Mô tả sản phẩm

Umbelliferon (7‑hydroxychromen‑2‑one) là một coumarin tự nhiên, có mặt trong nhiều loài thực vật như hoa cúc, cà rốt, và các cây thuộc họ Hoa tán (Apiaceae). Đây là một hợp chất phenolic thơm, có tính huỳnh quang mạnh, được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu sinh học và hóa học. Nó có các hoạt tính sinh học như chống oxy hóa, kháng viêm, kháng khuẩn, và bảo vệ gan. Umbelliferon là tiền chất để tổng hợp nhiều dẫn xuất coumarin có hoạt tính dược lý, bao gồm các chất ức chế enzyme và tác nhân chống ung thư. Ngoài ra, nó còn được sử dụng làm chất đánh dấu huỳnh quang trong sinh học phân tử và là chất chuẩn trong phân tích sắc ký.

Lưu ý an toàn: Umbelliferon ít độc, nhưng có thể gây kích ứng da, mắt và đường hô hấp. Cần đeo găng tay, kính bảo hộ và khẩu trang khi xử lý. Tránh hít bụi và tiếp xúc lâu dài. Bảo quản trong bao bì kín, nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp và nhiệt độ cao. Để xa tầm tay trẻ em.

Tính chất

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (White to off‑white crystalline powder) Mùi nhẹ đặc trưng hoặc không mùi Khối lượng phân tử: 162.14 g/mol Điểm nóng chảy: 228‑230°C (phân hủy) Độ tan: ít tan trong nước lạnh, tan trong nước nóng, ethanol, methanol, DMF, DMSO, và các dung môi hữu cơ phân cực Huỳnh quang mạnh trong dung dịch kiềm (λₑₓ ≈ 365 nm, λₑₘ ≈ 450 nm) pKa ~ 7.8 (nhóm phenol) Ổn định ở điều kiện thường, nhưng nhạy cảm với ánh sáng và nhiệt độ cao Hút ẩm nhẹ Bảo quản trong bao bì kín, tránh ẩm và ánh sáng, nhiệt độ 15–30°C

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Thiết kế và tổng hợp các dẫn xuất hợp nhất của 7-hydroxycoumarin (umbelliferone) với flavonol quercetin và flavone luteolin – Phân tích tính chất chống oxy hóa và tính chất lý hóa của chúng.
Oxygen 2026, 6(1), 3 DOI
Nghiên cứu này trình bày quy trình thiết kế, tổng hợp và đánh giá toàn diện về mặt sinh học đối với các hợp chất lai đa vòng mới (1–8); các hợp chất này được tạo thành từ sự kết hợp giữa 7-hydroxycoumarin (umbelliferone) và các flavonoid—cụ thể là quercetin (các hợp chất 1–7) và luteolin (hợp chất 8)—thông qua cấu trúc lõi pyrano[2,3-f]chromene-4,8-dione. Quá trình tổng hợp được thực hiện qua hai bước phản ứng sử dụng các tiền chất flavone, các aldehyde khác nhau và axit Meldrum, tiếp theo là phản ứng đóng vòng có xúc tác axit. Tất cả các dẫn xuất đều được đánh giá khả năng chống oxy hóa thông qua nhiều thử nghiệm in vitro, bao gồm: khả năng khử gốc tự do (DPPH, ABTS), khả năng khử các loại oxy phản ứng (H₂O₂) và nitơ phản ứng (NO), khả năng khử sắt (FRAP, RP), tổng năng lực chống oxy hóa (phương pháp phosphomolybdate) và khả năng tạo phức chelate với kim loại (Fe²⁺ và Cu²⁺); đồng thời kết hợp với các tính toán in silico bằng phương pháp DFT (xác định năng lượng HOMO/LUMO và entanpi phân cắt liên kết O–H). Kết quả cho thấy hầu hết các hợp chất đều thể hiện hoạt tính chống oxy hóa vượt trội so với các chất chuẩn là Trolox và vitamin C; trong đó, hợp chất 2 (mang nhóm thế syringol) có hiệu lực cao nhất (giá trị IC₅₀ là 4,03 μM đối với ABTS và 43,75 μM đối với DPPH), còn hợp chất 3 thể hiện khả năng khử NO đặc biệt mạnh (hoạt tính cao gấp 6,4 lần so với Trolox). Phân tích mối quan hệ cấu trúc - hoạt tính cho thấy các nhóm đẩy electron và kiểu thế ortho giúp tăng cường hoạt tính, trong khi các nhóm thế dị vòng thơm chứa nitơ (như quinoxaline, 3-pyridine) thường làm giảm khả năng khử gốc tự do do hiệu ứng hút electron và hiệu ứng cản trở không gian. Ngoài ra, liên kết hydro nội phân tử và hóa học lập thể (các đồng phân đối quang R/S) cũng được xác định là có ảnh hưởng đến hoạt tính chống oxy hóa, với các nhóm hydroxyl dạng catechol đóng vai trò là vị trí chính diễn ra quá trình chuyển nguyên tử hydro.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Umbelliferon (7-hydroxychromen-2-on) - CAS 93-35-6