Mô tả sản phẩm

16-មេទីលហេបតាឌីកង់-1-អុល (16-Methylheptadecan-1-ol) ឬអាល់កុលអ៊ីសូស្តេអារីល (Isostearyl Alcohol) គឺជាអាល់កុលខ្លាញ់ខ្សែវែងប្រភេទមានសាខា។ វាមានទម្រង់ជារាវមានលក្ខណៈប្រេងថ្លា គ្មានពណ៌ដល់លឿងស្រាល មានស្ថេរភាពល្អ និងមានលក្ខណៈជួយផ្តល់ភាពទន់រលោងដល់ស្បែក។ វាត្រូវបានប្រើប្រាស់យ៉ាងទូលំទូលាយក្នុងឧស្សាហកម្មគ្រឿងសំអាង និងផលិតផលថែរក្សាផ្ទាល់ខ្លួន ជាសារធាតុធ្វើឱ្យស្បែកទន់ សារធាតុបន្ថែមសម្រាប់ថែរក្សាស្បែក និងជួយកែលម្អវាយនភាពរបស់ផលិតផល។ លើសពីនេះ វាអាចប្រើជាសមាសធាតុនៅក្នុងសារធាតុរំអិល និងផលិតផលឧស្សាហកម្មមួយចំនួន

លក្ខណៈសម្បត្តិ

Chất lỏng hoặc chất rắn màu trắng đến vàng nhạt (white to pale yellow liquid or solid) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 270.50 g/mol Điểm nóng chảy: 18–22°C (tùy loại) Nhiệt độ sôi: 210–215°C (ở 10 mmHg) Tỷ trọng: 0.83–0.85 g/cm³ (ở 20°C) Chỉ số khúc xạ: n20/D ≈ 1.45 Độ tan: không tan trong nước, tan trong ethanol, isopropanol, dầu khoáng, và các dung môi hữu cơ Điểm chớp cháy: > 100°C Bảo quản: 2–8°C, kín, tránh ánh sáng và ẩm; thời hạn sử dụng ≥ 2 năm Tránh tiếp xúc với chất oxy hóa mạnh và nhiệt độ cao

ការអនុវត្ត

  • Mỹ phẩm và chăm sóc da

    Isostearyl alcohol được sử dụng trong kem dưỡng da, sữa tắm, kem chống nắng, son môi, và các sản phẩm chăm sóc da như một chất làm mềm, chất dưỡng ẩm, chất điều chỉnh độ nhớt và chất ổn định nhũ tương.

  • Chăm sóc tóc

    Được sử dụng trong dầu gội, dầu xả, và các sản phẩm tạo kiểu tóc như một chất làm mềm, chất chống tĩnh điện và chất tạo độ bóng.

  • Dược phẩm

    Được sử dụng làm tá dược trong các chế phẩm bôi ngoài da (kem, thuốc mỡ) và một số dạng bào chế khác để cải thiện độ ổn định và cảm quan của sản phẩm.

  • Công nghiệp và chất bôi trơn

    Được sử dụng trong sản xuất chất bôi trơn, chất chống ăn mòn, và các sản phẩm công nghiệp khác nhờ tính chất kỵ nước và ổn định.

  • Sản xuất hóa chất

    Isostearyl alcohol được sử dụng làm nguyên liệu để tổng hợp các ester và ether, và các hóa chất chuyên dụng khác.

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

ស្នើសុំតម្លៃ

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

ស្នើសុំតម្លៃ

16-មេទីលហេបតាឌីកង់-1-អុល (អាល់កុលអ៊ីសូស្តេអារីល) - CAS 41744-75-6