ไทโรซอล CAS: 501-94-0
Mô tả sản phẩm
ไทโรซอล (C₈H₁₀O₂) หรือที่รู้จักกันในชื่อ 4-ไฮดรอกซีฟีนิลเอทานอล เป็นสารประกอบโพลีฟีนอลจากธรรมชาติที่พบได้ในน้ำมันมะกอกและพืชสมุนไพรหลายชนิด เช่น โรดิโอลา โรเซีย มีลักษณะเป็นผงสีขาวถึงขาวนวล ละลายได้ในน้ำ เอทานอล เมทานอล คลอโรฟอร์ม และอะซิโตน มีฤทธิ์ทางเภสัชวิทยาหลายประการรวมถึง ต้านอนุมูลอิสระ ต้านการอักเสบ และปกป้องเซลล์ประสาท ใช้เป็นสารต้านอนุมูลอิสระธรรมชาติในอาหารเสริมสุขภาพ และใช้เป็นตัวกลางทางเภสัชกรรมในการสังเคราะห์ยา metoprolol ซึ่งเป็นยาในกลุ่มเบต้าบล็อกเกอร์สำหรับโรคหัวใจและหลอดเลือด
คุณสมบัติ
Tinh thể hoặc chất lỏng nhớt, màu trắng đến trắng ngà
Mùi đặc trưng nhẹ
Nhiệt độ nóng chảy: 35-38°C
Nhiệt độ sôi: 140-142°C (ở 2 mmHg)
Tan trong nước (≈ 100 mg/ml), ethanol, methanol, DMSO
Hấp thụ UV ở bước sóng 275-280 nm
Độ tinh khiết ≥ 98.0% (HPLC)
Độ ẩm ≤ 1.0% (mất khối lượng do làm khô)
Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ 2-8°C
การใช้งาน
-
Mỹ phẩm chống lão hóa
Thành phần chống oxy hóa trong kem dưỡng, serum, mặt nạ; bảo vệ da khỏi tác nhân môi trường, giảm nếp nhăn, tăng độ đàn hồi và làm sáng da.
-
Thực phẩm chức năng
Hỗ trợ sức khỏe tim mạch, giảm cholesterol, chống viêm, tăng cường miễn dịch, và bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do gốc tự do.
-
Nghiên cứu dược phẩm
Được sử dụng trong các nghiên cứu về bệnh tim mạch, ung thư, thoái hóa thần kinh, và các bệnh viêm nhiễm.
ขอใบเสนอราคา
ไทโรซอล - CAS 501-94-0