คลอเฮกซิดีนไดอะซีเตต (คลอเฮกซิดีนอะซีเตต) CAS: 56-95-1
Mô tả sản phẩm
คลอเฮกซิดีนไดอะซีเตต (Chlorhexidine diacetate) (C₂₆H₃₈Cl₂N₁₀O₈) หรือคลอเฮกซิดีนอะซีเตต เป็นยาฆ่าเชื้อและน้ำยาฆ่าเชื้อโรคในกลุ่มบิ๊กกัวไนด์ (biguanide) ลักษณะเป็นผงผลึกสีขาว ละลายได้เล็กน้อยในน้ำ ละลายได้ดีในเอทานอล มีฤทธิ์ฆ่าเชื้อแบคทีเรียแกรมบวกและแกรมลบ เชื้อรา และไวรัสบางชนิด ออกฤทธิ์โดยการทำลายเยื่อหุ้มเซลล์ของจุลินทรีย์และตกตะกอนโปรตีนในเซลล์ นิยมใช้ในผลิตภัณฑ์ทำความสะอาดทางการแพทย์และทันตกรรม เช่น น้ำยาบ้วนปาก เจลทำความสะอาดแผล และสารละลายล้างมือก่อนผ่าตัด มีคุณสมบัติในการเกาะติดกับผิวหนังและเยื่อเมือก ทำให้มีฤทธิ์ตกค้างยาวนาน ใช้เป็นสารกันเสียในผลิตภัณฑ์ยาและเครื่องสำอางบางชนิด ปลอดภัยสำหรับการใช้ภายนอก แต่ไม่ควรใช้กับเยื่อหุ้มสมอง เยื่อหุ้มตา หรือหูชั้นใน
คุณสมบัติ
การใช้งาน
-
Dược phẩm sát khuẩn da và vết thương
Dung dịch rửa vết thương, băng gạc sát khuẩn (Bactigras), kem bôi da; điều trị nhiễm khuẩn da, vết bỏng, vết loét; sát khuẩn trước phẫu thuật và sau phẫu thuật
-
Dược phẩm nha khoa
Nước súc miệng chống mảng bám và viêm nướu (gingivitis); gel điều trị viêm nha chu; băng gạc nha khoa; ngăn ngừa sâu răng và bệnh nướu
-
Mỹ phẩm & chăm sóc cá nhân
Chất bảo quản kháng khuẩn trong mỹ phẩm (son môi, kem nền, phấn mắt), nước hoa, sản phẩm chăm sóc tóc (thuốc nhuộm, dầu gội), sản phẩm vệ sinh cá nhân; CIR approved
-
Y tế & phẫu thuật
Dung dịch rửa tay sát khuẩn cho nhân viên y tế; sát khuẩn da trước khi tiêm, chọc, đặt catheter; sát khuẩn dụng cụ y tế và bề mặt
-
Thú y
Sát khuẩn vết thương, da và móng cho vật nuôi; điều trị nhiễm khuẩn da ở chó, mèo và gia súc; vệ sinh chuồng trại
-
Công nghiệp & nghiên cứu
Chất bảo quản trong nhựa cromatography (cross-linked dextran) ở nồng độ 0.002%; nghiên cứu kháng khuẩn, cơ chế kháng thuốc của Bacillus subtilis; chất chuẩn phân tích
ขอใบเสนอราคา
คลอเฮกซิดีนไดอะซีเตต (คลอเฮกซิดีนอะซีเตต) - CAS 56-95-1