Mô tả sản phẩm

Xesi Clorua (còn gọi là Cesium Chloride, Caesium Chloride, CAS 7647-17-8) là một muối vô cơ của kim loại kiềm xesi (cesium) có công thức phân tử CsCl với khối lượng phân tử 168.36 g/mol. Đây là hợp chất vô cơ đặc biệt của nguyên tố xesi - kim loại kiềm nặng nhất và có hoạt động hóa học mạnh nhất trong nhóm IA của bảng tuần hoàn.

Sản phẩm ở dạng tinh thể bột màu trắng không màu, không mùi, có vị mặn đặc trưng của muối kim loại kiềm. Dễ hòa tan trong nước tạo thành dung dịch trong suốt không màu; hòa tan tốt trong methanol, ethanol và các dung môi phân cực; ím tan trong acetone và ether. Điểm chảy ~645°C, điểm sôi ~1303°C. Tỷ trọng ~3.99 g/cm³ (rất cao do nguyên tử xesi nặng). Cấu trúc tinh thể dạng cubic (cấu trúc CsCl-type), trong đó mỗi ion Cs⁺ được bao quanh bởi 8 ion Cl⁻ và ngược lại, tạo ra một cấu trúc rất ổn định.

Xesi Clorua có một số ứng dụng đặc biệt trong y học bổ sung (alternative medicine) - mặc dù không được FDA công nhận điều trị ung thư, một số phương pháp điều trị bổ sung sử dụng xesi clorua dựa trên giả thuyết rằng xesi có thể làm kiềm hóa môi trường tế bào ung thư và ức chế sự phát triển của khối u. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng FDA đã cảnh báo về nguy cơ độc tính tim mạch nghiêm trọng (QT prolongation, arrhythmia) khi sử dụng xesi clorua không được kiểm soát y tế. Ngoài ra, Xesi Clorua còn được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu khoa học như chất tạo gradient mật độ (density gradient) trong li tâm phân tách DNA, RNA và virus; trong quang học như chất làm trong suốt trong ống kính quang học đặc biệt và trong công nghiệp điện tử như chất phụ gia trong sản xuất photocathode và photomultiplier tube. Sản phẩm đạt chuẩn Pharmaceutical Grade / Reagent Grade / High Purity Grade, đảm bảo độ tinh khiết cao, ím tạp chất kim loại nặng và halogen, phù hợp cho các ứng dụng dược phẩm, nghiên cứu và công nghiệp điện tử. Bảo quản nơi khô ráo, tránh ẩm vì hợp chất hút ẩm nhẹ.

Tính chất

Tinh thể bột màu trắng không màu Không mùi, vị mặn đặc trưng của muối kim loại kiềm Dễ hòa tan trong nước (tạo dung dịch trong suốt) Hòa tan tốt trong methanol, ethanol Ít tan trong acetone, ether Điểm chảy: ~645°C Điểm sboi: ~1303°C Tỷ trọng: ~3.99 g/cm³ (rất cao) Cấu trúc tinh thể cubic (CsCl-type) pH dung dịch nước: ~7.0 (trung tính) Hút ẩm nhẹ Ổn định trong điều kiện bảo quản khô ráo, kín Không cháy, không nổ Không ăn mòn thép không gỉ và thủy tinh Có tính phóng xạ tự nhiên rất thấp (¹³³Cs ổn định)

Ứng dụng

  • Y học bổ sung & nghiên cứu ung thư

    Sử dụng trong y học bổ sung (alternative medicine) để điều trị ung thư theo giả thuyết kiềm hóa tế bào, tuy nhiên cần có sự giám sát y tế chặt chẽ do nguy cơ độc tính tim mạch nghiêm trọng (QT prolongation, arrhythmia)

  • Phân tích density gradient

    Chất tạo gradient mật độ trong li tâm phân tách (density gradient centrifugation) để phân tách DNA, RNA, plasmid, virus, protein và các phân tử sinh học dựa trên khối lượng riêng khác nhau

  • Nghiên cứu khoa học & phòng thí nghiệm

    Chất thử trong phòng thí nghiệm, nghiên cứu cấu trúc tinh thể, hóa học vô cơ, vật lý chất rắn, quang học, điện tử và các lĩnh vực khoa học cơ bản

  • Công nghiệp điện tử & quang học

    Chất phụ gia trong sản xuất photocathode, photomultiplier tube (PMT), ống kính quang học đặc biệt, chất làm trong suốt trong công nghệ quang học và điện tử chính xác cao

  • Dược phẩm & tá dược

    Thành phần trong một số công thức dược phẩm đặc biệt, chất điều chỉnh pH, chất bổ sung khoáng chất vi lượng và nghiên cứu dược lý về tác dụng của ion xesi trên hệ thần kinh và tim mạch

  • Công nghiệp dầu khí & khoan

    Chất phụ gia trong dung dịch khoan dầu khí (drilling fluids) để tăng tỷ trọng dung dịch, kiểm soát áp suất giếng khoan và ổn định thành giếng khoan trong điều kiện địa chất phức tạp

  • Năng lượng hạt nhân & vật liệu

    Nguồn cung cấp xesi trong nghiên cứu vật liệu hạt nhân, sản xuất chất phát quang, chất lỏng ion (ionic liquids) và các ứng dụng công nghệ cao khác

  • Chuỗi cung ứng hóa chất đặc biệt

    Cung cấp nguyên liệu cho các phòng thí nghiệm nghiên cứu, công ty dược phẩm, công ty công nghệ quang học và điện tử, đáp ứng tiêu chuẩn ISO, COA đầy đủ, độ tinh khiết cao (≥99.0-99.99%)

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Xesi Clorua - CAS 7647-17-8