Mô tả sản phẩm

2-อะมิโน-3-ไฮดรอกซีไพริดีน (2-Amino-3-hydroxypyridine หรือ 2-Amino-3-pyridinol) หมายเลข CAS 16867-03-1 เป็นสารประกอบเฮเทอโรไซคลิกที่มีโครงสร้างวงแหวนไพริดีน ประกอบด้วยหมู่อะมิโนและหมู่ไฮดรอกซี มีลักษณะเป็นผงผลึกสีขาวถึงสีเหลืองอ่อน มีคุณสมบัติทางเคมีที่สามารถเกิดปฏิกิริยาแทนที่และการสังเคราะห์อนุพันธ์ไพริดีนได้ดี ใช้เป็นสารตัวกลางสำคัญในอุตสาหกรรมเคมีละเอียดและเภสัชกรรม สำหรับการสังเคราะห์สารออกฤทธิ์ทางเภสัชกรรม สารเคมีพิเศษ และสารประกอบชีวภาพบางชนิด นอกจากนี้ยังใช้ในการวิจัยด้านเคมีอินทรีย์และการพัฒนาสารโมเลกุลใหม่

คุณสมบัติ

Bột tinh thể màu trắng đến xám nhạt (beige-greyish crystals) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng Tính lưỡng tính (amphoteric): phản ứng với cả acid và bazơ Tan trong nước ở 20°C: 3g/100mL Tan trong ethanol: 10-100 g/L Tan trong DMSO: 50-200 g/L Điểm nóng chảy: 168-172°C Điểm sôi: 385.2°C (tính toán) Tỷ trọng: 1.32 g/cm³ (tính toán) LogP: -0.25 (tính toán) pKa: 5.15 (acid mạnh nhất), -9.36 (bazơ mạnh nhất) Áp suất hơi: 1.75E-6 mmHg ở 25°C Tạo phức với nhiều ion kim loại chuyển tiếp Ổn định ở nhiệt độ phòng, bảo quản kín, tránh ánh sáng

การใช้งาน

  • Mỹ phẩm - Thuốc nhuộm tóc oxy hóa

    Thành phần coupler trong thuốc nhuộm tóc vĩnh viễn (oxidative hair dye), phản ứng với p-phenylenediamine và hydrogen peroxide tạo màu nâu, đen, xanh; sử dụng trong 103 sản phẩm nhuộm tóc và 48 sản phẩm tạo màu tóc theo VCRP của FDA; nồng độ tối đa 1.0% trên da đầu (EU SCCP/CIR); có trong các thương hiệu như Garnier Olia, Nouvelle Color Aqua

  • Dược phẩm - Trung gian tổng hợp thuốc

    Nguyên liệu trung gian sản xuất thuốc ức chế prostaglandin synthetase (thuốc chống viêm, giảm đau, hạ sốt); nguyên liệu kháng sinh và thuốc kháng HIV; tổng hợp Paliperidone (thuốc điều trị tâm thần phân liệt); thuốc giảm đau chống viêm lâm sàng

  • Thuốc nhuộm phức kim loại (Metal-complex dyes)

    Ligand tạo phức 1:2 với Cr³⁺, Co³⁺ để sản xuất thuốc nhuộm acid (acid dyes) có độ bền ánh sáng và độ bền giặt cao; nhuộm len, nylon, da, bề mặt nhôm; tạo các sắc thái nâu, đen, xanh đậm

  • Chất phân tích & phát hiện ion kim loại

    Chất thử màu/đầu dò huỳnh quang (colorimetric/fluorescent probes) phát hiện Fe³⁺, Cu²⁺, Zn²⁺ trong mẫu môi trường và sinh học; chất chỉ thị chuẩn độ phức (complexometric titration indicator); chất che phủ (masking agent) trong phân tích hóa học

  • Chất ức chế ăn mòn kim loại

    Ức chế ăn mòn nhôm và đồng trong môi trường acid; tạo màng bảo vệ trên bề mặt kim loại; ứng dụng trong công nghiệp mạ điện (electroplating) để cải thiện độ sáng và độ đều của lớp phủ

  • Nông nghiệp - Thuốc trừ sâu & nấm

    Trung gian tổng hợp các thuốc trừ sâu, thuốc trừ nấm dạng heterocyclic (như methyl pyridaphos); nguyên liệu sản xuất thuốc bảo vệ thực vật

  • Khoa học vật liệu & polyme

    Monomer chức năng tạo tính năng phức kim loại, kháng khuẩn, huỳnh quang cho chuỗi polyme; thành phần trong hệ thống ức chế ăn mòn; trung gian tổng hợp vật liệu tinh thể lỏng (liquid-crystal materials)

  • Nghiên cứu hóa học hữu cơ

    Chất thử tổng hợp coumarin và 1,4-oxazine chức năng hóa từ dimethyl acetylenedicarboxylate và triphenylphosphine; tổng hợp các cơ sở Schiff với 2-hydroxy-1-naphthaldehyde và 2-hydroxybenzaldehyde; xây dựng các hợp chất heterocyclic phức tạp

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

ขอใบเสนอราคา

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

ขอใบเสนอราคา

2-อะมิโน-3-ไฮดรอกซีไพริดีน (2-อะมิโน-3-ไพริดินอล) - CAS 16867-03-1