วิตามินซีเอทิลอีเทอร์ (3-โอ-เอทิลแอสคอร์บิกแอซิด) CAS: 86404-04-8
Mô tả sản phẩm
วิตามินซีเอทิลอีเทอร์ (C₈H₁₂O₆) หรือที่รู้จักในชื่อ 3-โอ-เอทิลแอสคอร์บิกแอซิด เป็นอนุพันธ์ของวิตามินซี (กรดแอสคอร์บิก) ที่ถูกดัดแปลงโดยการแทนที่หมู่ไฮดรอกซิลที่ตำแหน่ง C-3 ด้วยหมู่เอทิล ทำให้มีความเสถียรสูงขึ้นและสามารถละลายได้ทั้งในน้ำและไขมัน มีลักษณะเป็นผงผลึกสีขาว ละลายได้ดีในน้ำ เอทานอล และโพรพิลีนไกลคอล ใช้กันอย่างแพร่หลายในอุตสาหกรรมเครื่องสำอางและผลิตภัณฑ์ดูแลผิว เป็นสารต้านอนุมูลอิสระที่มีประสิทธิภาพสูง ช่วยลดเลือนริ้วรอย ปรับผิวให้กระจ่างใส ลดรอยดำและจุดด่างดำ มีความเสถียรต่อแสงและความร้อนมากกว่าวิตามินซีบริสุทธิ์ และไม่ทำให้ผิวระคายเคือง เก็บในภาชนะที่ปิดสนิทในที่แห้งและเย็น หลีกเลี่ยงแสงแดดและความชื้น
คุณสมบัติ
การใช้งาน
-
Mỹ phẩm làm trắng da & dưỡng sáng
Ức chế hoạt động của enzyme tyrosinase và TRP-2, ngăn chặn tổng hợp melanin, làm mờ sạm nám, tàn nhang, đốm nâu; dưỡng sáng và đều màu da; sử dụng trong serum, kem dưỡng, essence, kem chống nắng với nồng độ 0.5-5%
-
Mỹ phẩm chống lão hóa
Kích thích tổng hợp collagen và elastin trong tầng hạ bì, cải thiện độ đàn hồi, giảm nếp nhăn, làm săn chắc da; trung hòa gốc tự do, bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV và ô nhiễm môi trường
-
Mỹ phẩm điều trị mụn & thâm
Giảm viêm, kháng khuẩn, làm mờ vết thâm mụn; cải thiện tình trạng da không đều màu do mụn để lại; kết hợp tốt với retinoids, niacinamide, hyaluronic acid
-
Mỹ phẩm chống nắng & phục hồi
Tăng cường hiệu quả chống nắng, giảm tổn thương do ánh nắng mặt trời; phục hồi da sau tiếp xúc với UV; bảo vệ DNA tế bào da khỏi stress oxy hóa
-
Mỹ phẩm dưỡng ẩm & làm mềm da
Chất điều kiện da (skin conditioning agent) trong kem dưỡng, lotion, sữa dưỡng thể; cải thiện độ ẩm, làm mềm mịn da; phù hợp cho các công thức dưỡng da ban ngày và ban đêm
-
Dược phẩm & thực phẩm chức năng
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm chức năng bổ sung Vitamin C; chất bảo quản tự nhiên trong một số công thức dược phẩm; hỗ trợ miễn dịch và sức khỏe tổng quát
-
Nghiên cứu khoa học & phát triển sản phẩm
Chuẩn phân tích HPLC; nghiên cứu cơ chế ức chế melanin; phát triển công thức mỹ phẩm mới; so sánh hiệu quả với các dẫn xuất Vitamin C khác (MAP, AA2G, Ascorbyl Glucoside)
ขอใบเสนอราคา
วิตามินซีเอทิลอีเทอร์ (3-โอ-เอทิลแอสคอร์บิกแอซิด) - CAS 86404-04-8