Mô tả sản phẩm

Triphenylphosphine oxide (TPPO) là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C₁₈H₁₅OP. Nó là một loại bột tinh thể màu trắng, ổn định ở nhiệt độ phòng.

Trong công nghiệp hóa chất, TPPO được biết đến rộng rãi như là sản phẩm phụ của các phản ứng hóa học sử dụng triphenylphosphine, chẳng hạn như phản ứng Wittig, phản ứng Staudinger và phản ứng Mitsunobu. Ngoài vai trò là sản phẩm phụ, nó còn được nghiên cứu và sử dụng như một phối tử trong hóa học phối trí, chất xúc tác trong một số quá trình tổng hợp, và là thành phần trong các vật liệu chống cháy.

Tính chất

Bột tinh thể màu trắng Điểm nóng chảy: 154-158°C Khối lượng mol: 278.29 g/mol Ít tan trong nước Tan tốt trong các dung môi hữu cơ như ethanol, chloroform

Ứng dụng

  • Tổng hợp hữu cơ

    Sử dụng làm tác nhân hoặc sản phẩm phụ trong các phản ứng tổng hợp hóa dược

  • Hóa học phối trí

    Làm phối tử (ligand) trong việc tạo phức với các kim loại chuyển tiếp

  • Vật liệu chống cháy

    Ứng dụng trong nghiên cứu và sản xuất phụ gia chống cháy cho nhựa và polyme

  • Chất trung gian hóa học

    Nguyên liệu trung gian trong sản xuất các hợp chất photpho phức tạp

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Nuôi cấy và xác định đặc tính tinh thể Tetraphenylphosphonium Bromide
Crystals 2017, 7(6), 154 DOI
Nghiên cứu của Wang và cộng sự (2017) khảo sát quá trình phát triển tinh thể của tetraphenylphosphonium bromide (TPPB) – một hợp chất ion có cấu trúc trung tâm là nguyên tử phốt-pho liên kết với nhiều nhóm phenyl – trong cả dung môi hữu cơ và nước. Mặc dù TPPB cùng các hợp chất liên quan như triphenylphosphine oxide (TPPO) và triphenylphosphine sulfide (TPPS) vốn thường được sử dụng làm chất phản ứng, chất trung gian dược phẩm, chất chiết và chất xúc tác trong tổng hợp hữu cơ, công trình này lại tập trung vào tiềm năng ứng dụng của chúng như những vật liệu quang tử. Các tác giả đã nuôi cấy thành công một tinh thể đơn TPPB·2H₂O có kích thước lớn (27 × 20 × 20 mm³) trong môi trường nước bằng phương pháp hạ nhiệt độ chậm; kết quả cho thấy tinh thể này có đặc tính kết tinh ưu việt hơn so với các hợp chất phối trí của TPPO và TPPS. Phân tích cấu trúc cho thấy TPPB tạo thành pha dihydrat bền vững trong hỗn hợp nước/ethanol (hệ trực thoi, nhóm không gian Pnma), nhưng lại tạo thành dạng solvat hóa với dichloromethane kém bền (hệ đơn tà, nhóm không gian P₂₁/n) trong hỗn hợp dung môi; dạng solvat này nhanh chóng bị mất nước kết tinh (hiện tượng phong hóa) do các tương tác liên phân tử yếu. Tinh thể TPPB·2H₂O thể hiện độ trong suốt quang học tuyệt vời trong dải bước sóng 300–1350 nm (chỉ xuất hiện các đỉnh hấp thụ nhỏ liên quan đến nước ở vùng hồng ngoại gần), độ bền nhiệt cao (nóng chảy ở 300°C, phân hủy ở 435°C) và các đỉnh tán xạ Raman mạnh tại các số sóng 1007,1; 1594,7 và 3059,9 cm⁻¹; những đặc tính này biến nó thành một ứng viên đầy hứa hẹn cho các ứng dụng laser Raman và các ứng dụng quang học phi tuyến khác.
Phát triển phương pháp sắc ký để định lượng Latanoprost và các tạp chất liên quan trong thuốc điều trị bệnh tăng nhãn áp.
Pharmaceuticals 2025, 18(5), 619 DOI
Bài viết này mô tả quá trình phát triển và thẩm định một phương pháp HPLC pha đảo mới nhằm định lượng đồng thời latanoprost và sáu tạp chất liên quan trong thuốc nhỏ mắt điều trị glôcôm (cườm nước) hàm lượng thấp. Phương pháp này sử dụng hệ pha tĩnh kết hợp giữa pha chiral (USP L93) và pha cyano (USP L10), kết hợp với kỹ thuật rửa giải gradient và phát hiện bằng tia cực tím (UV) ở bước sóng 210 nm. Phương pháp đã tách thành công latanoprost khỏi các đồng phân hình học và quang học của nó—cụ thể là (15S)-latanoprost (Tạp chất E), đồng phân đối quang của latanoprost, và 5,6-trans latanoprost (Tạp chất F)—cũng như khỏi sản phẩm phân hủy chính là latanoprost acid (Tạp chất H), sản phẩm phân hủy phụ 15-ketolatanoprost, và các tạp chất từ quy trình tổng hợp bao gồm triphenylphosphine oxide (TPPO) và propan-2-yl 5-(diphenylphosphoryl)pentanoate (IDPP, Tạp chất D). Được thẩm định theo hướng dẫn ICH Q2(R2), quy trình này thể hiện độ tuyến tính (r = 0,999), độ chính xác (hiệu suất thu hồi 98,0–102,0% đối với phép định lượng và 90,0–110,0% đối với tạp chất) và độ nhạy (LOQ ≤ 0,1% so với hàm lượng latanoprost công bố là 50 μg/mL) đạt yêu cầu; đồng thời, khả năng chỉ thị độ ổn định của phương pháp cũng được xác nhận thông qua các nghiên cứu phân hủy cưỡng bức trong các điều kiện nhiệt, quang phân, oxy hóa, axit và kiềm. Phương pháp này có thể áp dụng cho cả các chế phẩm latanoprost đơn thành phần và các sản phẩm phối hợp với timolol (có hoặc không có chất bảo quản benzalkonium chloride), mang lại một nền tảng linh hoạt để đảm bảo chất lượng dược phẩm và độ an toàn cho các chế phẩm nhãn khoa hàm lượng thấp này.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Triphenylphosphine oxide - CAS 791-28-6