Sử dụng trong nhựa, polymer, cao su và vật liệu composite nhằm cải thiện khả năng chống cháy

  • Dung môi công nghiệp

    Dung môi cho nhựa, cellulose, resin và nhiều hợp chất hữu cơ khác

  • Chất hóa dẻo

    Tăng độ linh hoạt và cải thiện tính chất cơ học cho polymer và vật liệu tổng hợp

  • Dược phẩm

    Nguyên liệu trung gian trong tổng hợp hoạt chất dược phẩm và hóa chất tinh khiết

  • Hóa chất nông nghiệp

    Trung gian sản xuất thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất nông nghiệp

  • Điện tử

    Ứng dụng trong sản xuất vật liệu điện tử và hóa chất chuyên dụng

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Mối quan hệ giữa cấu trúc và tính chất của giàn khung composite thủy tinh sinh học/chitosan kết hợp streptomycin sulfate: Những hiểu biết về đặc tính lý hóa và khả năng kháng khuẩn
Polymers 2026, 18(10), 1251 DOI
Nghiên cứu này đã chế tạo các giàn khung composite thủy tinh sinh học 60S/chitosan (BG/CH) có nạp streptomycin sulfate (STRS) bằng phương pháp đông khô định hướng đã được tối ưu hóa. STRS—một loại kháng sinh aminoglycoside phổ rộng đóng vai trò là tác nhân kháng khuẩn—được kết hợp với hàm lượng 20–40% khối lượng vào nền chitosan (CH). Chitosan là một polymer tự nhiên có khả năng tương thích sinh học và tự phân hủy, giúp duy trì tính toàn vẹn cấu trúc và cho phép nạp thuốc nhờ các nhóm amino bị proton hóa. Thành phần còn lại là thủy tinh sinh học 60S (gồm 60% SiO₂, 35% CaO và 5% P₂O₅, được tổng hợp bằng phương pháp sol-gel sử dụng tetraethyl orthosilicate, calcium nitrate tetrahydrate và triethyl phosphate làm tiền chất cùng axit nitric làm chất xúc tác), giúp mang lại hoạt tính sinh học và khả năng dẫn tạo xương. Các phân tích toàn diện bằng XRD, FTIR, SEM và EDXA đã xác nhận cấu trúc xốp với độ liên thông cao của giàn khung, sự tích hợp thành công của STRS, cũng như quá trình hình thành hydroxyapatite diễn ra liên tục sau 28 ngày ngâm trong dịch cơ thể mô phỏng; trong đó, hàm lượng STRS cao hơn giúp tăng cường sự lắng đọng apatite. Giàn khung thể hiện cơ chế giải phóng STRS kéo dài và được kiểm soát bởi sự khuếch tán (theo định luật Fick) sau giai đoạn giải phóng nhanh ban đầu—được mô tả tốt nhất bởi mô hình động học Higuchi—đồng thời cho thấy hoạt tính kháng khuẩn mạnh mẽ, phụ thuộc vào nồng độ đối với cả vi khuẩn Gram dương (Staphylococcus aureus, Enterococcus faecalis) và Gram âm (Escherichia coli, Klebsiella pneumoniae) thông qua phương pháp khuếch tán trên thạch, với đường kính vòng ức chế tăng tỷ lệ thuận theo hàm lượng thuốc. Nhìn chung, các giàn khung đa chức năng này mang lại khả năng phân phối kháng sinh tại chỗ kết hợp với hoạt tính sinh học vượt trội so với các chất mang dạng hạt, biến chúng thành ứng viên đầy hứa hẹn cho các ứng dụng kỹ thuật mô xương có tính năng kháng khuẩn, mặc dù vẫn cần thực hiện thêm các nghiên cứu về khả năng tương thích tế bào.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Triethyl Phosphate - CAS 78-40-0