Disodium cocoamphodiacetat CAS: 68650-39-5
Mô tả sản phẩm
Disodium cocoamphodiacetat (Disodium cocoamphodiacetate, CAD, Cocoamphodiacetic acid disodium salt, N-(2-Hydroxyethyl)-N-[2-[(2-hydroxyethyl)amino]ethyl]coco amino acids disodium salts) là một chất hoạt động bề mặt lưỡng tính (amphoteric surfactant) được tổng hợp từ acid béo dừa (coconut fatty acids) thông qua phản ứng amid hóa với aminoethylethanolamine (AEEA), sau đó carboxymethyl hóa với acid chloroacetic và trung hòa bằng sodium hydroxide. Hợp chất này có công thức phân tử tổng quát C₁₆H₂₈N₂Na₂O₆ (trung bình cho chuỗi lauric C12), với khối lượng phân tử trung bình ~406 g/mol. Tuy nhiên, do nguồn gốc từ acid béo dừa tự nhiên (hỗn hợp C8–C18, chủ yếu C12 lauric ~48%, C14 myristic ~18%, C16 palmitic ~9%, C8 caprylic ~8%, C10 capric ~7%), sản phẩm thực tế là hỗn hợp phức tạp với phân bố phân tử lượng rộng.
Cấu trúc và tính chất: Phân tử disodium cocoamphodiacetat chứa ba phần chính: (1) Phần thân dầu (lipophilic tail): chuỗi hydrocarbon từ acid béo dừa (C8–C18, trung bình C12–C14), cung cấp tính thân dầu và khả năng liên kết với dầu, bụi bẩn, và lipid trên da/tóc. (2) Phần thân nước (hydrophilic head): chứa nhóm amino (tertiary amine) và hai nhóm carboxylate (-COO⁻Na⁺), tạo tính thân nước và khả năng tạo bọt. (3) Nhóm hydroxyethyl (-CH₂CH₂OH): tăng tính hydrophilic và làm mềm da. Cấu trúc lưỡng tính (amphoteric) nghĩa là phân tử có thể mang điện tích dương (proton hóa nhóm amino ở pH acid), điện tích âm (deproton hóa nhóm carboxylate ở pH base), hoặc trung tính (zwitterionic, ở pH điểm đẳng điện ~4–6). Tính chất này làm cho CAD tương thích tốt với tất cả các loại surfactant khác (anionic, cationic, non-ionic) và ổn định trong phạm vi pH rộng (3–10).
Tính chất hóa học: Là amino acid derivative bền vững, ổn định trong phạm vi pH 3–10 và nhiệt độ thường. Nhóm amino (tertiary amine) có thể proton hóa tạo cation ở pH < 4, làm tăng tính kháng khuẩn. Nhóm carboxylate có tính acid yếu, ổn định ở pH > 5. Trong điều kiện acid mạnh (pH < 2) và nhiệt độ cao, có thể xảy ra phản ứng thủy phân nhóm amide tạo acid béo tự do và aminoethylethanolamine. Trong điều kiện base mạnh (pH > 12) và nhiệt độ cao, có thể xảy ra phản ứng thủy phân nhóm ester (nếu có) hoặc khử carboxymethyl. Các nhóm hydroxyl có thể ester hóa hoặc ether hóa trong điều kiện khắc nghiệt. Phân tử có khả năng tạo liên kết hydrogen mạnh với nước và các phân tử phân cực thông qua nhóm hydroxyl, amino, và carboxylate. CAD có khả năng chelation nhẹ với các ion kim loại (Ca²⁺, Mg²⁺) qua nhóm carboxylate, giúp ổn định công thức trong nước cứng.
คุณสมบัติ
การใช้งาน
-
Chất hoạt động bề mặt trong sữa tắm và dầu gội đầu
Là surfactant lưỡng tính chính hoặc phụ trợ trong công thức sữa tắm, dầu gội đầu, dầu xả, và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. CAD cung cấp tính năng làm sạch dịu nhẹ, tạo bọt phong phú, và làm mềm da/tóc đồng thời. Đặc biệt phù hợp cho sản phẩm dành cho da nhạy cảm, da trẻ em, và da dầu mụn.
-
Chất tẩy trang và làm sạch da mặt
Dùng trong công thức nước tẩy trang, sữa rửa mặt, gel rửa mặt, và các sản phẩm làm sạch da mặt nhờ khả năng làm sạch hiệu quả mà không làm mất lipid tự nhiên của da. CAD có độ pH gần với da tự nhiên (~5.5), giúp duy trì hàng rào bảo vệ da.
-
Chất tạo bọt và điều chỉnh tính chất trong mỹ phẩm
Sử dụng như chất tạo bọt (foaming agent), chất làm dày (thickening agent), và chất điều chỉnh tính chất (conditioning agent) trong các công thức mỹ phẩm. CAD tăng độ ổn định của bọt, cải thiện kết cấu sản phẩm, và tăng cảm giác mượt mà sau khi sử dụng.
-
Chất phụ trợ trong dược phẩm và tá dược
Dùng làm tá dược (excipient) trong công thức thuốc dùng ngoài da: kem bôi, gel, dung dịch rửa vết thương, và các sản phẩm dược mỹ phẩm (cosmeceuticals). CAD có tính kháng khuẩn nhẹ và khả năng làm sạch vết thương mà không gây kích ứng.
-
Chất tẩy rửa gia dụng và công nghiệp
Dùng trong công thức nước rửa tay, chất tẩy rửa gia dụng, và các sản phẩm vệ sinh công nghiệp nhờ tính làm sạch tốt, độ an toàn cao, và khả năng phân hủy sinh học. Đặc biệt phù hợp cho các sản phẩm dán nhãn xanh (eco-friendly products).
-
Chất phụ gia trong ngành dệt may và da giày
Sử dụng như chất làm mềm, chất ướt, chất nhũ hóa, và chất hoàn thiện trong ngành dệt may, da giày, và xử lý bề mặt. CAD cung cấp tính năng chống tĩnh điện, làm mềm sợi vải, và cải thiện độ bền màu.
-
Chất xử lý nước và công nghiệp khai thác dầu khí
Dùng làm chất ức chế ăn mòn (corrosion inhibitor), chất làm ướt (wetting agent), và chất phân tán (dispersant) trong hệ thống xử lý nước, khai thác dầu khí, và các quá trình công nghiệp cần surfactant lưỡng tính ổn định trong điều kiện khắc nghiệt.
Tài liệu tham khảo
ขอใบเสนอราคา
Disodium cocoamphodiacetat - CAS 68650-39-5