Mô tả sản phẩm

Trimetylolpropan (TMP) (C₆H₁₄O₃) là một alcohol đa chức năng (polyol) thuộc nhóm neopentyl glycol, có cấu trúc gồm ba nhóm hydroxyl (-OH) liên kết với một nguyên tử cacbon trung tâm thông qua chuỗi propyl. Đây là một hóa chất công nghiệp quan trọng, được sản xuất quy mô lớn và sử dụng rộng rãi trong ngành sơn, nhựa, dầu bôi trơn và polymer.

Trimetylolpropan có ba nhóm hydroxyl đồng đều, làm cho nó trở thành nguyên liệu lý tưởng cho phản ứng ester hóa và tạo liên kết chéo trong polymer. Nhờ cấu trúc neopentyl, TMP tạo ra các polymer có tính ổn định nhiệt cao, khả năng chống oxy hóa tốt và độ bền thời tiết vượt trội. Sản phẩm đạt tiêu chuẩn công nghiệp (Industrial Grade), đảm bảo chất lượng ổn định cho sản xuất quy mô lớn. Hợp chất cần bảo quản trong điều kiện khô ráo, tránh ẩm để ngăn ngừa hút ẩm và biến chất.

Tính chất

Bột tinh thể màu trắng Không mùi hoặc mùi nhẹ Tan trong nước, ethanol, methanol Hạn chế tan trong ether, benzene Ba nhóm hydroxyl đồng đều Cấu trúc neopentyl ổn định Điểm nóng chảy: ~56-58°C Điểm sôi: ~295°C Hút ẩm trong không khí ẩm Tạo polymer có tính ổn định nhiệt cao Không độc hại, thân thiện môi trường

Ứng dụng

  • Sản xuất alkyd resin

    Nguyên liệu chính sản xuất alkyd resin cho sơn dầu, sơn công nghiệp, sơn gỗ, sơn kim loại với độ bóng và độ bền cao

  • Sản xuất polyester

    Monomer tạo liên kết chéo trong polyester không bão hòa (UPR), composite, sợi thủy tinh, vật liệu gia cường

  • Sản xuất polyurethane

    Chất tạo liên kết chéo trong foam polyurethane, elastomer, coating PU, adhesive và sealant polyurethane

  • Dầu bôi trơn tổng hợp

    Nguyên liệu sản xuất ester bôi trơn tổng hợp (synthetic lubricant esters) có độ ổn định nhiệt và chống oxy hóa cao

  • Sơn & phủ công nghiệp

    Chất làm cứng (crosslinker) trong sơn bột (powder coating), sơn tĩnh điện, sơn ô tô, sơn hàng hải và sơn chống ăn mòn

  • Keo dán & adhesive

    Thành phần trong keo dán công nghiệp, keo dán gỗ, keo dán giấy, adhesive nhiệt dẻo và nhiệt rắn

  • Nhựa & cao su

    Chất làm mềm, chất tạo liên kết chéo trong nhựa PVC, cao su tổng hợp, polymer đặc biệt có tính chất cơ học cao

  • Mực in & hóa chất in ấn

    Thành phần trong mực in UV, mực in offset, chất làm dày và chất kết dính trong ngành in ấn

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Phương pháp bán cơ chế để mô hình hóa các quá trình xúc tác bởi lipase với nhiều phản ứng cạnh tranh: Minh họa qua phản ứng ester hóa trimethylolpropane
Biomass 2026, 6(1), 12 DOI
Bài viết này trình bày một phương pháp tiếp cận gồm hai bước để xây dựng các mô hình động học bán cơ chế cho các quá trình phức tạp được xúc tác bởi lipase tuân theo cơ chế Ping-Pong Bi-Bi, sử dụng phản ứng ester hóa trimethylolpropane (TMP) với các axit béo để sản xuất dầu bôi trơn sinh học làm hệ mô hình. Các chất hóa học chính bao gồm trimethylolpropane (cơ chất polyol), các axit béo đóng vai trò là chất cung cấp nhóm acyl (như axit oleic, axit caprylic và axit pelargonic), cùng các sản phẩm ester hóa (TMP monoester, diester và triester) đóng vai trò là chất trung gian và sản phẩm dầu bôi trơn sinh học cuối cùng, bên cạnh nước là sản phẩm phụ. Bước đầu tiên xác định độ chọn lọc của enzyme (SM và SD) dựa trên các đường cong phản ứng biểu diễn theo phần trăm mức độ phản ứng; bước thứ hai thực hiện khớp thực nghiệm các tham số gộp với dữ liệu biến thiên theo thời gian, đồng thời tính đến các hiện tượng như sự ức chế và biến tính enzyme. Thông qua việc minh họa bằng bốn trường hợp nghiên cứu sử dụng dữ liệu từ tài liệu, khung phương pháp này cho thấy khả năng khớp mô hình đáng tin cậy và mang lại ưu thế so với các mô hình hoàn toàn dựa trên cơ chế phản ứng nhờ giảm thiểu sự tương quan giữa các tham số và cho phép ước tính độ chọn lọc mà không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố gây nhiễu; do đó, phương pháp này rất hữu ích trong việc định hướng thiết kế và tối ưu hóa các quy trình xúc tác sinh học để sản xuất dầu bôi trơn sinh học bền vững từ nguồn nguyên liệu sinh khối.
Tổng hợp và xác định đặc tính các ester của trimethylolpropane thông qua phản ứng chuyển ester hóa methyl ester dầu hướng dương với sự xúc tác của guanidine carbonate.
Lubricants 2026, 14(2), 82 DOI
Nghiên cứu này khảo sát quá trình tổng hợp dầu gốc bôi trơn sinh học từ methyl ester của dầu hướng dương (SUNOME) thông qua phản ứng chuyển đổi ester với trimethylolpropane (TMP), sử dụng guanidine carbonate (GNDC) làm chất xúc tác "xanh" và hiệu quả. Quy trình được tối ưu hóa trong cả hai điều kiện: có dung môi hỗ trợ (isooctane) và có hỗ trợ chân không, với nồng độ GNDC tối ưu lần lượt là 4,0% và 4,5% theo khối lượng. Các sản phẩm triester thu được (SUNOTMPE) thể hiện các tính chất lý hóa xuất sắc, bao gồm độ nhớt động học cao (41,27–52,73 cSt ở 40 °C), chỉ số độ nhớt cao (180–196), điểm đông đặc thấp (−15 đến −21 °C) và độ ổn định oxy hóa được cải thiện (giá trị RSSOT lên tới 54,27 phút). Các phân tích FTIR và phân tích nguyên tố đã xác nhận sự hình thành triester, đồng thời phát hiện sự hiện diện của một lượng nhỏ sản phẩm phụ guanidinamide của axit béo có chứa nitơ; các chất này góp phần cải thiện hiệu suất ma sát học. So với dầu khoáng Nhóm I (SN-150 và SN-500), các ester được tổng hợp cho thấy đường kính vết mòn và hệ số ma sát thấp hơn đáng kể, cùng với tải trọng hàn cao hơn, qua đó thể hiện đặc tính chống mài mòn và chịu áp suất cực cao vượt trội. Nhìn chung, guanidine carbonate đã chứng tỏ hiệu quả trong việc sản xuất dầu gốc bôi trơn sinh học tái tạo, hiệu suất cao, với đặc tính độ nhớt-nhiệt độ và đặc tính ma sát học thuận lợi, khẳng định tiềm năng của chúng như những giải pháp thay thế bền vững cho các loại dầu bôi trơn gốc dầu mỏ truyền thống.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Trimetylolpropan - CAS 77-99-6