Mô tả sản phẩm

1,4-Diiodobenzene (p-diiodobenzene) là một dẫn xuất của benzene với hai nguyên tử iốt ở vị trí 1 và 4. Đây là một khối xây dựng đa năng trong hóa học tổng hợp, đặc biệt là trong các phản ứng ghép chéo (Suzuki, Sonogashira, Heck, Ullmann) để tạo liên kết cacbon‑cacbon và cacbon‑hetero. Nhờ có hai nhóm iốt hoạt động, hợp chất này có thể được sử dụng để tổng hợp các phân tử đối xứng, polymer liên hợp, phối tử và nhiều hợp chất hữu cơ phức tạp.

Trong ngành dược phẩm, 1,4-diiodobenzene là tiền chất để điều chế các thuốc kháng ung thư, kháng virus và các chất ức chế enzyme. Nó cũng được sử dụng trong tổng hợp các vật liệu quang điện tử, chất phát quang và các hợp chất chứa iốt cho hóa học phóng xạ (ví dụ: đánh dấu phóng xạ iốt). Ngoài ra, nó là nguyên liệu để sản xuất các chất trung gian khác như 1,4-bis(trimethylsilyl)benzene và các dẫn xuất aryl.

Lưu ý an toàn: 1,4-Diiodobenzene có thể gây kích ứng da, mắt và đường hô hấp. Tránh hít bụi và tiếp xúc lâu dài. Bảo quản trong bao bì kín, nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp và nhiệt độ cao. Tránh xa các chất oxy hóa mạnh và base mạnh. Xử lý chất thải theo quy định về hóa chất.

Tính chất

Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà (White to off‑white crystalline powder) Mùi đặc trưng nhẹ của hợp chất thơm halogen Khối lượng phân tử: 329.91 g/mol Điểm nóng chảy: 128–131°C Điểm sôi: 285°C (phân hủy nhẹ) Độ tan: thực tế không tan trong nước, tan trong ethanol, acetone, chloroform, dichloromethane, và các dung môi hữu cơ thông thường Mật độ: ~2.45 g/cm³ (ở 20°C) Ổn định ở điều kiện thường, nhưng nhạy cảm với ánh sáng (dễ bị phân hủy phát sinh iốt) Hút ẩm nhẹ Bảo quản trong bao bì kín, tránh ánh sáng, nhiệt độ 2–8°C (khuyến nghị)

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

1,4-Diiodobenzen - CAS 624-38-4