Mô tả sản phẩm

Hexylresorcinol (còn gọi là 4-Hexylresorcinol, 4-Hexylbenzene-1,3-diol, Hexylresorcin, Caprokol, S.T.37) là một hợp chất hữu cơ phenolic, thuộc nhóm alkyresorcinol, có công thức phân tử C12H18O2. Hợp chất này có cấu trúc gồm vòng resorcinol (1,3-dihydroxybenzene) với một chuỗi hexyl (C6H13) gắn tại vị trí 4, tạo nên tính chất amphiphilic vừa phải, cho phép tương tác hiệu quả với màng tế bào vi khuẩn và nấm.

Tính chất hóa học: Hexylresorcinol có hai nhóm hydroxyl (-OH) tại vị trí 1 và 3 của vòng benzen, tạo nên tính acid yếu và khả năng tạo liên kết hydro mạnh. Chuỗi hexyl tại vị trí 4 tăng tính lipophilic, giúp hợp chất dễ dàng xâm nhập qua màng lipid của vi khuẩn, nấm và tế bào da. Hai nhóm hydroxyl phenolic cũng là các trung tâm chống oxy hóa hiệu quả, có khả năng trung hòa gốc tự do và ức chế quá trình oxy hóa melanin, từ đó có tác dụng làm sáng và đều màu da.

คุณสมบัติ

Tinh thể hoặc bột màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Mùi đặc trưng nhẹ của phenol, có vị hơi cay Khối lượng phân tử: 194.27 g/mol Điểm nóng chảy: 65–68°C Điểm sôi: ~333–335°C (760 mmHg, phân hủy một phần) Độ tan: tan trong ethanol, methanol, acetone, ether, dầu khoáng, dầu thực vật; ít tan trong nước lạnh; tan tốt hơn trong nước nóng LogP ≈ 3.5–4.0 (tính chất lipophilic vừa phải, dễ thẩm thấu qua da) pKa ≈ 9.5–10.5 (nhóm hydroxyl phenolic) Ổn định ở điều kiện bảo quản thông thường, nhạy cảm với ánh sáng mạnh và oxy hóa Bảo quản: 15–25°C, nơi khô ráo, kín, tránh ánh sáng trực tiếp Tránh tiếp xúc với base mạnh, chất oxy hóa mạnh, kim loại nặng và nhiệt độ >100°C

การใช้งาน

  • Nguyên liệu mỹ phẩm làm trắng da và chống lão hóa

    Được sử dụng trong kem dưỡng da, serum, tinh chất làm sáng da nhờ tác dụng ức chế enzyme tyrosinase, giảm sản xuất melanin, làm mờ đốm nâu, tàn nhang và cải thiện tông màu da.

  • Chất kháng khuẩn và kháng nấm trong mỹ phẩm

    Có tác dụng kháng khuẩn rộng phổ và kháng nấm, được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da mụn, dầu gội trị gàu, kem đánh răng, nước súc miệng và các sản phẩm vệ sinh cá nhân.

  • Chất bảo quản thực phẩm

    Được sử dụng làm chất bảo quản trong ngành chế biến thực phẩm, đặc biệt trong bảo quản trái cây, rau củ tươi (chống nâu hóa) và các sản phẩm thủy sản nhờ tác dụng kháng oxy hóa và kháng khuẩn.

  • Dược phẩm và y tế

    Được sử dụng trong các chế phẩm thuốc kháng khuẩn tại chỗ, dung dịch sát trùng vết thương, thuốc viêm họng, thuốc điều trị nhiễm khuẩn đường tiêu hóa và thuốc tẩy giun (anthelmintic).

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

ขอใบเสนอราคา

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

ขอใบเสนอราคา

Hexylresorcinol - CAS 136-77-6