ไอดีเบโนน CAS: 58186-27-9
Mô tả sản phẩm
ไอดีเบโนน (C₁₉H₃₀O₅) หรือที่รู้จักกันในชื่อ ไฮดรอกซีเดซิลอูบิควิโนน (Hydroxydecyl Ubiquinone) เป็นสารประกอบเบนโซควิโนนสังเคราะห์ที่พัฒนามาจากโคเอ็นไซม์คิวเท็น (CoQ10) โดยบริษัททาเคดา (Takeda Pharmaceuticals) ในช่วงต้นทศวรรษ 1980 มีลักษณะเป็นผงผลึกสีเหลืองอ่อนถึงสีส้ม ละลายในเอทานอลและคลอโรฟอร์มได้ดี ละลายน้ำได้เล็กน้อย ออกฤทธิ์เป็นสารต้านอนุมูลอิสระประสิทธิภาพสูง ช่วยกระตุ้นการสังเคราะห์เอทีพี (ATP) ในไมโทคอนเดรีย เพิ่มศักยภาพการต้านอนุมูลอิสระของเซลล์ กำจัดอนุภาคอิสระ และปกป้องเยื่อหุ้มเซลล์จากการเปอร์ออกซิเดชันของไขมัน โดยสามารถเบี่ยงผ่านคอมเพล็กซ์ I ของโซ่การถ่ายทอดอิเล็กตรอนในไมโทคอนเดรียได้ ใช้รักษาภาวะการมองเห็นบกพร่องจากโรค Leber hereditary optic neuropathy (LHON) รักษาอาการสมองเสื่อมและโรคอัลไซเมอร์ รวมถึงโรค Friedreich ataxia และโรคกล้ามเนื้อเสื่อม Duchenne ในอุตสาหกรรมเครื่องสำอางใช้เป็นสารต้านอนุมูลอิสระระดับพรีเมียม ช่วยลดริ้วรอย ปรับปรุงคุณภาพผิว ฟื้นฟูผิวให้เรียบเนียนกระจ่างใส และปกป้องผิวจากความเสียหายของอนุมูลอิสระ
คุณสมบัติ
การใช้งาน
-
Mỹ phẩm & chăm sóc da
Thành phần chống lão hóa trong kem dưỡng, serum, mặt nạ; giảm nếp nhăn, nếp gấp; cải thiện độ ẩm da; làm sáng da, giảm tăng sắc tố; bảo vệ da khỏi tia UV và tác nhân gây hại từ môi trường; kích thích tổng hợp collagen
-
Dược phẩm thần kinh
Điều trị bệnh Alzheimer, sa sút trí tuệ, đột quỵ; tăng cường trao đổi chất não, cải thiện sử dụng glucose; tăng sản xuất ATP; điều trị bệnh Friedreich ataxia, bệnh cơ Duchenne, bệnh thần kinh thị giác di truyền Leber (LHON)
-
Thực phẩm chức năng & nootropic
Bổ sung chống oxy hóa, hỗ trợ chức năng não, cải thiện trí nhớ, tăng cường tập trung; tăng sản xuất serotonin, dopamine, adrenalin và noradrenalin
-
Chăm sóc mắt
Điều trị bệnh thần kinh thị giác di truyền Leber (LHON), cải thiện chức năng thị giác; bảo vệ võng mạc khỏi tổn thương oxy hóa
-
Tim mạch
Bảo vệ tim khỏi tổn thương do thiếu máu cục bộ; cải thiện chức năng ty thể; hỗ trợ điều trị bệnh cơ tim phì đại
-
Nghiên cứu khoa học
Nghiên cứu về chống oxy hóa, bảo vệ ty thể, thần kinh học, lão hóa tế bào; phát triển thuốc điều trị các bệnh thoái hóa thần kinh
ขอใบเสนอราคา
ไอดีเบโนน - CAS 58186-27-9