Mô tả sản phẩm

Saponin (Glycoside triterpenoid) là một hợp chất tự nhiên thuộc nhóm glycoside triterpenoid, được chiết xuất chủ yếu từ vỏ cây Quillaja (Quillaja saponaria) hoặc các loài thực vật khác như bồ kết, tam thất, đảng sâm. Công thức phân tử C₅₅H₈₆O₂₄ tương ứng với cấu trúc hợp chất (2S,3S,4S,5R,6R)-6-[[(3S,4S,6aR,6bS,8R,8aR,9R,10R,14bR)-9-acetyloxy-8-hydroxy-4,8a-bis(hydroxymethyl)-4,6a,6b,11,11,14b-hexamethyl-10-[(Z)-2-methylbut-2-enoyl]oxy-1,2,3,4a,5,6,7,8,9,10,12,12a,14,14a-tetradecahydropicen-3-yl]oxy]-4-hydroxy-3,5-bis[[(2S,3R,4S,5S,6R)-3,4,5-trihydroxy-6-(hydroxymethyl)oxan-2-yl]oxy]oxane-2-carboxylic acid.

Saponin có cấu trúc gồm phần aglycone triterpenoid (nhân steroid hoặc triterpen) liên kết với một hoặc nhiều chuỗi đường (glycoside). Đặc tính nổi bật là khả năng tạo bọt mạnh trong nước do cấu trúc amphiphilic (vừa thân nước vừa kỵ nước). Sản phẩm ở dạng bột mịn màu trắng ngà đến nâu nhạt, vị đắng đặc trưng, tan trong nước và ethanol, không tan trong ether và dầu khoáng.

Trong công nghiệp, saponin được sử dụng rộng rãi như chất hoạt động bề mặt tự nhiên thay thế cho sulfate lauryl, chất tạo bọt, chất ổn định nhũ tương và chất phụ trợ vắc-xin (adjuvant). Sản phẩm đạt tiêu chuẩn an toàn thực phẩm (FDA GRAS, E999) và mỹ phẩm.

คุณสมบัติ

Bột mịn màu trắng ngà đến nâu nhạt Vị đắng đặc trưng Tạo bọt mạnh trong nước Chất hoạt động bề mặt tự nhiên (biosurfactant) Cấu trúc glycoside triterpenoid Tan trong nước và ethanol Không tan trong ether, dầu khoáng Ổn định trong dung dịch trung tính Hoạt tính hemolytic Độc tính thấp với động vật có vú Độc với động vật máu lạnh (cá, ốc sên)

การใช้งาน

  • Mỹ phẩm & chăm sóc cá nhân

    Chất tạo bọt, chất hoạt động bề mặt tự nhiên trong sữa rửa mặt, dầu gội đầu, sữa tắm, kem cạo râu, thay thế cho chất tẩy rửa tổng hợp

  • Thực phẩm & đồ uống

    Chất ổn định bọt (E999) trong nước giải khát có ga, bia, kẹo, kem, tạo kết cấu và ổn định nhũ tương thực phẩm

  • Dược phẩm

    Chất làm loãng đờm trong thuốc ho, chất phụ trợ vắc-xin (adjuvant), tăng cường đáp ứng miễn dịch, hoạt chất kháng viêm, hạ đường huyết

  • Nông nghiệp

    Thuốc diệt ốc sên sinh học, thuốc diệt cá tự nhiên trong ao nuôi, chất kích thích sinh trưởng thực vật, phòng trừ sâu bệnh hữu cơ

  • Phòng thí nghiệm & nghiên cứu

    Chất chuẩn phân tích, nghiên cứu hoạt tính sinh học của glycoside triterpenoid, phát triển phương pháp HPLC/MS

  • Công nghiệp xử lý

    Chất tẩy rửa công nghiệp thân thiện môi trường, tách chiết khoáng sản, xử lý nước thải

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Các hợp chất hoạt tính sinh học có nguồn gốc từ chi Trà (Camellia): Những tiến bộ trong nghiên cứu và triển vọng ứng dụng trong da liễu
Int. J. Mol. Sci. 2026, 27(13), 5963 DOI
Bài tổng quan này tóm tắt các nghiên cứu gần đây về những chất chuyển hóa có hoạt tính sinh học đa dạng trong loài Camellia japonica L., đồng thời làm nổi bật tiềm năng ứng dụng to lớn của chúng trong các lĩnh vực da liễu, mỹ phẩm và dược phẩm. Bài viết trình bày chi tiết về đặc điểm hóa học và cơ chế tác động của các nhóm hợp chất chính—như terpenoid, polyphenol, saponin, sterol, axit amin và axit béo—vốn mang lại nhiều lợi ích như chống oxy hóa, kháng viêm, kháng khuẩn, làm sáng da và phục hồi hàng rào bảo vệ da. ​​Mặc dù khẳng định hiệu quả và độ an toàn tương đối của các hợp chất này khi sử dụng ngoài da, bài tổng quan cũng nhấn mạnh những thách thức còn tồn tại, bao gồm nhu cầu hiểu rõ hơn về cơ chế điều hòa sinh tổng hợp, việc phát triển các phương pháp chiết xuất "xanh" tối ưu, cũng như sự cần thiết phải có dữ liệu lâm sàng vững chắc hơn để chứng minh độ an toàn dài hạn và khai thác hiệu quả các tương tác hiệp đồng trong các công thức đa thành phần.

ขอใบเสนอราคา

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

ขอใบเสนอราคา

Saponin (Glycoside triterpenoid) - CAS 8047-15-2