Mô tả sản phẩm

សូហ្វូសប៊ុវីរ (C22H29FN3O9P) ឬត្រូវបានគេស្គាល់ថាជា Sovaldi និងកូដស្រាវជ្រាវ PSI-7977 ជាថ្នាំប្រឆាំងមេរោគរលាកថ្លើមវីដែលមានឥទ្ធិពលផ្ទាល់ (DAA) ក្នុងក្រុម NS5B polymerase inhibitors ដែលជាថ្នាំប្រឆាំងមេរោគប្រភេទ nucleoside analog មានរូបរាងជាគ្រីស្តាល់ពណ៌សរហូតដល់លឿងបន្តិច រលាយក្នុងទឹកបាន ថ្នាំធ្វើការដោយការត្រែបត្រួយជាសារធាតុ analog នៃ nucleotide ហើយចូលទៅបញ្ចូលជាមួយខ្សែ RNA នៃមេរោគ ធ្វើឱ្យរារាំងការធ្វើការនៃអង់ស៊ីម NS5B RNA-dependent RNA polymerase ដែលជាសារធាតុហ្សែនសំខាន់ក្នុងការបំបែកពូជនៃមេរោគរលាកថ្លើមវី ប្រើព្យាបាលការឆ្លងមេរោគរលាកថ្លើមវី (HCV) ប្រភេទរ៉ាំរ៉ៃនៅក្នុងអ្នកជំងឺអាយុ 12 ឆ្នាំឡើង ដោយប្រើរួមជាមួយថ្នាំប្រឆាំងមេរោគប្រភេទផ្សេងទៀត ដូចជា ledipasvir, velpatasvir ឬ ribavirin អាចព្យាបាលឱ្យជាសះស្បើយបានក្នុងអត្រាខ្ពស់ជាង 95% ក្នុងរយៈពេល 8-12 សប្តាហ៍ មានទាំងទម្រង់ថ្នាំគ្រាប់ 200 មក. និង 400 មក. សម្រាប់ទទួលទាន ផលប៉ះពាល់ដែលជួបប្រទះញឹកញាប់រួមមាន ឈឺក្បាល ក្អួតចង្អោរ អស់កម្លាំង និងគេងមិនលក់ ថ្នាំហាមប្រើប្រាស់ក្នុងអ្នកជំងឺដែលមានជំងឺត្បៀតតបស់ធ្ងន់ធ្ងរ និងអ្នកដែលកំពុងធ្វើហេមូដីយាលីស៊ីស

លក្ខណៈសម្បត្តិ

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (white to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 529.45 g/mol Điểm nóng chảy: 145–148°C (phân hủy) Độ tan: tan ít trong nước (≈ 0.5 g/L), tan trong ethanol, methanol, DMSO, aceton; ít tan trong cloroform và toluen Quay cực: [α]20/D = -25° đến -30° (c=1, methanol) pKa: khoảng 4.5 (nhóm phosphoramidate) LogP: ≈ 1.6 (tính vừa phải) Hút ẩm nhẹ, bảo quản kín Bảo quản: 2–8°C, kín, tránh ánh sáng và ẩm; thời hạn sử dụng ≥ 2 năm Tránh tiếp xúc với chất oxy hóa mạnh và acid/base mạnh

ការអនុវត្ត

  • Điều trị viêm gan C mạn tính

    Sofosbuvir được chỉ định để điều trị viêm gan C mạn tính ở người lớn, bao gồm tất cả các kiểu gen (1-6), thường kết hợp với ledipasvir, velpatasvir, hoặc ribavirin, đạt tỷ lệ khỏi bệnh trên 95%.

  • Kết hợp với các thuốc kháng virus khác

    Sofosbuvir được sử dụng trong các phác đồ phối hợp với ledipasvir (Harvoni), velpatasvir (Epclusa), hoặc daclatasvir, tùy thuộc vào kiểu gen, tình trạng xơ gan và tiền sử điều trị.

  • Điều trị viêm gan C ở bệnh nhân ghép gan và suy thận

    Sofosbuvir đã được nghiên cứu và sử dụng ở bệnh nhân ghép gan và bệnh nhân suy thận, với liều lượng và phác đồ được điều chỉnh, mang lại hiệu quả cao và an toàn.

  • Nghiên cứu lâm sàng và dược lý

    Sofosbuvir được sử dụng trong các nghiên cứu tiền lâm sàng và lâm sàng để đánh giá hiệu quả, an toàn, và tương tác thuốc trong điều trị viêm gan C và các bệnh do virus khác.

  • Điều trị dự phòng và kiểm soát dịch

    Sofosbuvir đóng vai trò quan trọng trong các chiến lược loại trừ viêm gan C toàn cầu, được sử dụng trong các chương trình điều trị hàng loạt để giảm tỷ lệ mắc và tử vong do HCV.

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Giá trị dự báo của đáp ứng virus bền vững tại tuần thứ 4 ở bệnh nhân nhiễm virus viêm gan C được điều trị bằng Sofosbuvir/Velpatasvir
Viruses 2026, 18(2), 269 DOI
Nghiên cứu này đánh giá liệu việc đo lường đáp ứng virus bền vững (SVR) tại thời điểm 4 tuần sau khi kết thúc điều trị (SVR4) có thể dự đoán chính xác khả năng khỏi bệnh (SVR12) ở những bệnh nhân nhiễm virus viêm gan C (HCV) mạn tính được điều trị bằng phác đồ phối hợp thuốc kháng virus tác động trực tiếp (DAA) gồm sofosbuvir (SOF) và velpatasvir (VEL) hay không; đây là phác đồ dạng viên kết hợp, có tác dụng trên mọi kiểu gen (pangenotypic) và ức chế lần lượt enzyme NS5B polymerase và protein NS5A của HCV. Thông qua việc phân tích dữ liệu từ các thử nghiệm lâm sàng giai đoạn 3 (ASTRAL-1, -2 và -3) cùng dữ liệu thực tế từ nhóm bệnh nhân thuộc chương trình Medicaid tại Louisiana, các tác giả nhận thấy sự tương đồng cao giữa SVR4 và SVR12, với giá trị dự báo dương tính lần lượt là 99,7% trong các thử nghiệm và 98,5% trong điều kiện thực tế. Những kết quả này ủng hộ việc chuyển thời điểm xác nhận khỏi bệnh HCV từ 12 tuần sang 4 tuần sau điều trị; thay đổi này có thể giúp giảm tỷ lệ bệnh nhân bỏ theo dõi, tối ưu hóa quy trình chăm sóc, tiết kiệm chi phí và phù hợp với các nỗ lực loại trừ viêm gan C toàn cầu—đặc biệt là đối với các nhóm dân cư yếu thế có nguy cơ tái nhiễm cao, chẳng hạn như người tiêm chích ma túy hoặc người mắc chứng rối loạn sử dụng opioid. Nghiên cứu cũng nhấn mạnh rằng mặc dù SVR4 là chỉ số dự báo mạnh mẽ về khả năng khỏi bệnh, tình trạng tái nhiễm hoặc tái phát muộn vẫn có thể xảy ra, nhất là ở các nhóm nguy cơ cao; do đó, cần tiếp tục tư vấn về nguy cơ và thực hiện xét nghiệm lại hàng năm.

ស្នើសុំតម្លៃ

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

ស្នើសុំតម្លៃ

សូហ្វូសប៊ុវីរ - CAS 1190307-88-0