Ethylparaben CAS: 120-47-8
Mô tả sản phẩm
Ethylparaben (Ethyl 4-hydroxybenzoate, CAS 120-47-8) là một ester của acid p-hydroxybenzoic acid và ethanol, thuộc nhóm paraben - một trong những nhóm chất bảo quản được sử dụng rộng rãi và lâu đời nhất trong ngành công nghiệp mỹ phẩm, dược phẩm và thực phẩm. Sản phẩm có dạng tinh thể màu trắng đến trắng ngà, không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng, là chất bảo quản hiệu quả, an toàn và kinh tế cho hàng loạt sản phẩm tiêu dùng.
Ethylparaben hoạt động như một chất bảo quản thông qua cơ chế ức chế sự phát triển của vi sinh vật (bacteria, yeast, mold) bằng cách làm gián đoạn quá trình tổng hợp protein và DNA của chúng. Nhóm hydroxyl (-OH) tại vị trí para của vòng benzen là nhóm chức năng quan trọng mang lại tính kháng khuẩn, trong khi nhóm ester ethyl ảnh hưởng đến độ tan trong nước và dầu, cũng như phổ kháng khuẩn của hợp chất. Ethylparaben có độ tan trong nước thấp hơn methylparaben nhưng cao hơn propylparaben và butylparaben, làm cho nó phù hợp cho các công thức có tỷ lệ nước/dầu trung bình.
Trong thực tiễn, Ethylparaben thường được sử dụng kết hợp với các paraben khác (methylparaben, propylparaben) để tạo ra hệ thống bảo quản phối hợp (paraben blend) với phổ kháng khuẩn rộng hơn và hiệu quả cao hơn so với sử dụng đơn lẻ. Sản phẩm đạt tiêu chuẩn USP, FCC, Cosmetic Grade, đảm bảo độ tinh khiết cao, ít tạp chất phenolic khác và ổn định hóa học tốt cho các ứng dụng mỹ phẩm, dược phẩm và thực phẩm.
Tính chất
Ứng dụng
-
Mỹ phẩm & chăm sóc cá nhân
Chất bảo quản trong kem dưỡng da, sữa rửa mặt, dầu gội đầu, sữa tắm, kem đánh răng, son môi, phấn phủ, nước hoa, kem chống nắng và các sản phẩm chăm sóc cá nhân; thường kết hợp với methylparaben và propylparaben trong hệ thống bảo quản phối hợp
-
Dược phẩm & Y tế
Chất bảo quản trong thuốc tiêm, thuốc uống dạng lỏng, sirô, thuốc nhỏ mắt, thuốc nhỏ mũi, thuốc bôi ngoài da, gel, thuốc đạn và các chế phẩm dược phẩm cần bảo quản kháng khuẩn; đảm bảo ổn định vi sinh trong suốt thời hạn sử dụng
-
Thực phẩm & đồ uống
Chất bảo quản trong nước sốt, mứt, bánh kẹo, đồ uống có ga, đồ uống không cồn, thực phẩm chế biến sẵn và các sản phẩm thực phẩm cần kéo dài thời hạn sử dụng (theo quy định pháp luật từng quốc gia về hàm lượng cho phép)
-
Nghiên cứu khoa học
Nghiên cứu cơ chế tác dụng của paraben, nghiên cứu an toàn và độc tính, nghiên cứu phát triển hệ thống bảo quản thay thế, chuẩn phân tích HPLC/GC-MS, nghiên cứu tương tác với các thành phần công thức
-
Công nghiệp & Hóa chất
Chất bảo quản trong mực in, keo dán, sơn nước, chất phủ bề mặt, dung môi công nghiệp và các sản phẩm công nghiệp cần kiểm soát vi sinh vật
Yêu cầu báo giá
Ethylparaben - CAS 120-47-8