Mô tả sản phẩm

Xantphos là một ligand diphosphine có cấu trúc xanthene với công thức hóa học C39H32OP2. Hợp chất này là một trong những ligand quan trọng trong hóa học xúc tác, đặc biệt trong các phản ứng ghép cặp kim loại chuyển tiếp như palladium, rhodium và ruthenium.

Nhờ góc bite angle lớn và khả năng điều chỉnh điện tử tốt, Xantphos giúp tăng hiệu suất và độ chọn lọc của nhiều phản ứng hữu cơ, bao gồm phản ứng ghép cặp C-C, C-N và C-O. Nó được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu hóa học hữu cơ, dược phẩm và vật liệu tiên tiến.

Tính chất

Bột tinh thể màu trắng đến vàng nhạt Ligand diphosphine bidentate Góc bite angle lớn Độ tinh khiết cao Ổn định trong điều kiện khan Tăng hiệu suất xúc tác kim loại Ứng dụng trong phản ứng ghép cặp Phù hợp nghiên cứu R&D

Ứng dụng

  • Xúc tác hữu cơ kim loại

    Ligand trong xúc tác palladium, rhodium và ruthenium

  • Tổng hợp hữu cơ

    Sử dụng trong phản ứng ghép cặp C-C, C-N, C-O

  • Dược phẩm

    Ứng dụng trong tổng hợp API và hợp chất trung gian

  • Vật liệu tiên tiến

    Nghiên cứu vật liệu chức năng và hợp chất phức kim loại

  • Phòng thí nghiệm R&D

    Nguyên liệu nghiên cứu hóa học hữu cơ và xúc tác

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Phức chất [PdCl2(Xantphos)] đã xúc tác hiệu quả phản ứng methoxycarbonyl hóa iodobenzen thành methyl benzoat.
Catalysts 2024, 14(10), 660 DOI
Nghiên cứu của Pietrobon, Ronchin và Vavasori khảo sát phản ứng methoxycarbonyl hóa iodobenzene để tạo thành methyl benzoate, sử dụng phức chất [PdCl₂(Xantphos)] làm tiền xúc tác. Hệ xúc tác gốc palladium này, với việc sử dụng phối tử càng (chelating ligand) diphosphine là Xantphos, thể hiện hoạt tính vượt trội và đạt tần số chuyển hóa (TOF) xấp xỉ 260.000 h⁻¹ trong các điều kiện tối ưu (dung môi methanol, bazơ triethylamine, nhiệt độ 120 °C, áp suất CO 50 atm). Nghiên cứu đã khảo sát một cách hệ thống ảnh hưởng của các thông số phản ứng, bao gồm tỷ lệ cơ chất/xúc tác, loại bazơ (trong đó triethylamine tỏ ra hiệu quả nhất so với các bazơ hữu cơ và vô cơ khác), tác nhân nucleophile là alcohol (methanol cho giá trị TOF cao nhất), nhiệt độ và áp suất CO. Đáng chú ý, việc bổ sung các chất phụ gia khử như ferrocene giúp tăng cường hơn nữa hiệu suất xúc tác, đưa giá trị TOF vượt mức 300.000 h⁻¹ nhờ hạn chế sự mất hoạt tính của xúc tác; trong khi đó, các chất oxy hóa như Fe(acac)₃ chỉ mang lại sự cải thiện khiêm tốn và các chất hoạt động bề mặt (SPAN-60, SDS) đem lại hiệu quả ở mức trung bình. Xúc tác này thể hiện độ chọn lọc tuyệt đối (100%) đối với sản phẩm methyl benzoate nhưng lại có hoạt tính thấp hơn nhiều khi sử dụng các cơ chất là bromobenzene và chlorobenzene. Nghiên cứu lý giải hiệu suất vượt trội của Xantphos là nhờ góc cắn (bite angle) lớn (110°) và tính linh hoạt của phối tử này; các đặc tính này giúp ổn định cả hai dạng trung gian Pd(0) và Pd(II) đồng thời ngăn chặn sự kết tụ của kim loại palladium, biến hệ xúc tác này thành một giải pháp đầy hứa hẹn cho các ứng dụng công nghiệp trong tổng hợp ester thơm.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Xantphos - CAS 161265-03-8