Natri risedronat CAS: 115436-72-1
Mô tả sản phẩm
Natri risedronat (Risedronate sodium, Sodium risedronate) là một hợp chất bisphosphonate thế hệ thứ ba, thuộc nhóm thuốc ức chế hấp thu xương. Hợp chất này có công thức phân tử C7H10NNaO7P2 và là một trong những bisphosphonate phổ biến nhất trong điều trị lâm sàng các bệnh lý xương.
Cơ chế tác dụng: Risedronat hoạt động bằng cách ức chế hoạt động của tế bào hủy xương (osteoclast), làm giảm quá trình tái hấp thu xương (bone resorption) và tăng mật độ khoáng xương (BMD). Nó gắn kết mạnh mẽ với hydroxyapatit trong xương, ngăn chặn sự khoáng hóa và phân hủy xương. Cơ chế này giúp giảm nguy cơ gãy xương ở cột sống và xương đùi ở phụ nữ mãn kinh và nam giới bị loãng xương.
Tính chất
Bột tinh thể hoặc bột màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder)
Không mùi hoặc mùi rất nhẹ
Khối lượng phân tử: 305.10 g/mol
Độ tan: tan trong nước; ít tan trong ethanol, methanol
pH dung dịch: 4.0–5.5 (dung dịch 1%)
Điểm phân hủy: > 200°C
Bisphosphonate ổn định ở nhiệt độ phòng trong điều kiện khô
Hút ẩm nhẹ, cần bảo quản kín
Bảo quản: 2–8°C, nơi khô ráo, kín, tránh ánh sáng
Tránh tiếp xúc với acid mạnh, base mạnh và chất oxy hóa
Yêu cầu báo giá
Natri risedronat - CAS 115436-72-1