🧪 Tất cả hóa chất
Danh sách đầy đủ các loại hóa chất và nguyên liệu công nghiệp
เอโทดูมีน ที 25 (Ethoduomeen T 25, NYMEEN DT-203, Ethoxylated N-tallow alkyltrimethylenediamine)
สารลดแรงตึงผิวประเภทเอมีนที่ผ่านการเอทอกซิเลชัน มีลักษณะเป็นของเหลวหรือสารกึ่งแข็ง ใช้ในสารช่วยเปียก สารช่วยกระจายตัว และสูตรเคมีอุตสาหกรรม
16-เมทิลเฮปตะดีแคน-1-ออล (ไอโซสเตียริลแอลกอฮอล์)
ของเหลวมันไม่มีสีถึงสีเหลืองอ่อน เป็นแอลกอฮอล์ไขมันสายกิ่ง ใช้ในเครื่องสำอาง ผลิตภัณฑ์ดูแลผิว และสารหล่อลื่น
คัปปา-คาราจีแนน (คาราจีแนนกึ่งบริสุทธิ์)
พอลิแซ็กคาไรด์ซัลเฟตจากสาหร่ายแดง ใช้เป็นสารก่อเจล สารเพิ่มความข้น และสารคงตัวในอาหาร
ไพริเมทามีนและซัลฟาดอกซีน (สูตรผสม) (Pyrimethamine and Sulfadoxine)
ยาต้านมาลาเรียชนิดผสม ประกอบด้วยไพริเมทามีนและซัลฟาดอกซีน ใช้ในการรักษาและป้องกันโรคมาลาเรียตามข้อบ่งใช้
โพลีอะซิริดีน (พอลิเอทิลีนอิมีน, PEI) (Polyaziridine, Polyethyleneimine)
พอลิเมอร์ที่มีหมู่อะมิโนจำนวนมาก มีคุณสมบัติยึดเกาะและช่วยการกระจายตัว ใช้ในกาว สารเคลือบ การบำบัดน้ำ และการปรับปรุงพื้นผิว
โซฟอสบูเวียร์
ยาต้านไวรัสตับอักเสบซีแบบออกฤทธิ์ตรง ใช้รักษาโรคไวรัสตับอักเสบซีเรื้อรังร่วมกับยาต้านไวรัสชนิดอื่น
โพลอกซาเมอร์ 407 (Poloxamer 407, K-MOM Baby Tooth, Simethicone)
สารลดแรงตึงผิวชนิดไม่แตกตัวในน้ำ ใช้เป็นสารช่วยสูตรในผลิตภัณฑ์ยา เครื่องสำอาง และผลิตภัณฑ์ดูแลช่องปาก
2-Amino-5-iodopyridine (5-Iodo-2-aminopyridine)
2-Amino-5-iodopyridine là hợp chất halogenated pyridine quan trọng, được sử dụng rộng rãi làm trung gian tổng hợp trong ngành dược phẩm, đặc biệt trong tổng hợp các chất ức chế kinase, thuốc chống HIV và các hợp chất sinh học hoạt tính khác. Hợp chất này cũng được ứng dụng trong sản xuất thuốc trừ sâu, thuốc nhuộm và vật liệu tiên tiến.
อะดิปิกไดไฮดราไซด์
สารประกอบไดไฮดราไซด์ของกรดอะดิปิก ใช้เป็นสารตัวกลางในการสังเคราะห์สารเคมีและเป็นสารช่วยเชื่อมขวางในวัสดุพอลิเมอร์
5-(2-Fluorophenyl)-1H-pyrrole-3-carbaldehyde
5-(2-Fluorophenyl)-1H-pyrrole-3-carbaldehyde là hợp chất dị vòng pyrrole chứa nhóm fluorophenyl và aldehyde, được sử dụng làm trung gian tổng hợp quan trọng trong ngành dược phẩm, đặc biệt trong tổng hợp các thuốc ức chế kinase, thuốc chống ung thư và các dẫn xuất pyrrole có hoạt tính sinh học.
เวลพาทาสเวียร์ (Velpatasvir, GS-5816)
สารออกฤทธิ์ต้านไวรัสชนิดออกฤทธิ์โดยตรง ใช้เป็นส่วนประกอบของยาสำหรับการรักษาการติดเชื้อไวรัสตับอักเสบซีเรื้อรัง
4-Nitrobenzyl Alcohol (p-Nitrobenzyl Alcohol)
4-Nitrobenzyl Alcohol - Hợp chất hữu cơ thơm dạng tinh thể, chất trung gian quan trọng trong tổng hợp hữu cơ, nhóm bảo vệ (protecting group) trong tổng hợp peptide và sản xuất dược phẩm, nguyên liệu công nghiệp hóa chất tinh chế.
tert-Butyl 3-hydroxyazetidine-1-carboxylat
tert-Butyl 3-hydroxyazetidine-1-carboxylate là hợp chất dị vòng azetidine bốn cạnh chứa nitơ được bảo vệ bằng nhóm Boc, có nhóm hydroxy tại vị trí 3, được sử dụng làm khối xây dựng (building block) quan trọng trong tổng hợp dược phẩm, đặc biệt trong thiết kế các thuốc ức chế enzyme và thuốc chống ung thư có khung azetidine.
โซเดียมไฮไดรด์ (Sodium Hydride)
ของแข็งสีขาวถึงเทาหรือดำ ใช้เป็นเบสแก่และสารรีดิวซ์ในปฏิกิริยาเคมีอินทรีย์และการสังเคราะห์สารเคมี
ดีแอล-แลกติกแอซิด (กรด 2-ไฮดรอกซีโพรพาโนอิก)
กรดอินทรีย์ไฮดรอกซีแอซิด ใช้ในอาหาร ยา เครื่องสำอาง และการผลิตพอลิเมอร์
Stronti Cacbonat (Strontium Carbonate)
Stronti Cacbonat - Bột mịn màu trắng, hợp chất vô cơ, nguyên liệu công nghiệp quan trọng trong sản xuất thủy tinh, gốm sứ, pháo hoa, nam châm ferrite, luyện kim và các hợp chất stronti khác.
Axit 3,5-dimethylphenylboronic (3,5-Dimethylphenylboronic acid)
Axit 3,5-dimethylphenylboronic là một hợp chất acid boronic, được sử dụng rộng rãi làm chất nền trong các phản ứng ghép cặp chéo (Suzuki-Miyaura) để tổng hợp các hợp chất hữu cơ phức tạp, đặc biệt trong nghiên cứu dược phẩm và hóa học vật liệu.
L-Valinol ((2S)-2-amino-3-methylbutan-1-ol)
L-Valinol là một amino alcohol chiral, là dạng khử của amino acid L-valine, được sử dụng rộng rãi làm khối xây dựng chiral (chiral building block) trong tổng hợp dược phẩm, đặc biệt trong tổng hợp các thuốc chiral, ligand xúc tác bất đối xứng và các dẫn xuất amino alcohol có hoạt tính sinh học.
FMOC-PHE (Fmoc-L-phenylalanine; (2S)-2-(9H-fluoren-9-ylmethoxycarbonylamino)-3-phenylpropanoic acid)
FMOC-PHE (Fmoc-L-phenylalanine) là dẫn xuất amino acid L-phenylalanine được bảo vệ nhóm Fmoc (9-fluorenylmethyloxycarbonyl), được sử dụng rộng rãi làm khối xây dựng trong tổng hợp peptide pha rắn (SPPS), tổng hợp dược phẩm và nghiên cứu hóa sinh.
Naftalen (Naphthalene)
Naftalen - Tinh thể dạng vảy màu trắng, hydrocarbon thơm đa vòng đơn giản nhất, có mùi đặc trưng như long não, nguyên liệu công nghiệp quan trọng trong sản xuất phthalic anhydride, thuốc nhuộm, thuốc trừ sâu, nhựa tổng hợp và chất chống mối mọt.
Pramipexol (Pramipexole)
Pramipexol (Pramipexole) là một thuốc chủ vận thụ thể dopamine không ergot, được sử dụng trong điều trị bệnh Parkinson và hội chứng chân không yên (Restless Legs Syndrome), giúp cải thiện các triệu chứng vận động và giảm đau, khó chịu ở chân.
Amlexanox
Amlexanox là một hợp chất dị vòng chứa nitơ thuộc nhóm benzoxazine, được sử dụng làm thuốc điều trị loét miệng (aphthous ulcers) và đang được nghiên cứu trong điều trị béo phì, tiểu đường type 2 và viêm loạn dưỡng cơ (Duchenne muscular dystrophy) thông qua cơ chế ức chế kinase IKK-ε và TBK1.
Axit (S)-(-)-Indoline-2-carboxylic ((S)-(-)-Indoline-2-carboxylic acid)
Axit (S)-(-)-Indoline-2-carboxylic - Amino acid chiral dạng indoline, tinh thể màu trắng, trung gian quan trọng trong tổng hợp dược phẩm đặc biệt là thuốc chống đông máu, thuốc chống viêm và chất ức chế enzyme, reagent phòng thí nghiệm hóa học hữu cơ chiral.
2-คลอโรเบนโซไนไตรล์
สารตัวกลางอินทรีย์ ใช้ในการสังเคราะห์สารเคมีเกษตร เภสัชกรรม และสารเคมีพิเศษ
ไททาเนียมไดออกไซด์
ไททาเนียมไดออกไซด์ (Titanium Dioxide) เป็นสารแต่งสีขาวและสารทาบแสงที่ใช้กันอย่างแพร่หลายในอุตสาหกรรมอาหาร เครื่องสำอาง สี และพลาสติก
N-(4-Oxocyclohexyl)acetamide
N-(4-Oxocyclohexyl)acetamide - Hợp chất hữu cơ chứa nhóm acetamide và nhóm ketone trên vòng cyclohexane, tinh thể màu trắng đến vàng nhạt, trung gian quan trọng trong tổng hợp dược phẩm và hóa chất công nghiệp, reagent phòng thí nghiệm hóa học hữu cơ.
Oxindole (2-Indolinone)
Oxindole - Hợp chất heterocyclic lactam, khung xương cấu trúc (scaffold) quan trọng trong tổng hợp dược phẩm, nguyên liệu trung gian sản xuất thuốc chống Parkinson, thuốc an thần và các hợp chất sinh học có hoạt tính.
4-คลอโร-3-(ไตรฟลูออโรเมทิล)อะนิลีน (4-Chloro-3-(trifluoromethyl)aniline)
สารตัวกลางทางเภสัชกรรมสำคัญสำหรับการสังเคราะห์ซอราฟีนิบ (Sorafenib)
กรดออกซาลิกไดไฮเดรต (Oxalic Acid Dihydrate)
ผลึกสีขาวไม่มีกลิ่น ใช้เป็นสารรีดิวซ์ สารทำความสะอาด และสารฟอกขาวในอุตสาหกรรม
ไดเบนโซไทอะซิลไดซัลไฟด์ (DM)
สารเร่งการวัลคาไนซ์ยางในกลุ่มไทอะโซล ใช้เพื่อเร่งและควบคุมกระบวนการวัลคาไนซ์ของยาง