Mô tả sản phẩm

Disodium cocoamphodiacetat (Disodium cocoamphodiacetate, CAD, Cocoamphodiacetic acid disodium salt, N-(2-Hydroxyethyl)-N-[2-[(2-hydroxyethyl)amino]ethyl]coco amino acids disodium salts) là một chất hoạt động bề mặt lưỡng tính (amphoteric surfactant) được tổng hợp từ acid béo dừa (coconut fatty acids) thông qua phản ứng amid hóa với aminoethylethanolamine (AEEA), sau đó carboxymethyl hóa với acid chloroacetic và trung hòa bằng sodium hydroxide. Hợp chất này có công thức phân tử tổng quát C₁₆H₂₈N₂Na₂O₆ (trung bình cho chuỗi lauric C12), với khối lượng phân tử trung bình ~406 g/mol. Tuy nhiên, do nguồn gốc từ acid béo dừa tự nhiên (hỗn hợp C8–C18, chủ yếu C12 lauric ~48%, C14 myristic ~18%, C16 palmitic ~9%, C8 caprylic ~8%, C10 capric ~7%), sản phẩm thực tế là hỗn hợp phức tạp với phân bố phân tử lượng rộng.

Cấu trúc và tính chất: Phân tử disodium cocoamphodiacetat chứa ba phần chính: (1) Phần thân dầu (lipophilic tail): chuỗi hydrocarbon từ acid béo dừa (C8–C18, trung bình C12–C14), cung cấp tính thân dầu và khả năng liên kết với dầu, bụi bẩn, và lipid trên da/tóc. (2) Phần thân nước (hydrophilic head): chứa nhóm amino (tertiary amine) và hai nhóm carboxylate (-COO⁻Na⁺), tạo tính thân nước và khả năng tạo bọt. (3) Nhóm hydroxyethyl (-CH₂CH₂OH): tăng tính hydrophilic và làm mềm da. Cấu trúc lưỡng tính (amphoteric) nghĩa là phân tử có thể mang điện tích dương (proton hóa nhóm amino ở pH acid), điện tích âm (deproton hóa nhóm carboxylate ở pH base), hoặc trung tính (zwitterionic, ở pH điểm đẳng điện ~4–6). Tính chất này làm cho CAD tương thích tốt với tất cả các loại surfactant khác (anionic, cationic, non-ionic) và ổn định trong phạm vi pH rộng (3–10).

Tính chất hóa học: Là amino acid derivative bền vững, ổn định trong phạm vi pH 3–10 và nhiệt độ thường. Nhóm amino (tertiary amine) có thể proton hóa tạo cation ở pH < 4, làm tăng tính kháng khuẩn. Nhóm carboxylate có tính acid yếu, ổn định ở pH > 5. Trong điều kiện acid mạnh (pH < 2) và nhiệt độ cao, có thể xảy ra phản ứng thủy phân nhóm amide tạo acid béo tự do và aminoethylethanolamine. Trong điều kiện base mạnh (pH > 12) và nhiệt độ cao, có thể xảy ra phản ứng thủy phân nhóm ester (nếu có) hoặc khử carboxymethyl. Các nhóm hydroxyl có thể ester hóa hoặc ether hóa trong điều kiện khắc nghiệt. Phân tử có khả năng tạo liên kết hydrogen mạnh với nước và các phân tử phân cực thông qua nhóm hydroxyl, amino, và carboxylate. CAD có khả năng chelation nhẹ với các ion kim loại (Ca²⁺, Mg²⁺) qua nhóm carboxylate, giúp ổn định công thức trong nước cứng.

คุณสมบัติ

Dung dịch nhớt trong suốt màu vàng nhạt đến hổ phách (Pale yellow to amber clear viscous liquid, thường là dung dịch 30–40% hoạt chất trong nước) Mùi nhẹ đặc trưng của surfactant tự nhiên, hơi ngọt và béo Khối lượng phân tử: ~406 g/mol (trung bình cho chuỗi lauric C12); phân bộ rộng do nguồn gốc acid béo dừa tự nhiên Tỷ trọng: ~1.05–1.15 g/cm³ (25°C, dung dịch 35% hoạt chất) Điểm đông đặc: -5°C đến 5°C (dung dịch 35% hoạt chất) Độ nhớt: ~500–2000 mPa·s (25°C, dung dịch 35% hoạt chất) pH dung dịch 10% trong nước: 7.5–9.0 (dung dịch thương phẩm); điểm đẳng điện (isoelectric point): ~4.0–5.5 Độ tan: hòa trộn hoàn toàn với nước; tan trong ethanol, isopropanol; hòa trộn với hầu hết các surfactant khác; không tan trong dầu khoáng và dung môi không phân cực mạnh Hoạt chất (active matter): 30–40% (dung dịch thương phẩm); ≥ 98% (dạng bột/rắn) Hàm lượng chất khô (solid content): 35–45% Hàm lượng sodium chloride (NaCl): ≤ 8.0% (dung dịch thương phẩm) Acid value: ≤ 5.0 mg KOH/g Saponification value: 80–120 mg KOH/g Hàm lượng acid béo tự do: ≤ 2.0% Hàm lượng aminoethylethanolamine (AEEA) tự do: ≤ 0.5% Hàm lượng acid chloroacetic tự do: ≤ 10 ppm Hàm lượng 1,4-dioxane: ≤ 10 ppm (tạp chất từ ethoxylation, nếu có) Nồng độ micelle hóa tới hạn (CMC): ~0.1–0.5 mg/mL (phụ thuộc pH và ionic strength) Hoạt tính bề m mặt: giảm sức căng bề mặt nước từ 72 mN/m xuống ~30–35 mN/m Khả năng tạo bọt: tốt (foam volume ~150–200 mL, Ross-Miles test, 0.25% active, 40°C) Độ ổn định bọt: tốt (foam stability > 80% sau 5 phút) Điểm chớp cháy: > 100°C (dung dịch 35% hoạt chất) Bảo quản: 15–30°C, nơi khô ráo, kín, tránh ánh sáng trực tiếp Tránh tiếp xúc với nhiệt độ cao (>50°C), acid mạnh (pH < 2), base mạnh (pH > 12), và chất oxy hóa mạnh Hạn sử dụng: 2 năm khi bảo quản đúng điều kiện Độ ẩm (dạng bột/rắn): ≤ 5.0% Tạp chất kim loại nặng: ≤ 10 ppm (Pb, As, Cd, Hg) Tổng tạp chất liên quan: ≤ 3.0% Độc tính rất thấp: LD50 (đường uống, chuột) > 5000 mg/kg Không gây kích ứng da, mắt ở nồng độ sử dụng thông thường (2–15%) Không gây nhạy cảm da (non-sensitizing) Không gây mụn (non-comedogenic) Tương thích tốt với da nhạy cảm và da trẻ em Biodegradability: > 90% (OECD 301B, 28 ngày)

การใช้งาน

  • Chất hoạt động bề mặt trong sữa tắm và dầu gội đầu

    Là surfactant lưỡng tính chính hoặc phụ trợ trong công thức sữa tắm, dầu gội đầu, dầu xả, và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. CAD cung cấp tính năng làm sạch dịu nhẹ, tạo bọt phong phú, và làm mềm da/tóc đồng thời. Đặc biệt phù hợp cho sản phẩm dành cho da nhạy cảm, da trẻ em, và da dầu mụn.

  • Chất tẩy trang và làm sạch da mặt

    Dùng trong công thức nước tẩy trang, sữa rửa mặt, gel rửa mặt, và các sản phẩm làm sạch da mặt nhờ khả năng làm sạch hiệu quả mà không làm mất lipid tự nhiên của da. CAD có độ pH gần với da tự nhiên (~5.5), giúp duy trì hàng rào bảo vệ da.

  • Chất tạo bọt và điều chỉnh tính chất trong mỹ phẩm

    Sử dụng như chất tạo bọt (foaming agent), chất làm dày (thickening agent), và chất điều chỉnh tính chất (conditioning agent) trong các công thức mỹ phẩm. CAD tăng độ ổn định của bọt, cải thiện kết cấu sản phẩm, và tăng cảm giác mượt mà sau khi sử dụng.

  • Chất phụ trợ trong dược phẩm và tá dược

    Dùng làm tá dược (excipient) trong công thức thuốc dùng ngoài da: kem bôi, gel, dung dịch rửa vết thương, và các sản phẩm dược mỹ phẩm (cosmeceuticals). CAD có tính kháng khuẩn nhẹ và khả năng làm sạch vết thương mà không gây kích ứng.

  • Chất tẩy rửa gia dụng và công nghiệp

    Dùng trong công thức nước rửa tay, chất tẩy rửa gia dụng, và các sản phẩm vệ sinh công nghiệp nhờ tính làm sạch tốt, độ an toàn cao, và khả năng phân hủy sinh học. Đặc biệt phù hợp cho các sản phẩm dán nhãn xanh (eco-friendly products).

  • Chất phụ gia trong ngành dệt may và da giày

    Sử dụng như chất làm mềm, chất ướt, chất nhũ hóa, và chất hoàn thiện trong ngành dệt may, da giày, và xử lý bề mặt. CAD cung cấp tính năng chống tĩnh điện, làm mềm sợi vải, và cải thiện độ bền màu.

  • Chất xử lý nước và công nghiệp khai thác dầu khí

    Dùng làm chất ức chế ăn mòn (corrosion inhibitor), chất làm ướt (wetting agent), và chất phân tán (dispersant) trong hệ thống xử lý nước, khai thác dầu khí, và các quá trình công nghiệp cần surfactant lưỡng tính ổn định trong điều kiện khắc nghiệt.

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Đánh giá tiềm năng gây độc của sét hữu cơ (organoclay) được sử dụng làm chất hấp phụ đối với các đối tượng thử nghiệm sinh học khác nhau.
Processes 2025, 13(12), 3819 DOI
Nghiên cứu này đánh giá độc tính môi trường của các loại sét hữu cơ (organoclay) gốc bentonite được biến tính bằng các chất hoạt động bề mặt khác nhau nhằm xác định mức độ phù hợp của chúng trong vai trò vật liệu hấp phụ để xử lý môi trường. Các nhà nghiên cứu đã tổng hợp sét hữu cơ sử dụng chất hoạt động bề mặt lưỡng tính và không ion, đồng thời xác định đặc tính của chúng thông qua phương pháp phân tích nguyên tố và phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR). Độ an toàn sinh học của vật liệu được đánh giá dựa trên các vi sinh vật đất (đếm đơn vị hình thành khuẩn lạc và sinh khối), các thử nghiệm độc tính thực vật trên cây cải xoong (*Lepidium sativum*) và củ cải (*Raphanus sativus*), cùng với cảm biến sinh học sử dụng vi khuẩn phát quang (Ecolum). Kết quả cho thấy độc tính phụ thuộc mạnh mẽ vào loại chất hoạt động bề mặt được sử dụng: sét hữu cơ biến tính bằng lauramine oxide luôn thể hiện độc tính cao nhất đối với vi sinh vật, thực vật và vi khuẩn cảm biến; ngược lại, sét hữu cơ biến tính bằng alkyl polyglucoside cho thấy độc tính thấp nhất và thậm chí còn thúc đẩy sự phát triển của thực vật trong một số trường hợp. Sét hữu cơ chứa disodium cocoamphodiacetate cũng thể hiện độc tính tương đối thấp, trong khi sodium cocoiminodipropionate cho thấy mức độc tính trung bình tùy thuộc vào phương pháp thử nghiệm. Các tác giả kết luận rằng việc lựa chọn các chất hoạt động bề mặt ít độc hại hơn là yếu tố then chốt để phát triển các vật liệu hấp phụ sét hữu cơ thân thiện với môi trường, phục vụ công tác xử lý đất và nước.

ขอใบเสนอราคา

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

ขอใบเสนอราคา

Disodium cocoamphodiacetat - CAS 68650-39-5