Mô tả sản phẩm

អេទីលប៉ារ៉ាបែន (Ethylparaben ឬ Ethyl Paraben) លេខ CAS 120-47-8 ជាអេស្ទែររបស់អាស៊ីត p-Hydroxybenzoic ក្នុងក្រុម Paraben។ វាមានរូបរាងជាម្សៅគ្រីស្តាល់ពណ៌ស មិនមានក្លិន ឬមានក្លិនតិចតួច និងអាចរលាយក្នុងអាល់កុល និងសារធាតុរំលាយសរីរាង្គមួយចំនួន។ វាមានលក្ខណៈទប់ស្កាត់ការលូតលាស់របស់មីក្រូសារពាង្គកាយ ដូច្នេះត្រូវបានប្រើប្រាស់យ៉ាងទូលំទូលាយជាសារធាតុរក្សាទុកក្នុងផលិតផលគ្រឿងសំអាង ផលិតផលថែរក្សាស្បែក សាប៊ូកក់សក់ ផលិតផលឱសថ និងផលិតផលអាហារមួយចំនួន។ វាជួយពន្យារអាយុកាលផ្ទុក និងរក្សាគុណភាពផលិតផល

លក្ខណៈសម្បត្តិ

Tinh thể màu trắng đến trắng ngà Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng Nhân benzen với nhóm hydroxyl tại vị trí para Nhóm ester ethyl (-COOC₂H₅) Ít tan trong nước lạnh (0.17 g/100mL ở 25°C) Tan trong ethanol, methanol, propylene glycol, glycerin Tan trong dầu khoáng và dầu thực vật ở nhiệt độ cao Điểm nóng chảy: 115-118°C pH dung dịch bão hòa: ~5.0-6.0 Hiệu quả kháng khuẩn tốt ở pH 4-8 Ổn định trong acid và trung tính Bị thủy phân trong môi trường kiềm mạnh và nhiệt độ cao Hiệu quả kháng khuẩn tăng khi kết hợp với methylparaben

ការអនុវត្ត

  • Mỹ phẩm & chăm sóc cá nhân

    Chất bảo quản trong kem dưỡng da, sữa rửa mặt, dầu gội đầu, sữa tắm, kem đánh răng, son môi, phấn phủ, nước hoa, kem chống nắng và các sản phẩm chăm sóc cá nhân; thường kết hợp với methylparaben và propylparaben trong hệ thống bảo quản phối hợp

  • Dược phẩm & Y tế

    Chất bảo quản trong thuốc tiêm, thuốc uống dạng lỏng, sirô, thuốc nhỏ mắt, thuốc nhỏ mũi, thuốc bôi ngoài da, gel, thuốc đạn và các chế phẩm dược phẩm cần bảo quản kháng khuẩn; đảm bảo ổn định vi sinh trong suốt thời hạn sử dụng

  • Thực phẩm & đồ uống

    Chất bảo quản trong nước sốt, mứt, bánh kẹo, đồ uống có ga, đồ uống không cồn, thực phẩm chế biến sẵn và các sản phẩm thực phẩm cần kéo dài thời hạn sử dụng (theo quy định pháp luật từng quốc gia về hàm lượng cho phép)

  • Nghiên cứu khoa học

    Nghiên cứu cơ chế tác dụng của paraben, nghiên cứu an toàn và độc tính, nghiên cứu phát triển hệ thống bảo quản thay thế, chuẩn phân tích HPLC/GC-MS, nghiên cứu tương tác với các thành phần công thức

  • Công nghiệp & Hóa chất

    Chất bảo quản trong mực in, keo dán, sơn nước, chất phủ bề mặt, dung môi công nghiệp và các sản phẩm công nghiệp cần kiểm soát vi sinh vật

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

ស្នើសុំតម្លៃ

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

ស្នើសុំតម្លៃ

អេទីលប៉ារ៉ាបែន - CAS 120-47-8