ChemPretty
หน้าแรก หมวดหมู่ สารเคมี ซัพพลายเออร์ บทความ ติดต่อ Thêm tôi vào Zalo
🇻🇳 Tiếng Việt VI 🇹🇭 ภาษาไทย TH 🇰🇭 ភាសាខ្មែរ KM
หน้าแรก › สารเคมี

🧪 Tất cả hóa chất

Danh sách đầy đủ các loại hóa chất và nguyên liệu công nghiệp

เอโทดูมีน ที 25 (Ethoduomeen T 25, NYMEEN DT-203, Ethoxylated N-tallow alkyltrimethylenediamine)

CAS 61790-85-0

สารลดแรงตึงผิวประเภทเอมีนที่ผ่านการเอทอกซิเลชัน มีลักษณะเป็นของเหลวหรือสารกึ่งแข็ง ใช้ในสารช่วยเปียก สารช่วยกระจายตัว และสูตรเคมีอุตสาหกรรม

Chất lỏng hoặc chất rắn màu vàng nhạt (pale yellow liquid or solid) Mùi amin đặc trưng Khối lượng phân tử: biến đổi (hỗn hợp)
344 ดูรายละเอียด →

16-เมทิลเฮปตะดีแคน-1-ออล (ไอโซสเตียริลแอลกอฮอล์)

CAS 41744-75-6

ของเหลวมันไม่มีสีถึงสีเหลืองอ่อน เป็นแอลกอฮอล์ไขมันสายกิ่ง ใช้ในเครื่องสำอาง ผลิตภัณฑ์ดูแลผิว และสารหล่อลื่น

Chất lỏng hoặc chất rắn màu trắng đến vàng nhạt (white to pale yellow liquid or solid) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 270.50 g/mol
288 ดูรายละเอียด →

คัปปา-คาราจีแนน (คาราจีแนนกึ่งบริสุทธิ์)

CAS 11114-20-8

พอลิแซ็กคาไรด์ซัลเฟตจากสาหร่ายแดง ใช้เป็นสารก่อเจล สารเพิ่มความข้น และสารคงตัวในอาหาร

Bột màu trắng đến vàng nhạt (white to pale yellow powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: biến đổi (polysaccharide)
269 ดูรายละเอียด →

ไพริเมทามีนและซัลฟาดอกซีน (สูตรผสม) (Pyrimethamine and Sulfadoxine)

CAS 37338-39-9

ยาต้านมาลาเรียชนิดผสม ประกอบด้วยไพริเมทามีนและซัลฟาดอกซีน ใช้ในการรักษาและป้องกันโรคมาลาเรียตามข้อบ่งใช้

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (white to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 558.46 g/mol
209 ดูรายละเอียด →

โพลีอะซิริดีน (พอลิเอทิลีนอิมีน, PEI) (Polyaziridine, Polyethyleneimine)

CAS 9002-98-6

พอลิเมอร์ที่มีหมู่อะมิโนจำนวนมาก มีคุณสมบัติยึดเกาะและช่วยการกระจายตัว ใช้ในกาว สารเคลือบ การบำบัดน้ำ และการปรับปรุงพื้นผิว

Chất lỏng nhớt hoặc chất rắn, màu trắng đến vàng nhạt (white to pale yellow viscous liquid or solid) Mùi amin đặc trưng Khối lượng phân tử: biến đổi (từ 300–1,000,000 g/mol)
185 ดูรายละเอียด →

โซฟอสบูเวียร์

CAS 1190307-88-0

ยาต้านไวรัสตับอักเสบซีแบบออกฤทธิ์ตรง ใช้รักษาโรคไวรัสตับอักเสบซีเรื้อรังร่วมกับยาต้านไวรัสชนิดอื่น

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (white to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 529.45 g/mol
176 ดูรายละเอียด →

โพลอกซาเมอร์ 407 (Poloxamer 407, K-MOM Baby Tooth, Simethicone)

CAS 691397-13-4

สารลดแรงตึงผิวชนิดไม่แตกตัวในน้ำ ใช้เป็นสารช่วยสูตรในผลิตภัณฑ์ยา เครื่องสำอาง และผลิตภัณฑ์ดูแลช่องปาก

Chất rắn hoặc hạt màu trắng (white solid or powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử trung bình: ~12,600 g/mol
168 ดูรายละเอียด →

2-Amino-5-iodopyridine (5-Iodo-2-aminopyridine)

CAS 20511-12-0

2-Amino-5-iodopyridine là hợp chất halogenated pyridine quan trọng, được sử dụng rộng rãi làm trung gian tổng hợp trong ngành dược phẩm, đặc biệt trong tổng hợp các chất ức chế kinase, thuốc chống HIV và các hợp chất sinh học hoạt tính khác. Hợp chất này cũng được ứng dụng trong sản xuất thuốc trừ sâu, thuốc nhuộm và vật liệu tiên tiến.

Bột tinh thể màu vàng nhạt đến xám (Light yellow to gray crystalline powder) Mùi nhẹ đặc trưng của hợp chất heterocyclic Khối lượng phân tử: 220.01 g/mol
153 ดูรายละเอียด →

อะดิปิกไดไฮดราไซด์

CAS 1071-93-8

สารประกอบไดไฮดราไซด์ของกรดอะดิปิก ใช้เป็นสารตัวกลางในการสังเคราะห์สารเคมีและเป็นสารช่วยเชื่อมขวางในวัสดุพอลิเมอร์

Tinh thể hoặc bột màu trắng Không mùi hoặc mùi đặc trưng nhẹ Tan trong nước, ethanol, methanol
151 ดูรายละเอียด →

5-(2-Fluorophenyl)-1H-pyrrole-3-carbaldehyde

CAS 881674-56-2

5-(2-Fluorophenyl)-1H-pyrrole-3-carbaldehyde là hợp chất dị vòng pyrrole chứa nhóm fluorophenyl và aldehyde, được sử dụng làm trung gian tổng hợp quan trọng trong ngành dược phẩm, đặc biệt trong tổng hợp các thuốc ức chế kinase, thuốc chống ung thư và các dẫn xuất pyrrole có hoạt tính sinh học.

Bột tinh thể màu trắng đến vàng nhạt (White to pale yellow crystalline powder) Mùi nhẹ đặc trưng của aldehyde aromatic Khối lượng phân tử: 189.19 g/mol
150 ดูรายละเอียด →

เวลพาทาสเวียร์ (Velpatasvir, GS-5816)

CAS 1377049-84-7

สารออกฤทธิ์ต้านไวรัสชนิดออกฤทธิ์โดยตรง ใช้เป็นส่วนประกอบของยาสำหรับการรักษาการติดเชื้อไวรัสตับอักเสบซีเรื้อรัง

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (white to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 883.00 g/mol
149 ดูรายละเอียด →

4-Nitrobenzyl Alcohol (p-Nitrobenzyl Alcohol)

CAS 619-73-8

4-Nitrobenzyl Alcohol - Hợp chất hữu cơ thơm dạng tinh thể, chất trung gian quan trọng trong tổng hợp hữu cơ, nhóm bảo vệ (protecting group) trong tổng hợp peptide và sản xuất dược phẩm, nguyên liệu công nghiệp hóa chất tinh chế.

Tinh thể màu trắng đến vàng nhạt Mùi đặc trưng nhẹ Hơi tan trong nước
147 ดูรายละเอียด →

tert-Butyl 3-hydroxyazetidine-1-carboxylat

CAS 141699-55-0

tert-Butyl 3-hydroxyazetidine-1-carboxylate là hợp chất dị vòng azetidine bốn cạnh chứa nitơ được bảo vệ bằng nhóm Boc, có nhóm hydroxy tại vị trí 3, được sử dụng làm khối xây dựng (building block) quan trọng trong tổng hợp dược phẩm, đặc biệt trong thiết kế các thuốc ức chế enzyme và thuốc chống ung thư có khung azetidine.

Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 173.21 g/mol
143 ดูรายละเอียด →

โซเดียมไฮไดรด์ (Sodium Hydride)

CAS 7646-69-7

ของแข็งสีขาวถึงเทาหรือดำ ใช้เป็นเบสแก่และสารรีดิวซ์ในปฏิกิริยาเคมีอินทรีย์และการสังเคราะห์สารเคมี

Chất rắn màu trắng hoặc xám (white or gray solid) Không mùi (hoặc mùi dầu khoáng) Khối lượng phân tử: 24.00 g/mol
142 ดูรายละเอียด →

ดีแอล-แลกติกแอซิด (กรด 2-ไฮดรอกซีโพรพาโนอิก)

CAS 598-82-3

กรดอินทรีย์ไฮดรอกซีแอซิด ใช้ในอาหาร ยา เครื่องสำอาง และการผลิตพอลิเมอร์

Dạng: Chất lỏng không màu hoặc màu vàng nhạt, hơi nhớt Khối lượng phân tử: 90.08 g/mol Công thức phân tử: CH3CHOHCOOH
139 ดูรายละเอียด →

Stronti Cacbonat (Strontium Carbonate)

CAS 1633-05-2

Stronti Cacbonat - Bột mịn màu trắng, hợp chất vô cơ, nguyên liệu công nghiệp quan trọng trong sản xuất thủy tinh, gốm sứ, pháo hoa, nam châm ferrite, luyện kim và các hợp chất stronti khác.

Bột mịn màu trắng hoặc tinh thể không màu Không mùi, không vị Không tan trong nước
136 ดูรายละเอียด →

Axit 3,5-dimethylphenylboronic (3,5-Dimethylphenylboronic acid)

CAS 172975-69-8

Axit 3,5-dimethylphenylboronic là một hợp chất acid boronic, được sử dụng rộng rãi làm chất nền trong các phản ứng ghép cặp chéo (Suzuki-Miyaura) để tổng hợp các hợp chất hữu cơ phức tạp, đặc biệt trong nghiên cứu dược phẩm và hóa học vật liệu.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (white to off-white crystalline powder) Mùi đặc trưng nhẹ hoặc không mùi Khối lượng phân tử: 149.98 g/mol
127 ดูรายละเอียด →

L-Valinol ((2S)-2-amino-3-methylbutan-1-ol)

CAS 2026-48-4

L-Valinol là một amino alcohol chiral, là dạng khử của amino acid L-valine, được sử dụng rộng rãi làm khối xây dựng chiral (chiral building block) trong tổng hợp dược phẩm, đặc biệt trong tổng hợp các thuốc chiral, ligand xúc tác bất đối xứng và các dẫn xuất amino alcohol có hoạt tính sinh học.

Dạng lỏng không màu đến vàng nhạt hoặc tinh thể màu trắng (Colorless to pale yellow liquid or white crystals) Mùi nhẹ đặc trưng của amino alcohol Khối lượng phân tử: 103.16 g/mol
124 ดูรายละเอียด →

FMOC-PHE (Fmoc-L-phenylalanine; (2S)-2-(9H-fluoren-9-ylmethoxycarbonylamino)-3-phenylpropanoic acid)

CAS 35661-40-6

FMOC-PHE (Fmoc-L-phenylalanine) là dẫn xuất amino acid L-phenylalanine được bảo vệ nhóm Fmoc (9-fluorenylmethyloxycarbonyl), được sử dụng rộng rãi làm khối xây dựng trong tổng hợp peptide pha rắn (SPPS), tổng hợp dược phẩm và nghiên cứu hóa sinh.

Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Mùi nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 387.43 g/mol
123 ดูรายละเอียด →

Naftalen (Naphthalene)

CAS 91-20-3

Naftalen - Tinh thể dạng vảy màu trắng, hydrocarbon thơm đa vòng đơn giản nhất, có mùi đặc trưng như long não, nguyên liệu công nghiệp quan trọng trong sản xuất phthalic anhydride, thuốc nhuộm, thuốc trừ sâu, nhựa tổng hợp và chất chống mối mọt.

Tinh thể vảy màu trắng Mùi đặc trưng giống long não (mothball) Điểm nóng chảy 80.55°C
121 ดูรายละเอียด →

Pramipexol (Pramipexole)

CAS 104632-26-0

Pramipexol (Pramipexole) là một thuốc chủ vận thụ thể dopamine không ergot, được sử dụng trong điều trị bệnh Parkinson và hội chứng chân không yên (Restless Legs Syndrome), giúp cải thiện các triệu chứng vận động và giảm đau, khó chịu ở chân.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (white to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử (base): 211.33 g/mol (thường dùng dạng dihydrochloride monohydrate, có M = 302.26 g/mol)
120 ดูรายละเอียด →

Amlexanox

CAS 68302-57-8

Amlexanox là một hợp chất dị vòng chứa nitơ thuộc nhóm benzoxazine, được sử dụng làm thuốc điều trị loét miệng (aphthous ulcers) và đang được nghiên cứu trong điều trị béo phì, tiểu đường type 2 và viêm loạn dưỡng cơ (Duchenne muscular dystrophy) thông qua cơ chế ức chế kinase IKK-ε và TBK1.

Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 298.29 g/mol
119 ดูรายละเอียด →

Axit (S)-(-)-Indoline-2-carboxylic ((S)-(-)-Indoline-2-carboxylic acid)

CAS 79815-20-6

Axit (S)-(-)-Indoline-2-carboxylic - Amino acid chiral dạng indoline, tinh thể màu trắng, trung gian quan trọng trong tổng hợp dược phẩm đặc biệt là thuốc chống đông máu, thuốc chống viêm và chất ức chế enzyme, reagent phòng thí nghiệm hóa học hữu cơ chiral.

Tinh thể màu trắng hoặc trắng ngà Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng Nhiệt độ nóng chảy: ~160-165°C (phân hủy)
117 ดูรายละเอียด →

2-คลอโรเบนโซไนไตรล์

CAS 873-32-5

สารตัวกลางอินทรีย์ ใช้ในการสังเคราะห์สารเคมีเกษตร เภสัชกรรม และสารเคมีพิเศษ

Chất lỏng không màu đến vàng nhạt Mùi đặc trưng nhẹ Vòng benzen với nhóm cyano tại vị trí 1
117 ดูรายละเอียด →

ไททาเนียมไดออกไซด์

CAS 13463-67-7

ไททาเนียมไดออกไซด์ (Titanium Dioxide) เป็นสารแต่งสีขาวและสารทาบแสงที่ใช้กันอย่างแพร่หลายในอุตสาหกรรมอาหาร เครื่องสำอาง สี และพลาสติก

Bột mịn màu trắng Không mùi, không vị Độ che phủ và độ trắng cao
115 ดูรายละเอียด →

N-(4-Oxocyclohexyl)acetamide

CAS 27514-08-5

N-(4-Oxocyclohexyl)acetamide - Hợp chất hữu cơ chứa nhóm acetamide và nhóm ketone trên vòng cyclohexane, tinh thể màu trắng đến vàng nhạt, trung gian quan trọng trong tổng hợp dược phẩm và hóa chất công nghiệp, reagent phòng thí nghiệm hóa học hữu cơ.

Tinh thể màu trắng đến vàng nhạt Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng Nhiệt độ nóng chảy: ~120-125°C
113 ดูรายละเอียด →

Oxindole (2-Indolinone)

CAS 59-48-3

Oxindole - Hợp chất heterocyclic lactam, khung xương cấu trúc (scaffold) quan trọng trong tổng hợp dược phẩm, nguyên liệu trung gian sản xuất thuốc chống Parkinson, thuốc an thần và các hợp chất sinh học có hoạt tính.

Tinh thể màu trắng đến vàng nhạt Mùi đặc trưng nhẹ Nhiệt độ nóng chảy: 128-130°C
113 ดูรายละเอียด →

4-คลอโร-3-(ไตรฟลูออโรเมทิล)อะนิลีน (4-Chloro-3-(trifluoromethyl)aniline)

CAS 320-51-4

สารตัวกลางทางเภสัชกรรมสำคัญสำหรับการสังเคราะห์ซอราฟีนิบ (Sorafenib)

Tinh thể/bột màu trắng đến vàng nhạt Mùi đặc trưng nhẹ của aniline Ít tan trong nước
111 ดูรายละเอียด →

กรดออกซาลิกไดไฮเดรต (Oxalic Acid Dihydrate)

CAS 6153-56-6

ผลึกสีขาวไม่มีกลิ่น ใช้เป็นสารรีดิวซ์ สารทำความสะอาด และสารฟอกขาวในอุตสาหกรรม

Tinh thể không màu đến trắng Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng Tan tốt trong nước, ethanol, ether
111 ดูรายละเอียด →

ไดเบนโซไทอะซิลไดซัลไฟด์ (DM)

CAS 120-78-5

สารเร่งการวัลคาไนซ์ยางในกลุ่มไทอะโซล ใช้เพื่อเร่งและควบคุมกระบวนการวัลคาไนซ์ของยาง

Bột hoặc hạt màu trắng đến vàng nhạt Mùi đặc trưng nhẹ Ít tan trong nước
111 ดูรายละเอียด →
ChemPretty

แพลตฟอร์มเครือข่ายธุรกิจ B2B ด้านเคมีภัณฑ์ชั้นนำของเวียดนาม

เกี่ยวกับเรา

  • เกี่ยวกับเรา
  • ติดต่อ

ซัพพลายเออร์

  • ลงทะเบียนเพื่อขาย

สนับสนุน

  • คำถามที่พบบ่อย
  • นโยบายความเป็นส่วนตัว
  • ข้อกำหนดในการใช้งาน

ติดต่อ

  • zpioofih@chempretty.com
  • +84 378428804 (Zalo)
  • TP. Hồ Chí Minh

© 2026 ChemPretty. สงวนลิขสิทธิ์ทั้งหมด.

นโยบายความเป็นส่วนตัว Điều khoản