Mô tả sản phẩm

Triethyl phosphonoacetate (còn gọi là Ethyl 2-diethoxyphosphorylacetate, Diethyl ethoxycarbonylmethylphosphonate, Triethyl 2-phosphonoacetate) là một hợp chất hữu cơ chứa phosphorus thuộc nhóm phosphonate ester. Hợp chất này có công thức phân tử C8H17O5P và là một thuốc thử tổng hợp hữu cơ quan trọng, đặc biệt nổi tiếng với vai trò trong phản ứng Horner-Wadsworth-Emmons (HWE) — một biến thể cải tiến của phản ứng Wittig để tạo liên kết đôi carbon-carbon với tính chọn lọc vùng E-alkene xuất sắc.

Tính chất hóa học: Là hợp chất mang nhóm phosphonate và nhóm ester carboxylic, có proton acid tại vị trí α (giữa nhóm phosphonate và ester) dễ dàng bị loại bỏ bởi các base yếu như natri methoxide để tạo anion phosphonate. Anion này tác dụng với các hợp chất carbonyl (aldehyde, ketone) tạo ra alkene α,β-unsaturated ester với tính chọn lọc E cao. Hợp chất còn tham gia phản ứng acyl hóa tạo β-keto phosphonates và các phản ứng Tsuji-Trost, Heck cyclization nội phân tử.

Tính chất

Chất lỏng không màu đến vàng nhạt (Colorless to light yellow clear liquid) Mùi ester nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 224.19 g/mol Điểm nóng chảy: -54°C Điểm sôi: 185–186°C (ở áp suất thường); 129–131°C (800 Pa) Độ tan: tan tốt trong ethanol, acetone, benzene, ether, dichloromethane; ít tan trong nước Tỷ trọng: ~1.12 g/cm³ Chiết suất: nD ≈ 1.423 Áp suất hơi: 0.00248 mmHg ở 25°C Bề mặt căng: 34.3 dyne/cm Nhiệt bay hơi: 52.66 kJ/mol P NMR: 19.5 ppm (so với orthophosphate) Không có trung tâm stereoisomer Bảo quản: nơi khô ráo, kín, tránh ánh sáng, nhiệt độ phòng, xa chất oxy hóa mạnh và acid mạnh Nhạy cảm với thủy phân trong điều kiện ẩm

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Triethyl phosphonoacetate - CAS 867-13-0