กลีเซอริล โมโนสเตียเรต CAS: 123-94-4
Mô tả sản phẩm
กลีเซอริล โมโนสเตียเรต (Glyceryl Monostearate) หรือ GMS เป็นมอโนกลีเซอไรด์ที่เกิดจากเอสเทอร์ระหว่างกลีเซอรอลและกรดสเตียริก มีสูตรโมเลกุล C₂₁H₄₂O₄ และน้ำหนักโมเลกุล 358.56 ปรากฏเป็นของแข็งไขสีขาวถึงเหลืองอ่อนหรือผง มีจุดหลอมเหลวประมาณ 56–60 องศาเซลเซียส ไม่ละลายน้ำ แต่กระจายตัวในน้ำร้อนเกิดเป็นอิมัลชัน ละลายได้ในเอทานอลร้อน เบนซีน คลอโรฟอร์ม มีค่า HLB ประมาณ 3.8 เป็นอิมัลซิไฟเออร์แบบ oil-in-water ที่มีขั้วต่ำ ใช้กันอย่างแพร่หลายในอุตสาหกรรมอาหารเป็นอิมัลซิไฟเออร์ สารเพิ่มความคงตัว และสารป้องกันการเสื่อมสภาพ (INS 471) ในเภสัชภัณฑ์ใช้เป็นสารช่วย ( lubricant, emulsifier ) ในตำรับยาเม็ด แคปซูล และครีม ในเครื่องสำอางใช้เป็นอิมัลซิไฟเออร์ สารเพิ่มความข้น และสารปรับผิว
คุณสมบัติ
Bột hoặc hạt màu trắng/trắng kem
Chất nhũ hóa không ion
Khả năng ổn định nhũ tương tốt
Không tan trong nước
Tan trong dầu và dung môi hữu cơ nóng
Cải thiện độ mịn và kết cấu
Khả năng làm đặc tốt
Ổn định hóa học cao
การใช้งาน
-
Mỹ phẩm
Chất nhũ hóa trong kem dưỡng, lotion, sữa rửa mặt, kem chống nắng và sản phẩm chăm sóc da
-
Thực phẩm
Phụ gia thực phẩm E471, chất nhũ hóa trong bánh kẹo, kem, sữa và thực phẩm chế biến
-
Dược phẩm
Tá dược trong viên nén, kem bôi, thuốc mỡ và hệ phân phối thuốc
-
Chăm sóc cá nhân
Sử dụng trong dầu gội, dầu xả, sữa tắm và các sản phẩm vệ sinh cá nhân
-
Nhựa & polymer
Chất bôi trơn và chất chống tĩnh điện trong sản xuất nhựa
-
Công nghiệp
Ứng dụng trong sản xuất hóa chất đặc biệt và chất hoạt động bề mặt
ขอใบเสนอราคา
กลีเซอริล โมโนสเตียเรต - CAS 123-94-4