Mô tả sản phẩm

Veratrol (1,2-dimethoxybenzene) là một dẫn xuất của benzene với hai nhóm methoxy ở vị trí ortho. Sản phẩm có dạng chất lỏng trong suốt, không màu đến vàng nhạt, có mùi thơm đặc trưng, tan trong ethanol, ether, và các dung môi hữu cơ, không tan trong nước.

Veratrol được sử dụng rộng rãi làm dung môi trong tổng hợp hữu cơ và là chất trung gian để tổng hợp các hợp chất hữu cơ phức tạp, bao gồm các dược phẩm (như các thuốc kháng virus, kháng khuẩn), thuốc bảo vệ thực vật, và các chất tạo hương. Nó cũng được sử dụng làm chất tạo mùi trong công nghiệp hương liệu và mỹ phẩm.

Sản phẩm đạt độ tinh khiết cao, đáp ứng yêu cầu cho nghiên cứu và sản xuất công nghiệp.

Tính chất

Chất lỏng trong suốt, không màu đến vàng nhạt Mùi thơm đặc trưng Nhiệt độ sôi: 206-207°C Điểm đông đặc: 22-24°C Tỷ trọng: 1.08-1.09 g/ml (20°C) Chiết suất: 1.533-1.535 (20°C) Không tan trong nước, tan trong ethanol, ether, acetone Độ tinh khiết ≥ 99.0% (GC) Hàm lượng ẩm ≤ 0.5% (Karl Fischer) Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng

Ứng dụng

  • Tổng hợp dược phẩm

    Chất trung gian để tổng hợp các thuốc kháng virus, kháng khuẩn, và các hợp chất hoạt tính sinh học khác có chứa nhóm dimethoxybenzene.

  • Nông hóa

    Nguyên liệu trong tổng hợp thuốc trừ sâu và chất điều hòa sinh trưởng thực vật.

  • Hương liệu và mỹ phẩm

    Sử dụng làm chất tạo mùi trong nước hoa, xà phòng, và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

  • Dung môi

    Dung môi cho các phản ứng hữu cơ đặc biệt, có nhiệt độ sôi cao và hòa tan tốt nhiều hợp chất.

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Phản ứng khử oxy bằng hydro các hợp chất có nguồn gốc từ lignin trên chất xúc tác ruthenium sử dụng khung thơm xốp được sulfon hóa
Polymers 2023, 15(23), 4618 DOI
Nghiên cứu này khảo sát việc sử dụng các chất xúc tác ruthenium lưỡng chức trên nền khung thơm xốp (PAF) đã được sulfon hóa cho quá trình khử oxy bằng hydro (HDO) các hợp chất mô hình có nguồn gốc từ lignin—gồm guaiacol, veratrole và catechol—nhằm sản xuất các hóa chất có giá trị. Các chất xúc tác được tổng hợp với hàm lượng nhóm axit sulfonic (-SO₃H) khác nhau; đồng thời, hai phương pháp đã được so sánh: tẩm ướt với chỉ RuCl₃ (Chuỗi A) hoặc kết hợp với 1,5-cyclooctadiene (COD) (Chuỗi B) để tăng cường độ phân tán kim loại và đưa kim loại đến gần các tâm axit hơn. Kết quả cho thấy việc tăng mật độ tâm axit thúc đẩy quá trình khử oxy, trong khi việc sử dụng COD tạo ra các hạt nano Ru nhỏ hơn và nằm gần các tâm axit hơn, dẫn đến sự hình thành có chọn lọc các hợp chất carbonyl như cyclohexanone từ guaiacol, cyclohexanol từ catechol và cyclohexane từ veratrole, tùy thuộc vào thiết kế chất xúc tác. Chất xúc tác Ru-PAF-30-SO₃H/5-COD đặc biệt hiệu quả trong quá trình hydro hóa một phần để tạo thành ketone, trong khi hàm lượng axit cao hơn lại ưu tiên quá trình khử oxy hoàn toàn nhưng làm giảm hiệu suất chuyển hóa tổng thể. Các nghiên cứu về khả năng tái sử dụng cho thấy hoạt tính xúc tác giảm dần do hiện tượng rửa trôi Ru và tắc nghẽn lỗ xốp bởi các sản phẩm nặng, tuy nhiên chất xúc tác vẫn duy trì được hoạt tính qua ba chu kỳ. Nhìn chung, nghiên cứu chứng minh rằng việc điều chỉnh sự hiệp đồng giữa kim loại và axit trong các chất xúc tác Ru trên nền PAF cho phép nâng cấp có chọn lọc các thành phần dầu sinh học từ lignin thành các hóa chất nền tảng mong muốn.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Veratrol - CAS 91-16-7