Mô tả sản phẩm

អាស៊ីតអុកសាលិកឌីអ៊ីដ្រាត (Oxalic Acid Dihydrate) ឬត្រូវបានគេស្គាល់ថាជា អាស៊ីតអេតាណេឌីអូអ៊ីកឌីអ៊ីដ្រាត គឺជាអាស៊ីតឌីកាបូកស៊ីលិកដែលរកឃើញជាទូទៅក្នុងរុក្ខជាតិមួយចំនួន មានរូបមន្តម៉ូលេគុល C₂H₂O₄·2H₂O (ឬ C₂H₆O₆) និងទម្ងន់ម៉ូលេគុល 126.07 ក្រាម/ម៉ូល មានលក្ខណៈជាគ្រីស្តាល់ថ្លាគ្មានពណ៌ ឬម្សៅគ្រីស្តាល់ពណ៌ស គ្មានក្លិន មានរសជាតិជូរចត់ រលាយក្នុងទឹកបានល្អ (ប្រហែល 95.5 ក្រាម/លីត្រ នៅ 20°C) រលាយបានក្នុងអេតាណុល និងគ្លីសេរ៉ូល មិនរលាយក្នុងបេនហ្សេន ក្លរ៉ូហ្វម និងប្រេងកាតអេធើរ មានចំណុចរលាយ 101-106°C (ចាប់ផ្តើមរលាយបែក) នៅសីតុណ្ហភាព 150-160°C នឹងរលាយឡើង ហើយនៅពេលកំដៅខ្ពស់នឹងបាត់បង់ទឹកគ្រីស្តាល់ក្លាយជាអាស៊ីតអុកសាលិកគ្មានទឹក ត្រូវបានប្រើប្រាស់យ៉ាងទូលំទូលាយក្នុងឧស្សាហកម្មផ្សេងៗ ដូចជា សារធាតុសម្អាត និងកម្ចាត់ច្រែះសម្រាប់លោហៈ និងថ្មម៉ាប សារធាតុធ្វើឱ្យសសម្រាប់វាយនភណ្ឌ ឈើ ស្បែក និងក្រដាស សារធាតុជួយជ្រលក់ពណ៌ សារធាតុបង្កើតទឹកកកក្នុងដំណើរការបំបែករ៉ែកម្រ សារធាតុរេអេហ្សង់ក្នុងគីមីវិភាគ (ប្រើសម្រាប់ titration ស្តង់ដារសូលុយស្យុងប៉ូតាស្យូមប៉ឺម៉ង់ហ្គាណេត) អន្តរការីក្នុងការសំយោគឱសថសាស្ត្រ និងប្រើក្នុងផលិតផលថែរក្សាសក់ជាសារធាតុឃីឡេត (chelating agent)

លក្ខណៈសម្បត្តិ

Tinh thể không màu đến trắng Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng Tan tốt trong nước, ethanol, ether Dạng dihydrat ổn định hơn dạng khan Điểm nóng chảy: 101-102°C (mất nước ở 98-100°C) Tính axit mạnh (pKa1=1.25, pKa2=4.28) Khả năng tạo phức mạnh với Fe³⁺, Ca²⁺, Mg²⁺ Chất khử mạnh Có độc tính cao — cần xử lý cẩn thận Dễ phân hủy sinh học

ការអនុវត្ត

  • Tẩy gỉ sắt & làm sạch kim loại

    Khử oxide sắt (gỉ) thành dạng hòa tan, làm sạch bề mặt kim loại trước mạ điện, hàn, sơn; tẩy gỉ trên thép không gỉ, đồng, nhôm

  • Mạ điện & xử lý bề mặt kim loại

    Chất đánh bóng, chất tẩy dầu mỡ và chất kích hoạt bề mặt trong quy trình mạ điện, anodizing và phủ kim loại

  • Tẩy trắng gỗ & giấy

    Chất tẩy trắng trong công nghiệp giấy, bột giấy, gỗ veneer; loại bỏ vết ố vàng và tẩy màu tự nhiên của cellulose

  • Dệt nhuộm & hoàn tất vải

    Chất đánh bóng vải cotton, chất tẩy màu thừa, chất điều chỉnh pH trong nhuộm acid và nhuộm reactive

  • Xử lý nước & nước thải

    Loại bỏ cặn canxi, làm mềm nước cứng, xử lý nước thải công nghiệp chứa kim loại nặng; kết tủa Ca²⁺, Mg²⁺ dưới dạng oxalat không tan

  • Chất tẩy rửa gia dụng & công nghiệp

    Thành phần trong bột tẩy rửa, chất tẩy nhà vệ sinh, chất làm sạch gạch men, đá cẩm thạch, sàn bê tông; tẩy vết gỉ, cặn nước cứng

  • Nông nghiệp & bảo vệ thực vật

    Chất điều chỉnh pH đất, tiền chất sản xuất thuốc trừ sâu, diệt khuẩn trong bảo quản nông sản; cải tạo đất kiềm

  • Phân tích hóa học & phòng thí nghiệm

    Chất chuẩn trong chuẩn độ kiềm, phân tích định lượng Ca²⁺, Mg²⁺, Fe³⁺; chất khử trong tổng hợp hữu cơ

  • Sản xuất hóa chất & dược phẩm

    Tiền chất tổng hợp oxalate, glycolate, glyoxylate; chất trung gian sản xuất thuốc kháng sinh, thuốc chống nấm và hóa chất hữu cơ

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

ស្នើសុំតម្លៃ

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

ស្នើសុំតម្លៃ

អាស៊ីតអុកសាលិកឌីអ៊ីដ្រាត (Oxalic Acid Dihydrate) - CAS 6153-56-6