Mô tả sản phẩm

เคมเฟอรอล (C₁₅H₁₀O₆) เป็นฟลาโวนอลชนิดหนึ่งในกลุ่มฟลาโวนอยด์ พบได้广泛ในผักและผลไม้ เช่น บรอกโคลี แอปเปิล สตรอว์เบอร์รี ถั่ว และชา ตลอดจนในพืชสมุนไพรหลายชนิด มีลักษณะเป็นผงผลึกสีเหลือง ละลายได้เล็กน้อยในน้ำ ละลายได้ในเอทานอลร้อน อีเทอร์ และสารละลายด่าง มีฤทธิ์ทางเภสัชวิทยาหลากหลาย包括 ต้านอนุมูลอิสระ ต้านการอักเสบ ต้านเชื้อแบคทีเรีย ต้านมะเร็ง ปกป้องระบบหัวใจและหลอดเลือด ปกป้องระบบประสาท ต้านเบาหวาน และปกป้องกระดูก ใช้เป็นสารมาตรฐานอ้างอิงในการวิเคราะห์ทางพฤกษเคมีและเป็นส่วนผสมในผลิตภัณฑ์เสริมอาหาร

คุณสมบัติ

Bột tinh thể màu vàng nhạt Không mùi Nhiệt độ nóng chảy: 276-278°C (phân hủy) Thực tế không tan trong nước (< 0.1 mg/ml) Tan trong ethanol, methanol, DMSO, DMF, acetone Hấp thụ UV mạnh ở bước sóng 265-370 nm Độ tinh khiết ≥ 98.0% (HPLC) Độ ẩm ≤ 1.0% (mất khối lượng do làm khô) Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ 2-8°C

การใช้งาน

  • Mỹ phẩm chống lão hóa

    Thành phần chống oxy hóa trong kem dưỡng, serum, mặt nạ; bảo vệ da khỏi stress oxy hóa, giảm nếp nhăn, tăng độ đàn hồi, làm sáng da.

  • Thực phẩm chức năng

    Hỗ trợ sức khỏe tim mạch, chống viêm, tăng cường miễn dịch, bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do gốc tự do.

  • Nghiên cứu dược phẩm

    Được sử dụng trong các nghiên cứu về ung thư, tim mạch, thần kinh, và các bệnh viêm nhiễm.

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

ขอใบเสนอราคา

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

ขอใบเสนอราคา

เคมเฟอรอล - CAS 520-18-3