Mô tả sản phẩm

2-Amino-3-hydroxypyridine (2-Amino-3-pyridinol, CAS: 16867-03-1) là một hợp chất heterocyclic aromatic thuộc nhóm pyridine, có chứa đồng thời nhóm amino (-NH₂) tại vị trí 2 và nhóm hydroxyl (-OH) tại vị trí 3. Sản phẩm có dạng bột tinh thể màu trắng đến xám nhạt (hoặc tinh thể màu be-xám), có tính lưỡng tính (amphoteric) do chứa cả nhóm amino bazơ và nhóm hydroxyl phenolic acid.

2-Amino-3-hydroxypyridine là một thành phần nhuộm tóc oxy hóa (oxidative hair dye) quan trọng, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm. Nó hoạt động như một chất cộng hợp (coupler), phản ứng với các chất tiền thân màu chính (primary intermediates như p-phenylenediamine) trong điều kiện oxy hóa (thường dùng hydrogen peroxide) để tạo ra màu nhuộm cuối cùng. Phản ứng cũng có thể xảy ra qua oxy hóa không khí. Nồng độ tối đa được phép sử dụng trên da đầu là 1.0% theo quy định của EU và CIR.

Ngoài ứng dụng trong mỹ phẩm, hợp chất này còn là trung gian dược phẩm quan trọng trong tổng hợp các thuốc chống viêm, giảm đau, hạ sốt, kháng sinh và thuốc kháng HIV. Nó cũng có khả năng tạo phức với nhiều ion kim loại chuyển tiếp (Cu²⁺, Fe³⁺, Zn²⁺), được ứng dụng trong sản xuất thuốc nhuộm phức kim loại (metal-complex dyes) và chất ức chế ăn mòn kim loại. Sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng cao, được FDA và EU công nhận an toàn khi sử dụng đúng quy định.

Tính chất

Bột tinh thể màu trắng đến xám nhạt (beige-greyish crystals) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng Tính lưỡng tính (amphoteric): phản ứng với cả acid và bazơ Tan trong nước ở 20°C: 3g/100mL Tan trong ethanol: 10-100 g/L Tan trong DMSO: 50-200 g/L Điểm nóng chảy: 168-172°C Điểm sôi: 385.2°C (tính toán) Tỷ trọng: 1.32 g/cm³ (tính toán) LogP: -0.25 (tính toán) pKa: 5.15 (acid mạnh nhất), -9.36 (bazơ mạnh nhất) Áp suất hơi: 1.75E-6 mmHg ở 25°C Tạo phức với nhiều ion kim loại chuyển tiếp Ổn định ở nhiệt độ phòng, bảo quản kín, tránh ánh sáng

Ứng dụng

  • Mỹ phẩm - Thuốc nhuộm tóc oxy hóa

    Thành phần coupler trong thuốc nhuộm tóc vĩnh viễn (oxidative hair dye), phản ứng với p-phenylenediamine và hydrogen peroxide tạo màu nâu, đen, xanh; sử dụng trong 103 sản phẩm nhuộm tóc và 48 sản phẩm tạo màu tóc theo VCRP của FDA; nồng độ tối đa 1.0% trên da đầu (EU SCCP/CIR); có trong các thương hiệu như Garnier Olia, Nouvelle Color Aqua

  • Dược phẩm - Trung gian tổng hợp thuốc

    Nguyên liệu trung gian sản xuất thuốc ức chế prostaglandin synthetase (thuốc chống viêm, giảm đau, hạ sốt); nguyên liệu kháng sinh và thuốc kháng HIV; tổng hợp Paliperidone (thuốc điều trị tâm thần phân liệt); thuốc giảm đau chống viêm lâm sàng

  • Thuốc nhuộm phức kim loại (Metal-complex dyes)

    Ligand tạo phức 1:2 với Cr³⁺, Co³⁺ để sản xuất thuốc nhuộm acid (acid dyes) có độ bền ánh sáng và độ bền giặt cao; nhuộm len, nylon, da, bề mặt nhôm; tạo các sắc thái nâu, đen, xanh đậm

  • Chất phân tích & phát hiện ion kim loại

    Chất thử màu/đầu dò huỳnh quang (colorimetric/fluorescent probes) phát hiện Fe³⁺, Cu²⁺, Zn²⁺ trong mẫu môi trường và sinh học; chất chỉ thị chuẩn độ phức (complexometric titration indicator); chất che phủ (masking agent) trong phân tích hóa học

  • Chất ức chế ăn mòn kim loại

    Ức chế ăn mòn nhôm và đồng trong môi trường acid; tạo màng bảo vệ trên bề mặt kim loại; ứng dụng trong công nghiệp mạ điện (electroplating) để cải thiện độ sáng và độ đều của lớp phủ

  • Nông nghiệp - Thuốc trừ sâu & nấm

    Trung gian tổng hợp các thuốc trừ sâu, thuốc trừ nấm dạng heterocyclic (như methyl pyridaphos); nguyên liệu sản xuất thuốc bảo vệ thực vật

  • Khoa học vật liệu & polyme

    Monomer chức năng tạo tính năng phức kim loại, kháng khuẩn, huỳnh quang cho chuỗi polyme; thành phần trong hệ thống ức chế ăn mòn; trung gian tổng hợp vật liệu tinh thể lỏng (liquid-crystal materials)

  • Nghiên cứu hóa học hữu cơ

    Chất thử tổng hợp coumarin và 1,4-oxazine chức năng hóa từ dimethyl acetylenedicarboxylate và triphenylphosphine; tổng hợp các cơ sở Schiff với 2-hydroxy-1-naphthaldehyde và 2-hydroxybenzaldehyde; xây dựng các hợp chất heterocyclic phức tạp

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

2-Amino-3-hydroxypyridine (2-Amino-3-pyridinol) - CAS 16867-03-1