Mô tả sản phẩm

เจอรานิออล (Geraniol) เป็นโมโนเทอร์พีนแอลกอฮอล์แบบอะไซคลิก มีสูตรโมเลกุล C₁₀H₁₈O และน้ำหนักโมเลกุล 154.25 ปรากฏเป็นของเหลวใสถึงสีเหลืองอ่อน มีกลิ่นหอมคล้ายดอกกุหลาบ มีจุดเดือด 229–230 องศาเซลเซียส ความหนาแน่น 0.879 กรัมต่อมิลลิลิตรที่ 20 องศาเซลเซียส จุดวาบไฟ 101–108 องศาเซลเซียส ละลายน้ำได้เล็กน้อย (0.1 กรัมต่อลิตรที่ 25 องศาเซลเซียส) แต่ละลายได้ดีในตัวทำละลายอินทรีย์ เป็นองค์ประกอบหลักของน้ำมันหอมระเหยหลายชนิด เช่น น้ำมันดอกกุหลาบ น้ำมันตะไคร้หอม และน้ำมันพาล์มาโรซา ใช้กันอย่างแพร่หลายในอุตสาหกรรมน้ำหอมและเครื่องสำอางเป็นสารแต่งกลิ่น ใช้เป็นสารแต่งกลิ่นรสในอาหารและเครื่องดื่ม มีฤทธิ์ไล่แมลงและ repel ticks นอกจากนี้ยังมีรายงานฤทธิ์ต้านอนุมูลอิสระ ต้านการอักเสบ และต้านจุลชีพ ข้อควรระวัง: เป็นสารระคายเคืองต่อผิวหนัง อาจทำให้เกิดการแพ้ทางผิวหนัง และมีความเสี่ยงต่อการทำลายดวงตาอย่างรุนแรง

คุณสมบัติ

Chất lỏng không màu đến vàng nhạt Mùi hương hoa hồng đặc trưng Ít tan trong nước Tan tốt trong cồn và các loại dầu Điểm sôi: 230°C Cấu trúc monoterpenoid

การใช้งาน

  • Mỹ phẩm & Nước hoa

    Nguyên liệu tạo hương chính cho nước hoa, sữa tắm, xà phòng, kem dưỡng thể

  • Chăm sóc gia đình

    Thành phần tạo mùi cho nước xả vải, nước lau sàn, sản phẩm làm thơm không khí

  • Dược phẩm & Y tế

    Sử dụng làm chất hỗ trợ hấp thụ qua da (skin penetration enhancer) trong các loại thuốc bôi

  • Nông nghiệp

    Chất xua đuổi côn trùng tự nhiên, an toàn cho môi trường

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

ขอใบเสนอราคา

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

ขอใบเสนอราคา

เจอรานิออล - CAS 106-24-1