Mô tả sản phẩm

Tris(dibenzylideneacetone)dipalladium(0) (còn gọi là Pd₂(dba)₃, Tris DBA, Bis(dibenzylideneacetone)palladium(0)) là một hợp chất hữu cơ kim loại (organometallic complex) của palladium(0), có công thức phân tử C₅₁H₄₂O₃Pd₂ và số CAS 51364-51-3. Hợp chất này được tổng hợp lần đầu vào năm 1970 từ dibenzylideneacetone (dba) và natri tetrachloropalladate, và là một trong những nguồn palladium(0) được sử dụng phổ biến nhất trong hóa học hữu cơ.

Cấu trúc và tính chất hóa học: Trong cấu trúc Pd₂(dba)₃, cặp nguyên tử Pd được phân cách bởi khoảng cách 320 pm nhưng được liên kết với nhau thông qua các đơn vị dba. Các trung tâm Pd(0) liên kết với các phần alkene của các ligand dba thông qua liên kết π. Pd₂(dba)₃ là tiền chất xúc tác (catalyst precursor) — khi kết hợp với các ligand phosphine (như PPh₃, BINAP, Xantphos, v.v.), nó tạo ra các phức chất xúc tác palladium(0) hoạt động cao. Hợp chất này cũng được báo cáo là chất ức chế N-myristoyltransferase-1 (NMT-1) mới với hoạt tính kháng ung thư đáng kể.

Tính chất

Bột tinh thể màu tím đậm đến đen (Dark purple to black crystalline powder) Không mùi (Odorless) Khối lượng phân tử: 915.73 g/mol Điểm nóng chảy: 152–155°C (phân hủy) Tỷ trọng: ~1.47 g/cm³ (ước tính) Độ tan: tan trong các dung môi chlorinated (CH₂Cl₂, CHCl₃), benzene, toluene, THF; không tan trong nước Hàm lượng Pd: 21.5–25.0% (tùy cấp độ) Nhạy cảm với không khí (Air Sensitive) Nhạy cảm với độ ẩm (Moisture Sensitive) Dạng thường gặp: Pd₂(dba)₃·CHCl₃ (adduct chloroform) Cấu trúc tinh thể: hệ tinh thể triclinic Khoảng cách Pd-Pd: 320 pm Bảo quản: 2–8°C, nơi khô ráo, kín, môi trường trơ (nitrogen hoặc argon), tránh ánh sáng Tránh tiếp xúc với không khí, độ ẩm, chất oxy hóa mạnh và acid mạnh

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Tris(dibenzylideneacetone)dipalladium(0) (Pd₂(dba)₃) - CAS 51364-51-3