Mô tả sản phẩm

Axit syringic (4-Hydroxy-3,5-dimethoxybenzoic acid) là một axit phenolic thuộc nhóm axit hydroxybenzoic, có mặt tự nhiên trong nhiều loại thực vật như gỗ, trái cây, rượu vang và các sản phẩm lên men. Nó là dẫn xuất của axit gallic với hai nhóm methoxy và một nhóm hydroxyl trên vòng benzen. Axit syringic được biết đến với hoạt tính chống oxy hóa mạnh, kháng khuẩn, kháng nấm, chống viêm và bảo vệ gan. Nó thường được sử dụng trong nghiên cứu dược phẩm để phát triển các hợp chất chống lão hóa, bảo vệ tế bào và điều trị các bệnh liên quan đến stress oxy hóa. Trong mỹ phẩm, nó được ứng dụng như một chất chống oxy hóa tự nhiên.

Lưu ý an toàn: Axit syringic được coi là an toàn ở liều lượng thông thường, có thể gây kích ứng nhẹ da và mắt. Nên sử dụng thiết bị bảo hộ khi xử lý. Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp và nhiệt độ cao.

Tính chất

Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Mùi nhẹ đặc trưng của acid phenolic Khối lượng phân tử: 198.17 g/mol Điểm nóng chảy: 205–209°C Độ tan: tan trong ethanol, methanol, acetone, DMSO, và các dung môi hữu cơ phân cực; ít tan trong nước lạnh, tan trong nước nóng pKa: ~4.0 (nhóm carboxyl), ~10.0 (nhóm phenol) Ổn định ở điều kiện thường, tránh ánh sáng mạnh và nhiệt độ cao Hút ẩm nhẹ Bảo quản trong bao bì kín, nơi khô ráo, nhiệt độ 15–30°C

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Các dẫn xuất lai benzothiazole mới từ axit gallic và axit syringic: Tiềm năng trong điều trị đa năng các bệnh về da
Molecules 2026, 31(13), 2245 DOI
Nghiên cứu này trình bày quá trình thiết kế, tổng hợp và đánh giá hoạt tính sinh học của sáu dẫn xuất lai mới có cấu trúc khung benzothiazole, kết hợp với các nhóm chức từ axit gallic và axit syringic thông qua các cầu nối hydrazone (GAHYDR1–3) và acyl-hydrazone (GACIN1–3), nhằm phát triển các tác nhân đa năng tiềm năng điều trị các bệnh lý về da. Các hợp chất có nhóm hydroxyl (GAHYDR1 và GACIN1) thể hiện hoạt tính chống oxy hóa mạnh nhất, với giá trị IC₅₀ (đối với gốc tự do DPPH) thấp và khả năng khử (theo phương pháp FRAP) cao; trong khi đó, GAHYDR3 cho thấy hoạt tính ức chế tăng sinh có tính chọn lọc đối với tế bào u hắc tố A375 (IC₅₀ = 8,75 μM; SI = 8,12). Tất cả các hợp chất đều thể hiện khả năng hấp thụ mạnh tia UVA–UVB với hệ số hấp thụ phân tử tương đương hoặc cao hơn so với chất chuẩn PBSA, đạt chỉ số SPF lên tới 10,09 (đối với GACIN2) và mang lại hiệu quả bảo vệ da khỏi tia cực tím trên phổ rộng đối với một số dẫn xuất nhất định. Hoạt tính chống oxy hóa của các hợp chất duy trì sự ổn định đáng kể trong dung dịch suốt 3 tháng, và hầu hết các hợp chất đều có độc tính tế bào thấp đối với dòng tế bào sừng HaCaT (tế bào không phải khối u). Phân tích mối quan quan hệ cấu trúc - hoạt tính cho thấy sự hiện diện của nhóm thế phenolic, đặc biệt là nhóm chức catechol, đóng vai trò quyết định đối với hoạt tính sinh học; điều này khẳng định các dẫn xuất lai benzothiazole có nhóm hydroxyl là những tác nhân chống oxy hóa và bảo vệ da đầy hứa hẹn, trong đó GAHYDR3 là ứng viên tiềm năng để phát triển thuốc điều trị ung thư hắc tố.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Axit syringic - CAS 530-57-4